Chỉ tiêu tổng lượng Cacbon hữu cơ TOC trong nước thải

Trong bối cảnh ô nhiễm nguồn nước đang dần trở thành vấn đề nan giải, việc đánh giá chất lượng nước và theo dõi những chỉ tiêu quan trọng đóng vai trò then chốt trong công tác quản lý môi trường. Một trong những chỉ tiêu đo lường mức độ ô nhiễm hữu cơ của nước là TOC (Total Organic Carbon – Tổng lượng Cacbon hữu cơ). Dù được biết đến rộng rãi trong lĩnh vực phân tích nước thải, nhưng TOC vẫn còn nhiều khía cạnh cần được hiểu rõ hơn.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về TOC trong nước thải, từ định nghĩa và nguyên lý đo đạc và lý do cần đo đạc chỉ tiêu này. Qua đó các nhà vận hành có thể nắm bắt thông tin một cách hệ thống và áp dụng hiệu quả trong công việc.

1. Tổng Quan Về TOC 

1.1. Định Nghĩa TOC 

TOC (Total Organic Carbon) là chỉ tiêu đo tổng lượng Cacbon hữu cơ có trong một mẫu nước, loại trừ Cacbon vô cơ như CO₂ hòa tan và các dạng Cacbon của muối Cacbonat. TOC được xem là một chỉ số hiệu quả để đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ của nước thải hoặc nước cấp, từ đó phản ánh khả năng xử lý cũng như tác động tiềm ẩn đến môi trường.

TOC (Total Organic Carbon) đo lường tổng lượng Cacbon hữu cơ trong nước

1.2. Vai Trò Của TOC Trong Quản Lý Nguồn Nước 

Đánh giá mức độ ô nhiễm: TOC cung cấp thông tin tổng quan về lượng chất hữu cơ có thể gây ra sự suy giảm chất lượng nước. Khi được so sánh với các chỉ tiêu khác như COD (Chemical Oxygen Demand) hay BOD (Biochemical Oxygen Demand), TOC giúp xác định nhanh chóng mức độ ô nhiễm hữu cơ.

Giám sát quá trình xử lý: Trong quá trình điều hành nhà máy xử lý nước thải, sự biến đổi của TOC qua các giai đoạn xử lý phản ánh hiệu quả của từng bước xử lý, từ sinh học cho đến hóa học.

Ứng dụng trong nước siêu tinh khiết: Các ngành công nghiệp như dược phẩm, bán dẫn, thực phẩm… yêu cầu nước với chất lượng cực cao có lượng TOC rất thấp. Do đó, việc kiểm soát TOC là yếu tố quan trọng trong đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng nước.

2. Các Phương Pháp Đo Lường TOC 

Trong phân tích TOC, có bốn phương pháp chính được áp dụng, mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng biệt và phù hợp với từng loại mẫu nước. 

2.1. Phương Pháp Oxy Hóa Nhiệt Ở 1200°C 

Đây được xem là công nghệ tiên tiến và tối ưu nhất trong đo TOC đối với các mẫu nước thải công nghiệp. Nguyên lý cơ bản của phương pháp này là đốt cháy mẫu nước ở nhiệt độ cao (1200°C) để oxy hóa hoàn toàn tất cả các hợp chất hữu cơ thành khí CO₂. 

Ưu điểm nổi bật: 

  • Hiệu suất oxy hóa hoàn toàn: Đảm bảo tất cả các hợp chất hữu cơ (và cả các hợp chất Nitơ liên kết - TNb) đều bị phân hủy, giúp cho kết quả đo được chính xác và đáng tin cậy. 

  • Phân tích nhanh: Thích hợp cho các hệ thống đo TOC online, giám sát liên tục chất lượng nước thải. 

  • Ứng dụng rộng rãi: Đặc biệt phù hợp với các ngành công nghiệp có hàm lượng Cacbon hữu cơ và Nitơ cao. 

Giải pháp của HACH máy phân tích TOC online: Hach BioTector B7000i TOC Analyzer 

2.2. Phương Pháp Oxy Hóa Hóa Học (UV-Persulfate) 

Phương pháp này dựa trên sử dụng tia UV (thường ở bước sóng 185 nm hoặc 254 nm) để kích hoạt phản ứng oxy hóa, chuyển hóa các hợp chất hữu cơ thành CO₂. Dạng phát hiện được thực hiện thông qua đầu dò NDIR (Non-Dispersive Infrared Sensor) hoặc đo độ dẫn điện. 

Đặc điểm nổi bật: 

  • Tiết kiệm năng lượng: Không yêu cầu nhiệt độ cao như phương pháp oxy hóa nhiệt, giúp giảm tiêu thụ năng lượng. 

  • Phù hợp cho mẫu có TOC thấp: Thích hợp để phân tích nước tinh khiết, nước siêu sạch hoặc nước xử lý có hàm lượng hữu cơ rất thấp. 

  • Giám sát nhanh: Thích hợp cho các ứng dụng giám sát liên tục, đặc biệt trong ngành sản xuất điện tử và dược phẩm. 

2.3. Phương Pháp Oxy Hóa Kết Hợp (UV-Persulfate + Ozone) 

Phương pháp này kết hợp sử dụng tia UV với các chất oxy hóa mạnh như persulfate, Ozone và H₂O₂ nhằm tăng cường hiệu suất oxy hóa. Quá trình này giúp chuyển đổi các hợp chất hữu cơ, kể cả những hợp chất có cấu trúc phức tạp, thành CO₂. 

Ưu điểm của phương pháp oxy hóa kết hợp:  

  • Hiệu suất oxy hóa cao: Cho phép phân hủy nhanh và hiệu quả các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. 

  • Đo chính xác: Sử dụng các đầu dò NDIR hoặc phương pháp đo độ dẫn điện để đảm bảo kết quả ổn định. 

  • Ứng dụng đa dạng: Thích hợp cho giám sát nước uống, nước cấp cho ngành dược phẩm, sản xuất vi mạch và xử lý các mẫu nước có nhu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. 

2.4. Phương Pháp Oxy Hóa Ướt (Wet Oxidation) 

Đây là phương pháp thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm. Nguyên lý của oxy hóa ướt là sử dụng các axit mạnh như H₂SO₄, HNO₃ kết hợp với chất oxy hóa như K₂Cr₂O₇ hoặc persulfate ở nhiệt độ cao (thường từ 100°C đến 150°C) để oxy hóa các hợp chất hữu cơ.  

Lưu ý khi sử dụng: 

  • Phù hợp cho phân tích mẫu quy mô nhỏ: Phương pháp này thường được sử dụng trong môi trường phòng thí nghiệm nghiên cứu chất lượng nước. 

  • Yêu cầu quy trình kiểm soát nghiêm ngặt: Việc xử lý mẫu bằng axit mạnh đòi hỏi thao tác cẩn thận và tuân thủ nghiêm ngặt quy định an toàn. 

Sử dụng máy quang phổ DR3900 để đo lường TOC trong phòng thí nghiệm

Việc lựa chọn phương pháp phù hợp tùy thuộc vào mục tiêu giám sát và điều kiện vận hành tại từng nhà máy.

3. So Sánh Và Đánh Giá Các Phương Pháp 

Phương Pháp

Ưu Điểm

Nhược Điểm

Ứng Dụng

Oxy Hóa Nhiệt ở 1200°C

Oxy hóa hoàn toàn; đo TNb đồng thời; đo nhanh

Chi phí đầu tư cao; yêu cầu bảo trì định kỳ

Xử lý nước thải công nghiệp, giám sát online

UV-Persulfate

Tiết kiệm năng lượng; phù hợp mẫu TOC thấp

Không phù hợp với mẫu nước có lượng hữu cơ cao

Nước tinh khiết, nước siêu sạch, sản xuất điện tử

Oxy Hóa Kết Hợp

Hiệu suất oxy hóa vượt trội; xử lý hợp chất phức tạp 

Chi phí vận hành có thể cao; quy trình phức tạp 

Nước uống, ngành dược phẩm, sản xuất vi mạch

Oxy Hóa Ướt

Thông dụng trong phòng thí nghiệm; độ tin cậy cao

Yêu cầu thao tác cẩn thận với hóa chất mạnh; không phù hợp cho ứng dụng online

Nghiên cứu và phân tích mẫu nhỏ 

Qua bảng so sánh trên có thể thấy phương pháp Oxy hóa nhiệt ở 1200°C là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp với hàm lượng hữu cơ và nitơ cao. Nhờ khả năng đo chính xác và tốc độ phản hồi nhanh, công nghệ này đã được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy hiện đại.

4. Tại sao phải giám sát và đo lường chỉ tiêu tổng Cacbon hữu cơ TOC trong nước thải 

Giám sát và đo lường chỉ tiêu tổng cacbon hữu cơ (TOC) trong nước thải là bước quan trọng giúp đảm bảo chất lượng nguồn nước và bảo vệ môi trường. 

4.1. Đánh Giá Mức Độ Ô Nhiễm Hữu Cơ 

  • TOC đo lường tổng lượng Cacbon từ các hợp chất hữu cơ có trong mẫu nước, không phụ thuộc vào cấu trúc hay tính chất cụ thể của từng hợp chất. Điều này giúp cung cấp một cái nhìn tổng quát về mức độ ô nhiễm hữu cơ so với các chỉ số truyền thống như COD hay BOD. 

  •  Sự giảm sút của TOC qua các giai đoạn xử lý nước thải cho thấy hiệu suất loại bỏ chất hữu cơ, từ đó đánh giá được hiệu quả của công nghệ xử lý. 

4.2. Hỗ Trợ Quy Trình Xử Lý Nước 

  • Việc đo TOC online giúp theo dõi mọi biến động trong quá trình xử lý, phát hiện sớm các hiện tượng bất thường hoặc nguồn ô nhiễm mới phát sinh. Nhờ đó, các nhà quản lý có thể điều chỉnh quy trình vận hành kịp thời để tối ưu hóa hiệu quả. 

  • Thông tin TOC được sử dụng để điều chỉnh hoạt động các hệ thống xử lý, cân bằng các quá trình sinh học, điều chỉnh liều lượng các tác nhân xử lý hóa học nhằm đảm bảo chất lượng nước đầu ra luôn đạt tiêu chuẩn. 

 4.3. Đảm Bảo Chất Lượng Nước Đầu Ra 

  • Đối với các hệ thống cấp nước sinh hoạt, việc kiểm soát TOC góp phần loại bỏ các chất hữu cơ có thể gây ra mùi, vị bất thường hay thành phần gây hại khi tiếp xúc lâu dài với người dân. 

  • Trong các ngành sản xuất như dược phẩm, điện tử hay thực phẩm, yêu cầu về chất lượng nước rất khắt khe. TOC thấp là tiêu chí đánh giá quan trọng để đảm bảo nước sử dụng không chứa các chất hữu cơ gây ảnh hưởng tiêu cực tới sản phẩm. 

 4.4. Tuân Thủ Quy Chuẩn Pháp Lý và Tiêu Chuẩn Môi Trường 

  • Nhiều văn bản pháp luật và quy chuẩn môi trường yêu cầu giám sát các chỉ tiêu chất lượng nước, trong đó TOC đóng vai trò quan trọng để xác định các mức độ ô nhiễm hữu cơ trong nước thải. Việc đảm bảo TOC đạt chuẩn giúp các cơ sở xử lý nước tuân thủ quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Y tế và các cơ quan quản lý liên quan. 

  • Các nhà máy xử lý nước thải phải thực hiện báo cáo chất lượng nước định kỳ. Đo lường TOC giúp có dữ liệu đáng tin cậy, hỗ trợ việc kiểm tra và đánh giá theo quy chuẩn hiện hành. 

4.5. Phát Hiện Sớm Nguy Cơ Ô Nhiễm 

  • Giá trị TOC tăng đột biến trong mẫu nước thải có thể là tín hiệu cảnh báo sớm về sự cố rò rỉ, quá tải hệ thống xử lý hoặc thay đổi từ nguồn ô nhiễm. Việc giám sát liên tục giúp xác định kịp thời nguyên nhân và đưa ra các biện pháp xử lý, ngăn chặn thiệt hại cho môi trường. 

  • Theo dõi TOC giúp tối ưu hóa quy trình xử lý, đảm bảo rằng nước đầu ra luôn đạt chất lượng an toàn trước khi xả ra môi trường, từ đó giảm thiểu tác động tiêu cực đối với hệ sinh thái. 

4.6. Hỗ Trợ Nghiên Cứu và Phát Triển Công Nghệ Xử Lý Nước 

  • Dữ liệu TOC cung cấp thông tin giúp các nhà nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các công nghệ xử lý nước thải hiện có và từ đó phát triển các giải pháp mới, tối ưu hóa quy trình xử lý. 

  • Nghiên cứu TOC trong các hệ thống xử lý nước giúp xác định các nguồn ô nhiễm hữu cơ khác nhau, từ đó đề xuất các giải pháp xử lý đặc thù cho từng loại nguồn, đặc biệt với các hợp chất hữu cơ có cấu trúc phức tạp. 

TOC là chỉ tiêu quan trọng giúp đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ trong nước thải, hỗ trợ kiểm soát chất lượng nước đầu ra và đáp ứng các yêu cầu pháp lý. Với kinh nghiệm và giải pháp quan trắc nước toàn diện, Aquaco cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc giám sát TOC hiệu quả nhằm hướng tới quản lý môi trường bền vững và an toàn hơn trong tương lai. 

Liên hệ ngay với đội ngũ nhân viên của Aquaco để được tư vấn trực tiếp:

Công ty cổ phần thiết bị công nghệ AQUA  

Văn phòng đại diện:  23 Đường Số 4, Cư Xá Chu Văn An, Phường 26, quận Bình Thạnh, TP.HCM. 

Văn phòng giao dịch: Số 2 đường 5, Khu phố 7, KDC Bình Dân, Phường Hiệp Bình Chánh, TP Thủ Đức, TP HCM.

Văn phòng Hà Nội: Phòng 3A5, Lô B15D13 Khu Đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. 

Hotline:  0909 246 726  

Tel: 028 6276 4726  

Email: info@aquaco.vn

Tham khảo các chỉ tiêu khác trong đo lường nước thải:

BOD5 là gì? Các Ngành Công Nghiệp Cần Kiểm Soát Chặt Chẽ Chỉ Tiêu BOD5

Chỉ số BOD trong nước nói lên điều gì?

Nồng độ Oxy hòa tan trong nước (DO) là gì?

Chỉ tiêu COD trong nước thải

Tổng chất rắn lơ lửng TSS là gì? Sự khác biệt giữa TSS và TDS

pH là gì? Tầm quan trọng của việc đo lường độ pH trong nước thải

Tại sao phải quan trắc chỉ tiêu Amoni trong nước thải?


Tin tức liên quan

NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ QUAN TRẮC NƯỚC THẢI Y TẾ
NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ QUAN TRẮC NƯỚC THẢI Y TẾ

38 Lượt xem

Nước thải y tế là loại nước thải đặc thù phát sinh từ các hoạt động khám chữa bệnh, xét nghiệm và nghiên cứu tại các bệnh viện, phòng khám, trung tâm y tế và phòng thí nghiệm. Được đánh giá là một trong những nguồn thải nguy hại nhất, nước thải y tế chứa đựng hỗn tạp của các mầm bệnh sinh học, hóa chất độc hại và dư lượng thuốc kháng sinh.

Việc thiếu kiểm soát hoặc xử lý không hiệu quả có thể dẫn đến những hậu quả như ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng, nguy cơ bùng phát dịch bệnh trong cộng đồng.

CÔNG NGHỆ TNTPLUS: GIẢI PHÁP LOẠI BỎ SAI SỐ TUYỆT ĐỐI TRONG PHÂN TÍCH QUANG PHỔ HACH
CÔNG NGHỆ TNTPLUS: GIẢI PHÁP LOẠI BỎ SAI SỐ TUYỆT ĐỐI TRONG PHÂN TÍCH QUANG PHỔ HACH

73 Lượt xem

Trong kỷ nguyên công nghiệp, dữ liệu về chất lượng nước không chỉ đơn thuần là các con số báo cáo, mà còn là cơ sở pháp lý và là kim chỉ nam cho các quyết định vận hành hệ thống xử lý nước thải, nước cấp có giá trị hàng tỷ đồng. Tuy nhiên, một thực tế tồn tại trong các phòng thí nghiệm truyền thống là sai số tích lũy. Sai số này đến từ sự biến thiên của kỹ năng kỹ thuật viên, sự nhiễm bẩn của dụng cụ thủy tinh, và sự suy giảm chất lượng của hóa chất tự pha chế.

Vì sao đo Oxy hòa tan trong nước siêu tinh khiết không thể dùng sensor thông thường?
Vì sao đo Oxy hòa tan trong nước siêu tinh khiết không thể dùng sensor thông thường?

104 Lượt xem

Trong các hệ thống nước siêu tinh khiết như lò hơi nhiệt điện, nước cấp công nghệ cao hay ngành bán dẫn, nồng độ Oxy hòa tan (DO – Dissolved Oxygen) thường chỉ tồn tại ở đơn vị phần tỷ (ppb (µg/L)). Ở dải đo này, việc sử dụng các sensor DO thông thường không chỉ cho kết quả thiếu chính xác mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro vận hành nghiêm trọng.

Đó là lý do các hệ thống này đòi hỏi giải pháp đo DO có độ nhạy cực cao, ổn định lâu dài và đáng tin cậy như ORBISPHERE 3650 và ORBISPHERE 3100 đến từ HACH.

GIẢI PHÁP PANEL QUAN TRẮC NƯỚC TỰ ĐỘNG LẮP SẴN: TỐI ƯU CHI PHÍ VÀ HIỆU SUẤT
GIẢI PHÁP PANEL QUAN TRẮC NƯỚC TỰ ĐỘNG LẮP SẴN: TỐI ƯU CHI PHÍ VÀ HIỆU SUẤT

116 Lượt xem

Trong bối cảnh các quy định về quản lý môi trường ngày càng được siết chặt, việc giám sát chất lượng nước ổn định và chính xác đã trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều doanh nghiệp và đơn vị quản lý. Cùng với sự phát triển của công nghệ, các giải pháp quan trắc môi trường nước cũng không ngừng được cải tiến theo hướng tự động hóa và tích hợp. Thông qua quá trình triển khai thực tế, Aquaco nhận thấy rằng giải pháp panel quan trắc nước tự động lắp sẵn đang dần trở thành xu hướng tất yếu.

HIỆU QUẢ KINH TẾ KHI ĐẦU TƯ TRẠM QUAN TRẮC NƯỚC NGẦM TỰ ĐỘNG CHO DOANH NGHIỆP
HIỆU QUẢ KINH TẾ KHI ĐẦU TƯ TRẠM QUAN TRẮC NƯỚC NGẦM TỰ ĐỘNG CHO DOANH NGHIỆP

111 Lượt xem

Trong bối cảnh quy định về quản lý tài nguyên nước ngày càng thắt chặt, việc giám sát khai thác nước dưới đất không còn dừng lại ở trách nhiệm tuân thủ pháp luật mà đã trở thành bài toán tối ưu chi phí cho doanh nghiệp. Thay vì phụ thuộc vào phương pháp đo đạc truyền thống vốn tiềm ẩn nhiều sai số và tốn kém nhân lực, hệ thống quan trắc tự động đang trở thành giải pháp thay thế hiệu quả.

CÁC NGUỒN PHÁT SINH NƯỚC THẢI TRONG NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VÀ CÁCH KIỂM SOÁT HIỆU QUẢ
CÁC NGUỒN PHÁT SINH NƯỚC THẢI TRONG NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VÀ CÁCH KIỂM SOÁT HIỆU QUẢ

125 Lượt xem

Trong quá trình vận hành, nhà máy nhiệt điện phát sinh nhiều dòng nước thải khác nhau từ hệ thống làm mát, lò hơi, xử lý nước cấp đến các hoạt động bảo trì và sinh hoạt. Mỗi nguồn thải có đặc tính ô nhiễm riêng và tiềm ẩn rủi ro nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Việc nhận diện đúng các nguồn phát sinh nước thải và áp dụng giải pháp kiểm soát phù hợp không chỉ giúp nhà máy vận hành ổn định mà còn đảm bảo tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về môi trường.

NẾU ĐÃ LẮP ĐẶT TRẠM QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG DOANH NGHIỆP CÓ CẦN QUAN TRẮC ĐỊNH KỲ NỮA KHÔNG?
NẾU ĐÃ LẮP ĐẶT TRẠM QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG DOANH NGHIỆP CÓ CẦN QUAN TRẮC ĐỊNH KỲ NỮA KHÔNG?

180 Lượt xem

Trong bối cảnh quản lý môi trường ngày càng thắt chặt, nhiều doanh nghiệp đã đầu tư hệ thống quan trắc nước thải tự động, liên tục để giám sát 24/7. Tuy nhiên, một câu hỏi lớn thường xuyên được đặt ra: “Đã có dữ liệu online truyền trực tiếp về Sở Tài nguyên và Môi trường, liệu doanh nghiệp còn cần phải quan trắc định kỳ nữa hay không?”

TOP 4 THƯƠNG HIỆU THIẾT BỊ QUAN TRẮC NƯỚC HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM
TOP 4 THƯƠNG HIỆU THIẾT BỊ QUAN TRẮC NƯỚC HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM

141 Lượt xem

Việc lựa chọn thiết bị quan trắc nước tự động là khâu quan trọng nhất khi xây dựng hệ thống quản lý môi trường tại nhà máy. Một hệ thống thiết bị tốt giúp doanh nghiệp báo cáo số liệu chính xác về Sở NNMT, đây là công cụ để kiểm soát chất lượng nước thải, tránh các rủi ro về pháp lý và xử phạt hành chính cao.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết ưu điểm của 4 thương hiệu thiết bị hàng đầu thế giới đang có mặt tại Việt Nam giúp bạn tìm ra giải pháp phù hợp nhất với điều kiện thực tế của doanh nghiệp

Các chỉ tiêu bắt buộc quan trắc khi dùng nước ngầm sản xuất nước uống đóng chai
Các chỉ tiêu bắt buộc quan trắc khi dùng nước ngầm sản xuất nước uống đóng chai

246 Lượt xem

Nước ngầm là nguồn đầu vào phổ biến trong sản xuất nước uống đóng chai, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về chất lượng nếu không được kiểm soát đúng cách. Các doanh nghiệp không chỉ cần đảm bảo chất lượng nước thành phẩm mà còn phải thực hiện quan trắc nước đầu vào theo đúng quy định pháp luật. Việc này giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật, đảm bảo sự ổn định của hệ thống xử lý và chất lượng sản phẩm đầu ra.

CÁC LỖI THƯỜNG GẶP KHI QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG NƯỚC MẶT VÀ CÁCH KHẮC PHỤC
CÁC LỖI THƯỜNG GẶP KHI QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG NƯỚC MẶT VÀ CÁCH KHẮC PHỤC

291 Lượt xem

Trong bối cảnh chuyển đổi số ngành tài nguyên môi trường, hệ thống quan trắc nước mặt tự động đã trở thành công cụ đắc lực giúp giám sát chất lượng nguồn nước 24/7. Tuy nhiên, hệ thống này vận hành phức tạp và thường xuyên phát sinh các lỗi kỹ thuật làm gián đoạn số liệu hoặc sai lệch kết quả. 

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các nhóm lỗi phổ biến từ thiết bị cảm biến, hệ thống truyền dẫn đến quy trình vận hành và cung cấp giải pháp khắc phục hiệu quả nhất.

HACH SC1000 - GIẢI PHÁP QUẢN LÝ QUAN TRẮC NƯỚC THÔNG MINH
HACH SC1000 - GIẢI PHÁP QUẢN LÝ QUAN TRẮC NƯỚC THÔNG MINH

214 Lượt xem

Hiện nay, các yêu cầu về quan trắc chất lượng nước ngày càng chặt chẽ, các hệ thống giám sát cần đảm bảo đo lường chính xác, ổn định và dễ quản lý dữ liệu. Việc kết nối cảm biến, quản lý tập trung và mở rộng linh hoạt là yêu cầu quan trọng đối với các trạm quan trắc nước thô, nước cấp và nước thải. HACH SC1000 là bộ điều khiển trung tâm cho hệ thống quan trắc, cho phép kết nối đa cảm biến, quản lý dữ liệu tập trung và vận hành ổn định.

NGHỊ ĐỊNH 45/2022/NĐ-CP: MỨC PHẠT HÀNH CHÍNH MỚI NHẤT CHO VI PHẠM QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG
NGHỊ ĐỊNH 45/2022/NĐ-CP: MỨC PHẠT HÀNH CHÍNH MỚI NHẤT CHO VI PHẠM QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG

1203 Lượt xem

Quan trắc môi trường tự động, liên tục là công cụ bắt buộc để kiểm soát chất lượng xả thải của các cơ sở sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, việc cố tình không lắp đặt, không vận hành hoặc nghiêm trọng hơn là làm sai lệch dữ liệu quan trắc đang trở thành một vấn đề nhức nhối. Để tăng cường răn đe, Chính phủ đã ban hành Nghị định 45/2022/NĐ-CP với các mức xử phạt hành chính, đặc biệt đối với các hành vi gian lận.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng