Nitơ là gì? Phân biệt Nitơ và Tổng Nitơ. Ứng dụng của Nitơ trong đời sống

Định nghĩa Nitơ là gì? Nitơ và tổng Nitơ khác nhau như thế nào. Ứng dụng của Nitơ trong đời sống như thế nào? Hãy cùng Aquaco giải đáp những thắc mắc trên qua bài viết này nhé! 

1. Giới thiệu Nitơ là gì? 

1.1. Định nghĩa Nitơ là gì 

Nitơ là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm phi kim trong bảng tuần hoàn hóa học. Tồn tại chủ yếu dưới dạng khí không màu, không mùi, không vị. Nitơ khá trơ ở điều kiện thường và có tên gọi khác là đạm khí.  

Nitơ chiếm khoảng 78% khí quyển Trái Đất là thành phần của mọi cơ thể sống, từ các amino acid, amonia, acid nitric, đến các cyanide. 

Nitơ tồn tại chủ yếu ở dạng các amino acid (protein) và cũng có trong các acid nucleic (DNA và RNA). Cơ thể người chứa khoảng 3% Nitơ theo trọng lượng, là nguyên tố phổ biến thứ tư trong cơ thể sau oxy, carbon và hydro. 

 

nito la gi
Nitơ là gì?

1.2. Cấu trúc hóa học của Nitơ là gì? 

Cấu trúc hóa học của Nitơ được mô tả như sau: 

  • Kí hiệu hóa học: N 
  • Số nguyên tử: 7 
  • Cấu hình electron:  

1s2 2s2 2p

  • Phân tử Nitơ: Gồm hai nguyên tử Nitơ liên kết với nhau bằng một liên kết ba, có công thức cấu tạo là: 

N≡N 

Liên kết ba của Nitơ là một trong những liên kết hóa học bền vững nhất, làm cho Nitơ ít phản ứng hơn so với nhiều nguyên tố khác và không hỗ trợ quá trình cháy. Đây là lý do tại sao Nitơ có thể tồn tại ổn định trong khí quyển và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và y tế mà không gây phản ứng hóa học không mong muốn. 

1.3. Các dạng tồn tại của Nitơ trong môi trường tự nhiên 

Trong môi trường tự nhiên, Nitơ có thể tồn tại chủ yếu dưới hai dạng: 

Dạng tự do:  

  • Nitơ chiếm khoảng 78% khí quyển Trái Đất. Tồn tại dưới dạng khí Nitơ (N2). Khí Nitơ không màu, không mùi, không vị, có khối lượng nhẹ hơn không khí. 

Dạng hợp chất: 

  • Nitơ có mặt trong nhiều hợp chất quan trọng như amonia (NH3), các nitrat (NO3-), và các amino acid. 
  • Các dạng hợp chất Nitơ như NaNO3 có nhiều trong khoáng vật, là nguồn Nitơ quan trọng trong sản xuất phân bón. 
  • Nitơ cũng là một phần cấu thành của các acid nucleic (DNA, RNA) và protein, đóng vai trò thiết yếu trong cơ thể sống. 

cac-dang-ton-tai-cua-nito-chu-trinh-nitoCác dạng tồn tại của nitơ, chu trình nitơ

Sự tồn tại của Nitơ trong tự nhiên dưới nhiều dạng khác nhau là cơ sở cho chu trình Nitơ - một quá trình sinh học quan trọng giúp chuyển hóa Nitơ từ không khí thành các dạng có thể sử dụng được cho thực vật và các sinh vật khác. Điều này giúp duy trì sự sống, sự cân bằng sinh thái trên Trái Đất. 

2. Phân biệt Nitơ và tổng Nitơ 

2.1. Định nghĩa tổng Nitơ là gì? 

Tổng Nitơ (TN) trong nước thải là tổng của tất cả các dạng hợp chất chứa Nitơ, bao gồm: 

  • Nitrat Nitơ (NO3 – N): Là dạng Nitơ đã được oxy hóa hoàn toàn. 
  • Nitrit Nitơ (NO2 – N): Là sản phẩm trung gian trong quá trình chuyển đổi amoniac thành nitrat. 
  • Amoniac Nitơ (NH3 – N): Là dạng Nitơ vô cơ, thường xuất hiện trong nước thải do quá trình phân hủy chất thải hữu cơ. 
  • Nitơ Hữu Cơ: Bao gồm các hợp chất Nitơ trong các chất thải sinh học và các sản phẩm phân hủy của chúng. 

Tổng Nitơ là một chỉ tiêu quan trọng trong quản lý nước thải, giúp đánh giá mức độ ô nhiễm Nitơ và là cơ sở để xác định các biện pháp xử lý nước thải hiệu quả. 

2.2. Sự khác biệt giữa Nitơ và tổng Nitơ là gì?  

Sự khác biệt giữa Nitơ và Tổng Nitơ nằm ở các dạng hợp chất và cách chúng được đo lường trong môi trường: 

Nitơ (N) 

  • Thường chỉ đến Nitơ dạng khí (N2​​​​​​) hoặc các hợp chất cụ thể như amoniac (NH3), nitrat (NO3-), nitrit (NO2-). 

  • Được xác định bằng hàm lượng các hợp chất chứa Nitơ. 

Tổng Nitơ (TN) 

  • Bao gồm tất cả các dạng Nitơ có trong mẫu nước, cả Nitơ hữu cơ và vô cơ.   

  • Được tính bằng tổng của nitrat Nitơ (NO3 – N), nitrit Nitơ (NO– N), amoniac Nitơ (NH3 – N), và các Nitơ hữu cơ. 

  • Đây là một chỉ tiêu quan trọng trong việc quản lý và đánh giá mức độ ô nhiễm Nitơ trong môi trường nước. Giúp xác định các phương pháp xử lý nước thải hiệu quả và cần thiết để bảo vệ môi trường. 

Xem thêm: Chỉ tiêu tổng nitơ trong nước nói lên điều gì?

3. Phương pháp đo lường và xác định Nitơ - tổng Nitơ là gì? 

Có nhiều phương pháp khác nhau để đo lường và xác định Nitơ - Tổng Nitơ trong môi trường, đặc biệt là trong nước thải. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến: 

3.1. Phương pháp Kjeldahl: 

Đây là phương pháp truyền thống để xác định hàm lượng Nitơ tổng số trong các hợp chất hữu cơ và vô cơ. Phương pháp này bao gồm ba bước chính: tiêu hóa mẫu, chưng cất và chuẩn độ. 

3.2. Phương pháp hóa lý: 

Bao gồm các kỹ thuật như tripping, trao đổi ion, và hấp phụ để loại bỏ hoặc đo lường Nitơ. 

3.3. Phương pháp hóa học: 

Oxy hóa Amoni và kết tủa amoni bằng MAP (Magie Amoni Photphat) là hai kỹ thuật hóa học được sử dụng. 

3.4. Phương pháp điện hóa: 

Sử dụng dòng điện để oxy hóa hoặc khử các hợp chất Nitơ trong nước thải. 

3.5. Phương pháp sinh học: 

Bao gồm các quá trình như Nitrat hóa, Denitrat hóa và quá trình Annamox, sử dụng vi sinh vật để chuyển hóa các hợp chất Nitơ. 

3.6. Phương pháp lưu huỳnh/UV

Sử dụng lưu huỳnh và tia UV để khử nitrat thành nitrit mà không làm oxy hóa lưu huỳnh. 

Các phương pháp này giúp xác định chính xác hàm lượng Nitơ và Tổng Nitơ, từ đó hỗ trợ việc lựa chọn phương pháp xử lý nước thải phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực của Nitơ đối với môi trường nước.  

may do quang pho de ban dr3900Máy đo quang phổ để bàn DR3900 của HACH có thể dùng để đo tổng nitơ

Xem sản phẩm DR3900 tại đây!!

AQUACO tự hào là đơn vị cung cấp các loại hóa chất và thiết bị chuyên dụng để xác định Nitơ và tổng Nitơ trong nước.  

Nitơ tổng thang cao

Nitơ tổng thang thấp

Máy phá mẫu: DRB 200

Máy đo quang phổ hồng ngoại DR6000

Quý khách hàng có thể xem thêm hóa chấtthiết bị tại đây!

4. Ứng dụng của Nitơ trong đời sống là gì? 

4.1. Nitơ trong nông nghiệp: 

Nitơ đóng một vai trò thiết yếu trong nông nghiệp, đặc biệt là trong việc sản xuất phân bón và cải thiện chất lượng đất: 

Phân bón: 

  • Phân bón NPK là loại phân bón chứa ba chất dinh dưỡng quan trọng: Nitơ (N), photpho (P), kali (K), với Nitơ có vai trò giúp thúc đẩy sự phát triển của lá, cành, thân cây. 

  • Phân Urê có hàm lượng Nitơ cao lên đến 46%, giúp kích thích quá trình quang hợp, tăng năng suất cây trồng. 

phan bon NPK

Nitơ chứa trong thành phần phân bón

Cải thiện đất: 

  • Nitơ giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất, tăng cường sức khỏe và năng suất của cây trồng. 

4.2. Nitơ trong công nghiệp: 

Nitơ có nhiều ứng dụng trong công nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực chế tạo - bảo quản: 

Trong chế tạo: 

  • Nitơ được sử dụng để tạo ra một môi trường không có oxy, giúp ngăn ngừa sự oxy hóa, hạn chế sự hình thành chất rỉ trên bề mặt kim loại. 

  • Nitơ là thành phần trong sản xuất thép không gỉ, linh kiện điện tử và trong quá trình luyện kim. 

  • Nitơ được bơm vào lốp ô tô và máy bay để duy trì áp suất, giảm sự biến đổi do nhiệt độ. 

Trong bảo quản: 

  • Nitơ giúp làm chậm quá trình phân hủy của thực phẩm, giữ thực phẩm tươi lâu và để được trong thời gian dài. 

  • Sử dụng Nitơ để bơm vào bao bì chứa đồ uống và thực phẩm, giúp vỏ bao không bị biến dạng trong quá trình vận chuyển. 

  • Nitơ lỏng dùng để bảo quản máu, các mẫu sinh học, ngăn chặn sự phân hủy. 

4.3. Nitơ trong y tế:  

Nitơ, đặc biệt là dưới dạng Nitơ lỏng, có nhiều ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực y tế: 

Bảo quản mẫu vật: 

  • Nitơ lỏng được sử dụng để bảo quản mẫu vật sinh học như máu, tế bào, tinh trùng, trứng, và các mô. 

  • Nhiệt độ cực thấp của Nitơ lỏng (-196°C) giúp duy trì sự vô khuẩn, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn hay vi sinh vật. 

Sử dụng trong phẫu thuật: 

  • Nitơ lỏng cũng được sử dụng trong các tiểu phẫu để đóng băng và loại bỏ các tổn thương da như mụn cóc. 

  • Trong phẫu thuật lạnh, Nitơ lỏng giúp làm lạnh cực nhanh các mô, tiêu diệt tế bào ung thư mà không làm hỏng các mô xung quanh.

4.4. Nitơ trong nghiên cứu khoa học 

  • Nitơ được sử dụng làm môi trường trơ trong phân tích hóa học để ngăn chặn sự phản ứng không mong muốn và oxy hóa các mẫu. 

  • Nitơ lỏng rất quan trọng trong việc bảo quản các mẫu sinh học cho nghiên cứu. 

4.5. Giáo dục và thí nghiệm: 

Nitơ được sử dụng trong các thí nghiệm giáo dục để minh họa các phản ứng hóa học và tính chất vật lý của các nguyên tố. 

5. Kết luận 

Với bài viết này, hy vọng rằng AQUACO đã giúp người đọc hiểu rõ hơn về Nitơ là gì, sự khác biệt giữa Nitơ và tổng Nitơ. Chúng tôi tin rằng việc hiểu biết về Nitơ và Tổng Nitơ là cực kỳ quan trọng đối với mỗi cá nhân vì: 

  • Môi Trường - Sức Khỏe: Nitơ và các hợp chất của nó có thể gây ô nhiễm nước, không khí, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. 
  • Nông Nghiệp Bền Vững: Kiến thức về Nitơ giúp nông dân sử dụng phân bón một cách hiệu quả, tránh lãng phí và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. 
  • Quản Lý Nước Thải: Hiểu biết về Tổng Nitơ cần thiết để xử lý nước thải, bảo vệ nguồn nước và tuân thủ các quy định môi trường. 
  • Công Nghệ và Khoa Học: Nitơ có vai trò trong nhiều quy trình công nghệ, nghiên cứu khoa học, từ sản xuất chất bán dẫn đến bảo quản mẫu vật. 
  • Y Tế: Nitơ lỏng được sử dụng trong y tế để bảo quản mẫu vật và trong các thủ thuật y khoa. 

Đây là kiến thức cơ bản mà bất kỳ ai quan tâm đến môi trường, sức khỏe cộng đồng, và tiến bộ khoa học đều nên biết đến. 

Tổng Nitơ trong nước thải là gì? Cách xác định tổng nitơ trong nước thải.

Thông tin chi tiết về AQUACO xin vui lòng liên hệ:

Công ty cổ phần thiết bị công nghệ AQUA

Trụ sở chính:  Số 23 Đường Số 4, Cư Xá Chu Văn An, Phường 26, quận Bình Thạnh, TP.HCM

Văn phòng Hà Nội: Phòng 3A5, Lô B15D13 Khu Đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội

Hotline:  0909 246 726

Tel: 028 6276 4726

Email: info@aquaco.vn


Tin tức liên quan

CÁC CẢM BIẾN KHÔNG THỂ THIẾU TRONG TRẠM KHÍ TƯỢNG TỰ ĐỘNG (AWS)
CÁC CẢM BIẾN KHÔNG THỂ THIẾU TRONG TRẠM KHÍ TƯỢNG TỰ ĐỘNG (AWS)

47 Lượt xem

Dữ liệu khí tượng là cơ sở quan trọng cho nhiều hoạt động như dự báo thời tiết, quản lý tài nguyên nước, cảnh báo thiên tai, vận hành nhà máy điện gió, điện mặt trời, nông nghiệp thông minh và quan trắc môi trường. Để thu thập các dữ liệu này một cách liên tục và chính xác, các trạm khí tượng tự động (automatic weather station – AWS) được trang bị nhiều loại cảm biến chuyên dụng, mỗi cảm biến đảm nhận việc theo dõi một thông số môi trường khác nhau.

8 HIỂU LẦM THƯỜNG GẶP TRONG QUAN TRẮC NƯỚC NGẦM
8 HIỂU LẦM THƯỜNG GẶP TRONG QUAN TRẮC NƯỚC NGẦM

115 Lượt xem

Nước ngầm là nguồn tài nguyên quan trọng phục vụ cấp nước sinh hoạt, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và nhiều hoạt động kinh tế. So với nước mặt, nguồn nước này thường được đánh giá là ổn định hơn do được lưu trữ trong các tầng chứa nước dưới lòng đất. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc nước ngầm luôn giữ nguyên chất lượng và trữ lượng. 

NHỮNG HIỂU LẦM THƯỜNG GẶP TRONG QUAN TRẮC NƯỚC CẤP
NHỮNG HIỂU LẦM THƯỜNG GẶP TRONG QUAN TRẮC NƯỚC CẤP

126 Lượt xem

Đối với các nhà máy nước, việc duy trì chất lượng nước ổn định không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật mà còn là trách nhiệm đối với sức khỏe cộng đồng. Vì vậy, bên cạnh quy trình xử lý nước, nhiều đơn vị đã đầu tư hệ thống quan trắc nước cấp tự động để theo dõi liên tục các thông số quan trọng và phát hiện sớm những bất thường trong quá trình vận hành.

GIÁ TRỊ TỨC THỜI VÀ GIÁ TRỊ TRUNG BÌNH 24 GIỜ TRONG QUAN TRẮC NƯỚC THẢI KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO?
GIÁ TRỊ TỨC THỜI VÀ GIÁ TRỊ TRUNG BÌNH 24 GIỜ TRONG QUAN TRẮC NƯỚC THẢI KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO?

135 Lượt xem

Trong quá trình vận hành hệ thống quan trắc nước thải tự động, không ít doanh nghiệp băn khoăn khi thấy cùng một thông số nhưng hệ thống lại hiển thị cả giá trị tức thời và giá trị trung bình 24 giờ. Thậm chí, có những thời điểm hai giá trị này chênh lệch đáng kể, dẫn đến hiểu nhầm rằng thiết bị đo không chính xác hoặc hệ thống đang gặp sự cố.

KẾT QUẢ QUAN TRẮC NƯỚC THẢI TỰ ĐỘNG, LIÊN TỤC ĐƯỢC SỬ DỤNG ĐỂ LÀM GÌ?
KẾT QUẢ QUAN TRẮC NƯỚC THẢI TỰ ĐỘNG, LIÊN TỤC ĐƯỢC SỬ DỤNG ĐỂ LÀM GÌ?

185 Lượt xem

Kết quả quan trắc nước thải tự động, liên tục không chỉ phục vụ việc truyền dữ liệu đến cơ quan quản lý mà còn là cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu quả hệ thống xử lý nước thải, thực hiện nghĩa vụ về bảo vệ môi trường và hỗ trợ công tác thanh tra, kiểm tra. Vậy theo quy định hiện hành, dữ liệu quan trắc nước thải được sử dụng vào những mục đích nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ.

VÌ SAO CẦN QUAN TRẮC KIM LOẠI NẶNG ONLINE TRONG NƯỚC? GIẢI PHÁP CHO NHÀ MÁY NƯỚC VÀ NƯỚC THẢI
VÌ SAO CẦN QUAN TRẮC KIM LOẠI NẶNG ONLINE TRONG NƯỚC? GIẢI PHÁP CHO NHÀ MÁY NƯỚC VÀ NƯỚC THẢI

160 Lượt xem

Kim loại nặng như Asen (As), Crom (Cr), Niken (Ni), Đồng (Cu) hay Kẽm (Zn) có thể xuất hiện trong nguồn nước với nồng độ thấp nhưng vẫn gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường, hệ thống xử lý và sức khỏe con người. Trong khi phương pháp lấy mẫu định kỳ chỉ phản ánh chất lượng nước tại thời điểm lấy mẫu, các sự cố ô nhiễm có thể xảy ra bất kỳ lúc nào và dễ bị bỏ sót. 

6 YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TUỔI THỌ CẢM BIẾN QUAN TRẮC NƯỚC
6 YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TUỔI THỌ CẢM BIẾN QUAN TRẮC NƯỚC

168 Lượt xem

Trong các hệ thống quan trắc nước mặt, nước thải hoặc nước cấp tự động, cảm biến là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với môi trường đo và đóng vai trò quyết định đến độ chính xác của dữ liệu. Tuy nhiên, tuổi thọ cảm biến không phải là một giá trị cố định. Cùng một loại cảm biến nhưng thời gian sử dụng thực tế có thể chênh lệch rất lớn giữa các công trình.

Có những cảm biến hoạt động ổn định nhiều năm, trong khi một số khác lại xuống cấp nhanh chóng chỉ sau thời gian ngắn vận hành.

MÁY QUANG PHỔ HACH BÁO SYSTEM ERROR KHI KHỞI ĐỘNG? NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH XỬ LÝ
MÁY QUANG PHỔ HACH BÁO SYSTEM ERROR KHI KHỞI ĐỘNG? NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH XỬ LÝ

154 Lượt xem

Máy quang phổ HACH là thiết bị phân tích được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm môi trường, nhà máy nước, nhà máy xử lý nước thải và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Trong quá trình vận hành, một số người dùng có thể gặp tình huống thiết bị đột ngột dừng ở màn hình khởi động và hiển thị thông báo “System Error” hoặc “Hardware Error”.

VÌ SAO DO TRONG NƯỚC MẶT BIẾN ĐỘNG MẠNH VÀ CẦN ĐƯỢC QUAN TRẮC LIÊN TỤC?
VÌ SAO DO TRONG NƯỚC MẶT BIẾN ĐỘNG MẠNH VÀ CẦN ĐƯỢC QUAN TRẮC LIÊN TỤC?

174 Lượt xem

Nồng độ oxy hòa tan (DO) là một trong những chỉ tiêu quan trọng phản ánh chất lượng nước mặt và sức khỏe của hệ sinh thái thủy sinh. Tuy nhiên, không giống nhiều thông số khác, DO có thể biến động đáng kể chỉ trong vài giờ do ảnh hưởng của nhiệt độ, ánh sáng, hoạt động quang hợp của tảo, quá trình phân hủy chất hữu cơ và nhiều yếu tố môi trường khác. Chính đặc tính biến động liên tục này khiến việc lấy mẫu định kỳ khó phản ánh đầy đủ diễn biến thực tế của nguồn nước.

CAMERA TRONG TRẠM QUAN TRẮC NƯỚC THẢI TỰ ĐỘNG: YÊU CẦU PHÁP LÝ, VỊ TRÍ LẮP ĐẶT VÀ NHỮNG LƯU Ý KHI VẬN HÀNH
CAMERA TRONG TRẠM QUAN TRẮC NƯỚC THẢI TỰ ĐỘNG: YÊU CẦU PHÁP LÝ, VỊ TRÍ LẮP ĐẶT VÀ NHỮNG LƯU Ý KHI VẬN HÀNH

242 Lượt xem

Trong hệ thống quan trắc nước thải tự động, camera giám sát là một thành phần quan trọng bên cạnh các thiết bị đo, lấy mẫu và truyền dữ liệu. Không chỉ hỗ trợ theo dõi hoạt động của hệ thống theo thời gian thực, camera còn góp phần nâng cao tính minh bạch trong công tác quản lý môi trường và đáp ứng các yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp vẫn còn băn khoăn về số lượng camera cần lắp đặt, vị trí lắp đặt cũng như các yêu cầu kỹ thuật phải đáp ứng theo quy định.

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA HACH EZ SERIES TRONG QUAN TRẮC NƯỚC THẢI
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA HACH EZ SERIES TRONG QUAN TRẮC NƯỚC THẢI

131 Lượt xem

Trong các hệ thống quan trắc nước thải tự động, yêu cầu về độ chính xác, độ ổn định và khả năng vận hành liên tục ngày càng cao. Để đáp ứng những yêu cầu này, dòng thiết bị phân tích online EZ Series của HACH được nhiều nhà máy, khu công nghiệp và đơn vị vận hành hệ thống xử lý nước thải lựa chọn nhờ khả năng phân tích tự động, độ tin cậy cao và chi phí vận hành tối ưu. 

Dưới đây là những ưu điểm nổi bật giúp EZ Series trở thành giải pháp đáng cân nhắc cho các ứng dụng quan trắc nước thải.

SO SÁNH HACH DR3900 VÀ DR4900: NÊN CHỌN MÁY QUANG PHỔ NÀO CHO PHÒNG THÍ NGHIỆM?
SO SÁNH HACH DR3900 VÀ DR4900: NÊN CHỌN MÁY QUANG PHỔ NÀO CHO PHÒNG THÍ NGHIỆM?

225 Lượt xem

Máy quang phổ là thiết bị không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm phân tích nước, nước thải, nước cấp, thực phẩm, dược phẩm và nhiều ngành công nghiệp khác. Trong nhiều năm qua, HACH DR3900 là một trong những dòng máy quang phổ được sử dụng rộng rãi nhờ độ ổn định cao, khả năng vận hành đơn giản và hệ thống phương pháp đo được tích hợp sẵn. 

Tuy nhiên, với sự ra mắt của DR4900, nhiều phòng thí nghiệm bắt đầu đặt câu hỏi: liệu có nên tiếp tục lựa chọn DR3900 hay đầu tư sang thế hệ mới DR4900?


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng