LỰA CHỌN CẢM BIẾN QUAN TRẮC ONLINE CHÍNH XÁC: Tránh sai số và tối ưu chi phí vận hành

Trong các hệ thống quan trắc nước thải, nước mặt và nước cấp, việc lựa chọn đúng cảm biến đo các chỉ tiêu như TSS (Tổng chất rắn lơ lửng)pHAmoni (NH₄⁺), Nitrat (NO₃⁻) đóng vai trò quyết định đến chất lượng dữ liệu và khả năng tuân thủ quy chuẩn.

Sai cảm biến hoặc cảm biến không phù hợp với tính chất mẫu có thể dẫn đến sai số lớn, tắc nghẽn, giảm tuổi thọ thiết bị, thậm chí làm hệ thống quan trắc bị đánh giá "không đạt" trong các đợt kiểm định, thanh kiểm tra.

Mỗi loại nước đều có đặc tính hóa lý riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến cấu hình cảm biến. Vì vậy, các doanh nghiệp cần hiểu rõ nhu cầu của mình để lựa chọn thiết bị phù hợp ngay từ đầu, tránh lãng phí và gián đoạn vận hành. 

Qua bài viết này, hãy cùng Aquaco lựa chọn đúng cảm biến, dựa trên kinh nghiệm thực tế từ các dự án đã triển khai.

1. Vì sao việc chọn đúng cảm biến là rất quan trọng? 

Lựa chọn cảm biến phù hợp không chỉ giúp đo đúng chỉ tiêu, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành, độ tin cậy dữ liệu và khả năng tuân thủ pháp luật. Một cảm biến phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp nhận được những lợi ích như: 

  • Tiết kiệm chi phí vận hành: Cảm biến đúng chuẩn giúp hạn chế tối đa việc phải vệ sinh, hiệu chuẩn liên tục, từ đó giảm chi phí nhân công cũng như vật tư bảo trì. 

  • Hạn chế sai số trong điều kiện nước thải phức tạp: Các cảm biến kém phù hợp dễ bị ảnh hưởng bởi bùn bẩn, màu, độ đục hoặc nhiễu hóa học, gây trôi tín hiệu và dữ liệu mất ổn định. 

  • Duy trì dữ liệu liên tục và tin cậy 24/7: Đây là yếu tố bắt buộc khi truyền dữ liệu lên cổng thông tin quan trắc môi trường. Một cảm biến ổn định sẽ giúp hệ thống không bị gián đoạn. 

  • Tăng tuổi thọ thiết bị: Cảm biến chuyên dụng cho nước thải sẽ chịu được môi trường khắc nghiệt, giảm tình trạng tắc nghẽn ở đầu đo, đặc biệt quan trọng với TSS, Amoni (NH₄⁺), Nitrat (NO₃⁻). 

  • Giảm rủi ro vi phạm QCVN: Chọn đúng cảm biến giúp đảm bảo dữ liệu chính xác để đáp ứng yêu cầu pháp lý về quan trắc tự động. 

2. Hiểu rõ nguồn nước trước khi chọn cảm biến 

Trước khi chọn cảm biến, cần trả lời những câu hỏi quan trọng sau: 

2.1. Độ đục, mức độ bùn và hàm lượng TSS trong mẫu nước cao hay thấp? 

  • Nước thải công nghiệp (thực phẩm, dệt nhuộm, giấy, thủy sản…) thường có TSS cao, nhiều cặn và bùn nên cần cảm biến có dải đo lớn, có khả năng chống bám bẩn mạnh (có cần gạt tự động hoặc sục khí). 

  • Nước thải sinh hoạt có TSS ở mức trung bình, nhưng dễ bám bẩn, cần ưu tiên các cảm biến dễ vệ sinh và cấu trúc chắc chắn. 

  • Nước mặt, ao hồ thông thường có TSS thấp nhưng lại có nhiều tảo, cần lựa chọn các cảm biến hạn chế sinh vật bám 

2.2. Mẫu nước có dầu mỡ, chất hữu cơ, chất hoạt động bề mặt không? 

Những thành phần này có thể làm trôi tín hiệu, gây sai số hoặc bám phủ đầu đo, đặc biệt làm ảnh hưởng đến: 

  • Cảm biến pH 

  • Cảm biến Amoni (NH₄⁺) dạng ISE 

  • Cảm biến quang học TSS/Độ đục 

Nếu nước có dầu mỡ hoặc bọt, nên lựa chọn cảm biến kết hợp hệ thống rửa tự động bằng áp lực nước hoặc khí nén để tránh bị bám màng dầu.

Trạm quan trắc nước thải tự động khu đô thị Sài Gòn Bình An 

2.3. Mẫu nước có chứa các ion hoặc yếu tố gây nhiễu không? 

Một số chỉ tiêu rất nhạy cảm với nhiễu hóa học: 

  • Amoni (NH₄⁺) bị nhiễu bởi K⁺ (ion Kali) → Bắt buộc chọn cảm biến có thuật toán bù nhiễu hoặc điện cực bù trừ K⁺. 

  • Nitrat (NO₃⁻) bị nhiễu bởi chất hữu cơ, COD cao, màu nước → Nên chọn cảm biến có bù độ đục, hoặc cảm biến UV quang học nếu cần độ chính xác cao. 

Việc xác định sớm yếu tố gây nhiễu giúp lựa chọn cảm biến phù hợp, tránh tình trạng đo sai kéo dài. 

2.4. Môi trường lắp đặt cảm biến ở đâu? 

Vị trí lắp đặt ảnh hưởng trực tiếp đến loại cảm biến nên chọn: 

  • Bể hở hoặc ngoài trời: Cần cảm biến chuẩn IP68, chịu ngập toàn phần, có gạt làm sạch tự động để chống bám cặn. 

  • Đường ống hoặc vị trí khó tiếp cận: Dùng đầu đo dạng flow-cell để dễ bảo trì, đảm bảo dòng chảy ổn định. 

  • Nước mặn hoặc môi trường ăn mòn: Chọn cảm biến vật liệu titanium hoặc polymer đặc biệt để tránh ăn mòn điện hóa. 

3. Tiêu chí lựa chọn cảm biến chính xác  

3.1. Độ chính xác và độ tin cậy của cảm biến 

Độ chính xác không chỉ là con số đo được, mà còn là sự ổn định của thiết bị theo thời gian và trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. 

  • Độ phân giải (Resolution): Khả năng cảm biến hiển thị sự thay đổi nhỏ nhất của chỉ tiêu. Bắt buộc độ phân giải cao đối với nước thải sau xử lý. 

  • Độ lặp lại (Repeatability): Khả năng cảm biến đưa ra cùng một kết quả khi đo cùng một mẫu nhiều lần. Đây là thước đo sự ổn định nội tại của thiết bị. 

  • Độ trôi tín hiệu (Drift): Mức độ sai lệch của kết quả đo theo thời gian mà không cần hiệu chuẩn lại. Cảm biến có độ trôi thấp sẽ giảm tần suất hiệu chuẩn và tiết kiệm chi phí hóa chất. 

  • Chất lượng thương hiệu và chứng chỉ: Ưu tiên các thương hiệu toàn cầu đã được kiểm chứng (như Hach). Thiết bị phải có các chứng chỉ kiểm định chất lượng và độ chính xác (ví dụ: chứng nhận TÜV, EPA, hoặc chứng nhận đã được cấp phép tại Việt Nam). 

3.2. Chi phí và hiệu quả kinh tế 

Việc đánh giá chi phí cần nhìn nhận tổng thể theo nguyên tắc chi phí vòng đời sản phẩm (LCC - Life Cycle Cost)

  • Tổng chi phí sở hữu (TCO): Đánh giá TCO bao gồm: Giá mua ban đầu + Chi phí lắp đặt + Chi phí vận hành (nhân công, hóa chất chuẩn) + Chi phí bảo trì (phụ tùng, sửa chữa) trong 5-10 năm. 

  • Lợi ích từ tính năng tự động: Một cảm biến có cơ chế tự làm sạch hoặc tự động hiệu chuẩn có giá mua cao hơn, nhưng giúp giảm đáng kể chi phí nhân công và thời gian chết của hệ thống. 

  • Rủi ro pháp lý: Chi phí cho một cảm biến chính xác luôn thấp hơn chi phí phạt hành chính, chi phí lấy mẫu và phân tích lại khi dữ liệu quan trắc bị nghi ngờ hoặc vượt ngưỡng do thiết bị sai lệch. 

3.3. Tính tương thích với hệ thống hiện có 

Tính tương thích quyết định sự tích hợp liền mạch của cảm biến vào hạ tầng quan trắc và truyền dữ liệu của bạn. 

  • Khả năng kết nối với bộ điều khiển: Đảm bảo cảm biến sử dụng giao thức truyền thông tương thích với bộ điều khiển đa thông số (Controller) đang sử dụng (ví dụ: Cảm biến kỹ thuật số Hach sử dụng chuẩn Modbus RS485 phải tương thích với các dòng SC Controller hiện có). 

  • Giao thức truyền dữ liệu: Cảm biến phải cung cấp tín hiệu đầu ra chuẩn (4-20mA hoặc Digital) để dễ dàng kết nối với bộ truyền dữ liệu (Data Logger) và gửi dữ liệu về cổng thông tin quan trắc môi trường quốc gia. 

  • Tính linh hoạt trong lắp đặt: Kiểm tra kích thước và kiểu lắp đặt (như ngâm chìm, lắp trong flow-cell, lắp trong đường ống) có phù hợp với vị trí thực tế tại nhà máy hay không. 

4. Xu hướng và công nghệ mới trong cảm biến quan trắc online 

4.1. Cảm biến thông minh và internet vạn vật (iot) 

Sự kết hợp giữa cảm biến kỹ thuật số và IoT đang thay đổi hoàn toàn cách chúng ta thu thập và xử lý dữ liệu môi trường. 

  • Cảm biến Kỹ thuật số (Digital Sensors): Các cảm biến hiện đại chuyển từ tín hiệu analog (4-20mA cũ) sang giao thức kỹ thuật số (Modbus, SDI-12). Điều này giúp loại bỏ nhiễu tín hiệu qua cáp dài, cho phép truyền dữ liệu chính xác và ổn định hơn. Cảm biến còn có khả năng tự lưu trữ thông tin hiệu chuẩn và chẩn đoán. 

  • Tích hợp IoT: Hệ thống quan trắc IoT cho phép cảm biến truyền dữ liệu trực tiếp lên nền tảng đám mây. Các nhà quản lý có thể giám sát chất lượng nước theo thời gian thực từ bất kỳ đâu qua Dashboard trên điện thoại hoặc máy tính. 

  • Phân tích dữ liệu lớn (Big Data): Việc thu thập lượng dữ liệu lớn và liên tục cho phép áp dụng các thuật toán học máy (Machine Learning) để dự đoán chất lượng nước, phát hiện sớm các sự kiện ô nhiễm bất thường và tối ưu hóa liều lượng hóa chất xử lý.

Hệ thống quan trắc IoT cho phép cảm biến truyền dữ liệu trực tiếp lên nền tảng đám mây

4.2. Tích hợp các công nghệ tự động hóa trong hệ thống quan trắc 

Mục tiêu của tự động hóa là giảm thiểu sự can thiệp của con người, đảm bảo dữ liệu liên tục và đáng tin cậy. 

  • Tự động hiệu chuẩn tại chỗ (In-situ Calibration): Thay vì phải tháo cảm biến ra để hiệu chuẩn thủ công, các hệ thống mới có thể thực hiện hiệu chuẩn tự động ngay tại vị trí lắp đặt. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, nhân lực và đảm bảo độ chính xác cao hơn. 

  • Hệ thống vệ sinh khép kín: Các cơ chế vệ sinh cảm biến ngày càng tinh vi hơn, bao gồm gạt cơ học, sục khí nén, và thậm chí là rửa hóa chất tự động để đối phó hiệu quả với tình trạng bám bẩn sinh học (biofouling) và bám cặn trong nước thải công nghiệp. 

  • Tự động lấy mẫu (Automatic Samplers): Các thiết bị lấy mẫu tự động có thể được kích hoạt bởi các tín hiệu từ cảm biến (ví dụ: khi nồng độ COD hoặc TSS vượt ngưỡng cho phép). Điều này đảm bảo lấy được mẫu nước chính xác ngay khi xảy ra sự cố, phục vụ công tác thanh kiểm tra và phân tích tại phòng thí nghiệm. 

Kết luận và liên hệ 

Aquaco tự hào là đơn vị cung cấp thiết bị & giải pháp quan trắc nước với kinh nghiệm triển khai hàng trăm hệ thống trên toàn quốc, đặc biệt với cảm biến và thiết bị của HACH (Mỹ). Lựa chọn cảm biến chính xác là nền tảng cho một hệ thống quan trắc thành công. 

Nếu bạn muốn được tư vấn chọn đúng cảm biến cho loại nước thải/nước mặt của doanh nghiệp mình, hãy liên hệ Aquaco - chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ!

Liên hệ ngay với chuyên gia kỹ thuật aquaco 

Công ty cổ phần thiết bị công nghệ AQUA  

Văn phòng đại diện:  23 Đường Số 4, Cư Xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP.HCM. 

Văn phòng giao dịch: Số 2 đường 5, Khu phố 67, Phường Hiệp Bình, TP HCM.

Hotline:  0909 246 726  

Tel: 028 6276 4726  

Email: info@aquaco.vn


Tin tức liên quan

CÁC NGUỒN PHÁT SINH NƯỚC THẢI TRONG NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VÀ CÁCH KIỂM SOÁT HIỆU QUẢ
CÁC NGUỒN PHÁT SINH NƯỚC THẢI TRONG NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VÀ CÁCH KIỂM SOÁT HIỆU QUẢ

32 Lượt xem

Trong quá trình vận hành, nhà máy nhiệt điện phát sinh nhiều dòng nước thải khác nhau từ hệ thống làm mát, lò hơi, xử lý nước cấp đến các hoạt động bảo trì và sinh hoạt. Mỗi nguồn thải có đặc tính ô nhiễm riêng và tiềm ẩn rủi ro nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Việc nhận diện đúng các nguồn phát sinh nước thải và áp dụng giải pháp kiểm soát phù hợp không chỉ giúp nhà máy vận hành ổn định mà còn đảm bảo tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về môi trường.

NẾU ĐÃ LẮP ĐẶT TRẠM QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG DOANH NGHIỆP CÓ CẦN QUAN TRẮC ĐỊNH KỲ NỮA KHÔNG?
NẾU ĐÃ LẮP ĐẶT TRẠM QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG DOANH NGHIỆP CÓ CẦN QUAN TRẮC ĐỊNH KỲ NỮA KHÔNG?

46 Lượt xem

Trong bối cảnh quản lý môi trường ngày càng thắt chặt, nhiều doanh nghiệp đã đầu tư hệ thống quan trắc nước thải tự động, liên tục để giám sát 24/7. Tuy nhiên, một câu hỏi lớn thường xuyên được đặt ra: “Đã có dữ liệu online truyền trực tiếp về Sở Tài nguyên và Môi trường, liệu doanh nghiệp còn cần phải quan trắc định kỳ nữa hay không?”

TOP 4 THƯƠNG HIỆU THIẾT BỊ QUAN TRẮC NƯỚC HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM
TOP 4 THƯƠNG HIỆU THIẾT BỊ QUAN TRẮC NƯỚC HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM

65 Lượt xem

Việc lựa chọn thiết bị quan trắc nước tự động là khâu quan trọng nhất khi xây dựng hệ thống quản lý môi trường tại nhà máy. Một hệ thống thiết bị tốt giúp doanh nghiệp báo cáo số liệu chính xác về Sở NNMT, đây là công cụ để kiểm soát chất lượng nước thải, tránh các rủi ro về pháp lý và xử phạt hành chính cao.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết ưu điểm của 4 thương hiệu thiết bị hàng đầu thế giới đang có mặt tại Việt Nam giúp bạn tìm ra giải pháp phù hợp nhất với điều kiện thực tế của doanh nghiệp

Các chỉ tiêu bắt buộc quan trắc khi dùng nước ngầm sản xuất nước uống đóng chai
Các chỉ tiêu bắt buộc quan trắc khi dùng nước ngầm sản xuất nước uống đóng chai

176 Lượt xem

Nước ngầm là nguồn đầu vào phổ biến trong sản xuất nước uống đóng chai, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về chất lượng nếu không được kiểm soát đúng cách. Các doanh nghiệp không chỉ cần đảm bảo chất lượng nước thành phẩm mà còn phải thực hiện quan trắc nước đầu vào theo đúng quy định pháp luật. Việc này giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật, đảm bảo sự ổn định của hệ thống xử lý và chất lượng sản phẩm đầu ra.

CÁC LỖI THƯỜNG GẶP KHI QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG NƯỚC MẶT VÀ CÁCH KHẮC PHỤC
CÁC LỖI THƯỜNG GẶP KHI QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG NƯỚC MẶT VÀ CÁCH KHẮC PHỤC

208 Lượt xem

Trong bối cảnh chuyển đổi số ngành tài nguyên môi trường, hệ thống quan trắc nước mặt tự động đã trở thành công cụ đắc lực giúp giám sát chất lượng nguồn nước 24/7. Tuy nhiên, hệ thống này vận hành phức tạp và thường xuyên phát sinh các lỗi kỹ thuật làm gián đoạn số liệu hoặc sai lệch kết quả. 

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các nhóm lỗi phổ biến từ thiết bị cảm biến, hệ thống truyền dẫn đến quy trình vận hành và cung cấp giải pháp khắc phục hiệu quả nhất.

HACH SC1000 - GIẢI PHÁP QUẢN LÝ QUAN TRẮC NƯỚC THÔNG MINH
HACH SC1000 - GIẢI PHÁP QUẢN LÝ QUAN TRẮC NƯỚC THÔNG MINH

148 Lượt xem

Hiện nay, các yêu cầu về quan trắc chất lượng nước ngày càng chặt chẽ, các hệ thống giám sát cần đảm bảo đo lường chính xác, ổn định và dễ quản lý dữ liệu. Việc kết nối cảm biến, quản lý tập trung và mở rộng linh hoạt là yêu cầu quan trọng đối với các trạm quan trắc nước thô, nước cấp và nước thải. HACH SC1000 là bộ điều khiển trung tâm cho hệ thống quan trắc, cho phép kết nối đa cảm biến, quản lý dữ liệu tập trung và vận hành ổn định.

NGHỊ ĐỊNH 45/2022/NĐ-CP: MỨC PHẠT HÀNH CHÍNH MỚI NHẤT CHO VI PHẠM QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG
NGHỊ ĐỊNH 45/2022/NĐ-CP: MỨC PHẠT HÀNH CHÍNH MỚI NHẤT CHO VI PHẠM QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG

640 Lượt xem

Quan trắc môi trường tự động, liên tục là công cụ bắt buộc để kiểm soát chất lượng xả thải của các cơ sở sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, việc cố tình không lắp đặt, không vận hành hoặc nghiêm trọng hơn là làm sai lệch dữ liệu quan trắc đang trở thành một vấn đề nhức nhối. Để tăng cường răn đe, Chính phủ đã ban hành Nghị định 45/2022/NĐ-CP với các mức xử phạt hành chính, đặc biệt đối với các hành vi gian lận.

TÁC HẠI CỦA CÁC KIM LOẠI NẶNG VÀ CÁCH NHẬN BIẾT NGUỒN NƯỚC BỊ Ô NHIỄM - GIẢI PHÁP QUAN TRẮC NƯỚC CẤP ĐẾN TỪ HACH
TÁC HẠI CỦA CÁC KIM LOẠI NẶNG VÀ CÁCH NHẬN BIẾT NGUỒN NƯỚC BỊ Ô NHIỄM - GIẢI PHÁP QUAN TRẮC NƯỚC CẤP ĐẾN TỪ HACH

164 Lượt xem

Ô nhiễm kim loại nặng trong nước cấp ngày càng trở thành vấn đề đáng lo ngại tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, khai thác khoáng sản, công nghiệp luyện kim, sản xuất pin – ắc quy và chất thải sinh hoạt. Các kim loại như Asen (As), Chì (Pb), Cadimi (Cd), Thủy ngân (Hg), Crom (Cr6+)… có độc tính cao, khả năng tích lũy lâu dài và gây tác động nghiêm trọng đến sức khỏe con người.

HƯỚNG DẪN ĐO CHỈ TIÊU PHOTPHATE (PO₄³⁻) BẰNG THUỐC THỬ PhosVer 3 - PHƯƠNG PHÁP MOLYBDATE
HƯỚNG DẪN ĐO CHỈ TIÊU PHOTPHATE (PO₄³⁻) BẰNG THUỐC THỬ PhosVer 3 - PHƯƠNG PHÁP MOLYBDATE

148 Lượt xem

Phương pháp Molybdate (Ascorbic Acid Method) là kỹ thuật phổ biến nhất để xác định Photphate (Orthophosphate) trong nước. Khi Photphate phản ứng với molybdate trong môi trường axit và được khử bởi ascorbic acid, dung dịch sẽ chuyển sang màu xanh lam đặc trưng. Cường độ màu đo được bằng máy quang phổ tỷ lệ thuận với nồng độ Photphate.

Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong phân tích nước thải, nước mặt, nước cấp, nuôi trồng thủy sản và phòng thí nghiệm môi trường.

CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐO AMONI TRONG PHÒNG LAB VỚI THIẾT BỊ HACH PHÙ HỢP
CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐO AMONI TRONG PHÒNG LAB VỚI THIẾT BỊ HACH PHÙ HỢP

162 Lượt xem

Amoni (NH₄⁺/NH₃) là một trong những thông số quan trọng nhất khi đánh giá chất lượng nước cấp, nước mặt và nước thải, vì nồng độ Amoni cao có thể gây độc sinh học, tạo mùi vị khó chịu và dẫn đến phú dưỡng hóa nguồn nước. Trong bối cảnh yêu cầu quan trắc ngày càng nghiêm ngặt theo QCVN và các tiêu chuẩn quốc tế, việc lựa chọn phương pháp đo Amoni chính xác trong phòng thí nghiệm trở nên đặc biệt quan trọng.

CÁC CHỈ TIÊU QUAN TRỌNG TRONG HỆ THỐNG QUAN TRẮC NƯỚC NGẦM ONLINE THEO NGHỊ ĐỊNH MỚI NHẤT
CÁC CHỈ TIÊU QUAN TRỌNG TRONG HỆ THỐNG QUAN TRẮC NƯỚC NGẦM ONLINE THEO NGHỊ ĐỊNH MỚI NHẤT

141 Lượt xem

Trong bối cảnh nguồn nước ngầm tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức từ ô nhiễm và khai thác quá mức, các quy định mới từ Luật Tài nguyên nước, Nghị định 53/2024/NĐ-CP và Thông tư 52/2025/TT-BTNMT đã nhấn mạnh vai trò của quan trắc tự động online. Những thay đổi này nhằm đảm bảo dữ liệu thời gian thực, hỗ trợ cảnh báo sớm và quản lý bền vững nguồn tài nguyên nước.

Giải pháp EZ Series trong nước cấp: Giám sát Sắt, Mangan, Clo, Amoni liên tục – tuân thủ QCVN & NĐ 53/2024
Giải pháp EZ Series trong nước cấp: Giám sát Sắt, Mangan, Clo, Amoni liên tục – tuân thủ QCVN & NĐ 53/2024

134 Lượt xem

Trong lĩnh vực cấp nước, việc duy trì chất lượng nước ổn định và tuân thủ các quy chuẩn cùng định hướng quản lý nguồn nước theo Nghị định 53/2024/NĐ-CP là nhiệm vụ bắt buộc đối với mọi đơn vị vận hành. Những biến động liên tục của nguồn nước thô và yêu cầu giám sát ngày càng chặt chẽ đòi hỏi các nhà máy phải ứng dụng các giải pháp phân tích tự động, chính xác và minh bạch hơn.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng