Phân tích các loại nước thải công nghiệp: loại nước thải nào có mức độ ô nhiễm cao nhất?

Nước thải công nghiệp là một trong những thách thức lớn nhất mà thế giới hiện đại đang phải đối mặt trong công cuộc bảo vệ môi trường. Với sự phát triển không ngừng của các ngành công nghiệp, lượng nước thải phát sinh ngày càng gia tăng, trong đó chứa đầy các chất ô nhiễm nguy hại, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho nguồn nước, hệ sinh thái và sức khỏe con người. 

Việc hiểu rõ bản chất của nước thải công nghiệp, biết được các loại nước thải có mức độ ô nhiễm cao nhất và tìm ra các giải pháp xử lý hiệu quả là việc làm vô cùng cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững và bảo vệ môi trường sống cho thế hệ tương lai. 

1. Nước thải công nghiệp là gì?  

1.1. Định nghĩa về nước thải công nghiệp  

Nước thải công nghiệp là nguồn nước thải phát sinh từ quá trình sản xuất của các nhà máy, khu công nghiệp và các hoạt động công nghiệp. Đây là một trong những yếu tố gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng nước, không khí và đất đai, từ đó tác động tiêu cực đến sức khỏe con người và các hệ sinh thái.  

1.2. Các thành phần của nước thải công nghiệp  

Tùy thuộc vào loại hình sản xuất, nước thải công nghiệp có thể chứa nhiều thành phần hóa chất, kim loại nặng và chất hữu cơ khác nhau. Các thành phần này được sinh ra trong quá trình hoạt động và sản xuất  của nhà máy. Đây có thể là những hóa chất, kim loại rất độc hại như thủy ngân, chì, cadmium, Nitrat, Photphat, Clo,... đều là những hóa chất rất độc hại, nếu không được xử lý đúng cách sẽ làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường, tạo nên những thách thức lớn trong việc xử lý và kiểm soát nước thải cho chính quyền địa phương. 

Nước thải nhà máy công nghiệp

2. Phân loại nước thải công nghiệp và đặc điểm của từng ngành 

Nước thải công nghiệp được phân loại dựa trên nguồn gốc phát sinh từ các ngành công nghiệp khác nhau. Mỗi ngành có đặc thù sản xuất riêng biệt, từ đó tạo ra các loại nước thải với các thành phần ô nhiễm và đặc điểm khác nhau. Dưới đây là một số ngành công nghiệp tiêu biểu phát sinh nước thải cùng các đặc điểm cụ thể của loại nước thải đó 

2.1. Nước thải từ ngành chế biến thực phẩm 

Ngành chế biến thực phẩm là một trong những ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều nước và tạo ra lượng nước thải lớn. Nước thải từ ngành này thường chứa các chất hữu cơ dễ phân hủy, dầu mỡ, protein, carbohydrate và các chất rắn lơ lửng. Đặc điểm nổi bật của loại nước thải này là: 

  • Hàm lượng chất hữu cơ cao: Đây là các chất dễ bị vi khuẩn phân hủy, làm giảm nồng độ oxy hòa tan trong nước, dẫn đến hiện tượng thiếu oxy nghiêm trọng trong các nguồn nước tiếp nhận. Nếu không được xử lý, nước thải từ ngành thực phẩm có thể gây ra hiện tượng phú dưỡng, làm tảo và các sinh vật phát triển quá mức. 

  • Chất rắn lơ lửng: Trong quá trình rửa nguyên liệu và sản xuất, nước thải có thể chứa lượng lớn chất rắn lơ lửng như bã rau củ, trái cây, vỏ trấu, hoặc bã động vật. Những chất này cần phải được loại bỏ thông qua các phương pháp lắng, lọc trước khi xả thải. 

  • Chất béo và dầu mỡ: Nước thải từ các nhà máy chế biến thịt, cá và sữa có thể chứa lượng lớn chất béo và dầu mỡ. Những chất này không dễ phân hủy và có thể tạo màng dầu trên bề mặt nước, gây cản trở quá trình trao đổi khí và làm ô nhiễm nguồn nước. 

2.2. Nước thải từ ngành dệt nhuộm, in ấn 

Ngành dệt nhuộm và in ấn là một trong những ngành công nghiệp gây ô nhiễm nước nặng nề nhất do quá trình sử dụng hóa chất và phẩm nhuộm để sản xuất vải và chế phẩm in. Đặc điểm của nước thải từ ngành này là: 

  • Độ màu và phẩm nhuộm: Nước thải từ quá trình này chứa nhiều màu sắc khó phân hủy sinh học, gây ra hiện tượng ô nhiễm độ màu cho nguồn nước. Phẩm nhuộm không chỉ làm nước bị ô nhiễm về mặt thẩm mỹ mà còn chứa nhiều hợp chất hóa học độc hại, ảnh hưởng đến sinh vật sống dưới nước. 

  • Chất tẩy rửa và hóa chất: Trong quá trình sản xuất vải, các nhà máy thường sử dụng nhiều loại hóa chất như xút, axit và các chất tẩy rửa. Những hóa chất này nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây ra những thay đổi về pH của nước thải, làm tăng tính axit hoặc kiềm trong môi trường nước. 

  • Kim loại nặng: Một số loại phẩm nhuộm và hóa chất sử dụng trong ngành dệt nhuộm có chứa kim loại nặng như Crom, Cadmium và Đồng, gây ô nhiễm kim loại nặng cho nước. Kim loại nặng rất khó phân hủy và có thể tích lũy trong cơ thể sinh vật, gây hại cho sức khỏe con người và môi trường. 

Nước thải nhà máy dệt nhuộm

2.3. Nước thải từ ngành hóa chất - dược phẩm 

Ngành công nghiệp hóa chất sản sinh ra một lượng lớn nước thải có thành phần rất phức tạp và độc hại, bao gồm cả các chất hữu cơ và vô cơ. Đặc điểm chính của nước thải từ ngành hóa chất là: 

  • Các hợp chất hữu cơ độc hại: Nước thải từ ngành sản xuất hóa chất có thể chứa các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC), các hợp chất hữu cơ khó phân hủy (POPs) như dioxin và các hợp chất benzen. Những hợp chất này gây ra độc tính cao, khó xử lý và có thể tồn tại lâu dài trong môi trường. 

  • Kim loại nặng: Nhiều nhà máy hóa chất sử dụng các kim loại nặng như thủy ngân, chì, cadmium trong sản xuất. Kim loại nặng có khả năng tích lũy sinh học, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của con người và các loài sinh vật khi tiếp xúc hoặc ăn phải. 

  • Các hợp chất vô cơ: Nước thải từ ngành hóa chất có thể chứa nồng độ cao của các hợp chất vô cơ như axit, bazơ, và các muối vô cơ. Tùy thuộc vào quá trình sản xuất, nước thải có thể có tính axit hoặc tính kiềm mạnh, làm thay đổi pH của môi trường nước, từ đó ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh. 

2.4. Nước thải từ ngành luyện kim, xi mạ và cơ khí 

Ngành luyện kim, xi mạ và cơ khí tạo ra nước thải chứa nhiều thành phần hóa chất độc hại từ các quy trình gia công và xử lý kim loại. Đặc điểm của nước thải từ ngành này bao gồm: 

  • Kim loại nặng và hợp chất độc hại: Các kim loại như kẽm, đồng, nhôm và sắt thường có mặt trong nước thải từ quá trình gia công kim loại. Các chất độc hại như axit, cyanide và các chất tẩy rửa mạnh cũng thường xuất hiện, gây ra ô nhiễm nghiêm trọng. 

  • Dầu và mỡ: Nước thải từ các xưởng cơ khí và nhà máy gia công kim loại thường chứa lượng lớn dầu mỡ từ quá trình bôi trơn và cắt gọt. Dầu mỡ không chỉ làm cản trở quá trình xử lý nước mà còn gây ra ô nhiễm nguồn nước nếu không được loại bỏ triệt để. 

  • Các hợp chất rắn lơ lửng: Quá trình mài, cắt và hàn kim loại sinh ra các hạt rắn nhỏ và bụi kim loại có thể làm tăng lượng chất rắn lơ lửng trong nước thải. Nếu không được xử lý các hạt rắn này sẽ lắng đọng và gây ô nhiễm cho cả đất và nước. 

Nhà máy xi mạ Tactician

Nhà máy xi mạ Tactician (hình ảnh thực tế)

2.5. Nước thải từ ngành sản xuất giấy và bột giấy 

Ngành sản xuất giấy và bột giấy sử dụng nhiều nước trong quá trình sản xuất, và nước thải từ ngành này chứa nhiều hợp chất gây ô nhiễm, bao gồm: 

  • Lignin và cellulose: Lignin và cellulose là các chất hữu cơ tự nhiên có trong gỗ, nguyên liệu chính để sản xuất giấy. Trong quá trình sản xuất, nước thải chứa lượng lớn lignin và cellulose, đây là các chất khó phân hủy sẽ gây ra tình trạng ô nhiễm nguồn nước nếu không được xử lý đúng cách. 

  • Hóa chất tẩy trắng: Để tạo ra giấy trắng, các nhà máy sử dụng nhiều hóa chất như Clo, Hypochlorite và Hydrogen Peroxide. Những hóa chất này làm cho nước thải chứa nồng độ cao của các chất Oxi hóa mạnh, gây hại cho môi trường và làm tăng nguy cơ ô nhiễm độc hại. 

  • Chất hữu cơ và các hợp chất Clo hóa: Ngoài lignin, nước thải từ ngành này còn chứa nhiều hợp chất clo hóa và các chất hữu cơ khác, gây ra ô nhiễm hóa học khó phân hủy trong môi trường tự nhiên. 

2.6. Nước thải từ ngành khai thác khoáng sản 

Ngành khai thác khoáng sản phát sinh nước thải chứa các chất rắn lơ lửng và kim loại nặng từ quá trình rửa và xử lý quặng. Đặc điểm của nước thải từ ngành này có thể kể đến là: 

  • Kim loại nặng và chất rắn lơ lửng: Nước thải từ ngành khai thác mỏ thường chứa các kim loại nặng như thủy ngân, chì, cadmium và các khoáng chất khác. Những chất này rất khó xử lý và có thể tồn tại lâu dài trong môi trường. 

  • Axit mỏ: Quá trình khai thác khoáng sản, đặc biệt là khai thác quặng lưu huỳnh, thường tạo ra hiện tượng thoát axit mỏ, làm nước thải có tính axit cao. Nước thải axit không chỉ gây ra ăn mòn thiết bị và cơ sở hạ tầng mà còn làm ô nhiễm nghiêm trọng các nguồn nước và ảnh hưởng đến hệ sinh thái. 

2.7. Nước thải từ ngành dầu khí 

Ngành dầu khí phát sinh một lượng lớn nước thải chứa các hợp chất hydrocacbon và các hóa chất độc hại khác. Đặc điểm của nước thải từ ngành này bao gồm: 

  • Hydrocacbon: Nước thải chứa dầu và các hợp chất hydrocacbon có thể gây ra hiện tượng màng dầu trên bề mặt nước, cản trở sự trao đổi khí và ảnh hưởng nghiêm trọng đến các sinh vật sống dưới nước. 

  • Chất thải hóa học: Quá trình khai thác và xử lý dầu khí thường sử dụng nhiều hóa chất như chất ức chế ăn mòn, chất ức chế tạo bọt và các chất phụ gia khác, làm cho nước thải từ ngành dầu khí trở nên phức tạp và khó xử lý. Các hóa chất này, nếu không được loại bỏ đúng cách, có thể gây ô nhiễm nghiêm trọng cho môi trường. 

  • Nồng độ muối cao: Trong quá trình khai thác dầu khí, nước thải có thể chứa nồng độ muối cao, đặc biệt là nước thải từ các mỏ dầu ngoài khơi. Nước mặn không chỉ gây hại cho các hệ sinh thái nước ngọt mà còn làm cho đất bị nhiễm mặn, gây khó khăn cho việc canh tác nông nghiệp và sinh hoạt. 

  • Kim loại nặng: Giống như nhiều ngành công nghiệp khác, nước thải từ ngành dầu khí cũng chứa các kim loại nặng như thủy ngân, chì, arsenic và cadmium. Những chất này rất khó phân hủy, dễ tích lũy trong môi trường và gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho cả con người và sinh vật. 

3. Loại nước thải nào có mức độ ô nhiễm cao nhất? 

Trong tất cả các loại nước thải kể trên thì ngành có nước thải ở mức độ ô nhiễm cao nhất có thể được xác định dựa trên các yếu tố như thành phần ô nhiễm, khối lượng nước thải phát sinh và khả năng gây ra các tác động tiêu cực đến môi trường. Trong đó có ba ngành công nghiệp nổi bật với mức độ ô nhiễm nước thải cao nhất là ngành sản xuất giấy và bột giấy, ngành khai thác khoáng sản, ngành công nghiệp hóa chất - dược phẩm. Các ngành này chứa nhiều hợp chất hóa học phức tạp và độc hại, bao gồm kim loại nặng và các chất hữu cơ khó phân hủy, gây ra những tác động nghiêm trọng đến môi trường và sức khỏe con người. 

Nhà máy sản xuất giấy có nồng độ ô nhiễm hữu cơ cao

Nhà máy sản xuất giấy có nồng độ ô nhiễm hữu cơ cao

Có thể nói, việc xử lý nước thải công nghiệp là một yếu tố quan trọng trong công cuộc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Bên cạnh đó, nếu việc kiểm soát chất lượng xử lý nước thải không chặt chẽ trước khi xả thải sẽ gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng cho môi trường và sức khỏe của cộng đồng. Vì vậy, quá trình XLNT cũng cần được kiểm soát bằng những trạm quan trắc liên tục, để đảm bảo các thông số nước thải đạt yêu cầu trước khi xả thải ra ngoài môi trường.  

Hiện tại, tại Tp.HCM và Hà Nội, Aquaco là một đơn vị uy tín trong lĩnh vực cung cấp và lắp đặt các trạm quan trắc nước thải. Để được tư vấn cụ thể vui lòng liên hệ với chúng tôi qua 

 


Tin tức liên quan

GIẢI PHÁP QUANG PHỔ UV-VIS HACH DR6000 NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC ĐO LƯỜNG ĐỘ ĐẮNG - MÀU SẮC VÀ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA BIA
GIẢI PHÁP QUANG PHỔ UV-VIS HACH DR6000 NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC ĐO LƯỜNG ĐỘ ĐẮNG - MÀU SẮC VÀ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA BIA

32 Lượt xem

Làm thế nào để đảm bảo mỗi mẻ bia khi xuất xưởng đều giữ trọn hương vị, màu sắc và cảm giác đặc trưng như mong muốn? Trong ngành bia thủ công (craft beer) – nơi mỗi mẻ bia mang dấu ấn sáng tạo của người nấu – sự nhất quán chất lượng chính là yếu tố then chốt tạo nên uy tín và trải nghiệm của thương hiệu. Điều đó đồng nghĩa: các chỉ số quan trọng như độ đắng (IBU), màu sắc (Color), độ ổn định keo và protein không thể chỉ được kiểm soát bằng cảm quan.

ĐỘ ĐỤC (TURBIDITY): TIÊU CHUẨN QUAN TRỌNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐO LƯỜNG CHÍNH XÁC TRONG XỬ LÝ NƯỚC
ĐỘ ĐỤC (TURBIDITY): TIÊU CHUẨN QUAN TRỌNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐO LƯỜNG CHÍNH XÁC TRONG XỬ LÝ NƯỚC

43 Lượt xem

Độ đục là một trong những chỉ số vật lý cơ bản nhưng có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng nước, đặc biệt trong các nhà máy xử lý nước uống và hệ thống giám sát môi trường. Khác với vẻ ngoài chỉ đơn thuần là độ trong/đục, chỉ số này liên quan trực tiếp đến sự hiện diện của các hạt lơ lửng, ảnh hưởng đến hiệu quả khử trùng, rủi ro sức khỏe cộng đồng, và khả năng tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.

QUY TRÌNH NÂNG CẤP HỆ THỐNG QUAN TRẮC KHI MỞ RỘNG CÔNG SUẤT NHÀ MÁY
QUY TRÌNH NÂNG CẤP HỆ THỐNG QUAN TRẮC KHI MỞ RỘNG CÔNG SUẤT NHÀ MÁY

57 Lượt xem

Mở rộng công suất nhà máy là dấu hiệu tích cực của sự tăng trưởng, nhưng đồng thời cũng đi kèm với yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt hơn từ cơ quan quản lý về môi trường. Việc nâng cấp hệ thống quan trắc nước thải tự động là một khoản đầu tư bắt buộc để đảm bảo doanh nghiệp không chỉ đáp ứng lưu lượng xả thải tăng cao mà còn tuân thủ các quy chuẩn pháp lý mới nhất.

Vậy làm thế nào để thực hiện quá trình nâng cấp này một cách an toàn, hiệu quả, không gây gián đoạn sản xuất và tối ưu chi phí?

MỞ RỘNG CÔNG SUẤT NHÀ MÁY: CÓ CẦN NÂNG CẤP HỆ THỐNG QUAN TRẮC NƯỚC THẢI TỰ ĐỘNG?
MỞ RỘNG CÔNG SUẤT NHÀ MÁY: CÓ CẦN NÂNG CẤP HỆ THỐNG QUAN TRẮC NƯỚC THẢI TỰ ĐỘNG?

68 Lượt xem

Khi doanh nghiệp mở rộng công suất sản xuất, hệ thống quan trắc quan trắc nước thải online có cần nâng cấp theo không hay có thể tận dụng hệ thống hiện tại?

Việc tăng quy mô vận hành đồng nghĩa với lưu lượng, tải lượng ô nhiễm và yêu cầu báo cáo dữ liệu cũng thay đổi theo, khiến hệ thống quan trắc có thể phải đáp ứng thêm các chỉ tiêu mới, tần suất truyền dữ liệu cao hơn hoặc số lượng điểm đo lớn hơn.

LỰA CHỌN CẢM BIẾN QUAN TRẮC ONLINE CHÍNH XÁC: Tránh sai số và tối ưu chi phí vận hành
LỰA CHỌN CẢM BIẾN QUAN TRẮC ONLINE CHÍNH XÁC: Tránh sai số và tối ưu chi phí vận hành

72 Lượt xem

Trong các hệ thống quan trắc nước thải, nước mặt và nước cấp, việc lựa chọn đúng cảm biến đo các chỉ tiêu như TSS (Tổng chất rắn lơ lửng)pHAmoni (NH₄⁺), Nitrat (NO₃⁻) đóng vai trò quyết định đến chất lượng dữ liệu và khả năng tuân thủ quy chuẩn.

Sai cảm biến hoặc cảm biến không phù hợp với tính chất mẫu có thể dẫn đến sai số lớn, tắc nghẽn, giảm tuổi thọ thiết bị, thậm chí làm hệ thống quan trắc bị đánh giá "không đạt" trong các đợt kiểm định, thanh kiểm tra.

PHÂN TÍCH SILICA VÀ PHOSPHATE ONLINE TRONG NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN
PHÂN TÍCH SILICA VÀ PHOSPHATE ONLINE TRONG NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN

101 Lượt xem

Chất lượng nước cấp cho lò hơi và tuabin ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất phát điện, tuổi thọ thiết bị và an toàn vận hành trong nhà máy nhiệt điện. Những tạp chất tồn dư dù ở nồng độ rất thấp cũng có thể gây ra cáu cặn, ăn mòn hoặc thất thoát nhiệt nghiêm trọng. Trong đó, Silica (SiO₂) và Phosphate (PO₄³⁻) là hai chỉ tiêu quan trọng nhất cần được kiểm soát liên tục và chính xác.

ĐƠN VỊ THI CÔNG HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI CHUYÊN NGHIỆP TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
ĐƠN VỊ THI CÔNG HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI CHUYÊN NGHIỆP TẠI TP. HỒ CHÍ MINH

108 Lượt xem

Trong bối cảnh đô thị hóa và phát triển nhanh chóng của các ngành công nghiệp - dịch vụ tại TP. Hồ Chí Minh, nhu cầu xử lý nước thải ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp, tòa nhà, khu dân cư, cơ sở y tế và cơ sở sản xuất. Một hệ thống xử lý nước thải được thiết kế đúng chuẩn không chỉ giúp chủ đầu tư đáp ứng các quy định của cơ quan quản lý môi trường, mà còn đảm bảo quá trình vận hành an toàn, ổn định, hạn chế rủi ro pháp lý góp phần nâng cao hình ảnh uy tín của dự án.

CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ DỊCH VỤ SỬA CHỮA & BẢO HÀNH THIẾT BỊ HACH TẠI AQUACO
CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ DỊCH VỤ SỬA CHỮA & BẢO HÀNH THIẾT BỊ HACH TẠI AQUACO

109 Lượt xem

Thiết bị quan trắc Online, phòng thí nghiệm hay cầm tay của Hach là công cụ không thể thiếu để duy trì tính chính xác trong kiểm soát chất lượng và tuân thủ quy định môi trường. Khi xảy ra sự cố, điều khách hàng cần là một giải pháp nhanh chóng, chuyên nghiệp và đáng tin cậy.

Aquaco hiểu rõ tầm quan trọng của sự liên tục trong hoạt động quan trắc.

Thiết bị phân tích TOC online hach biotector b7000i - hiệu suất đo TOC vượt trội cho mọi ứng dụng
Thiết bị phân tích TOC online hach biotector b7000i - hiệu suất đo TOC vượt trội cho mọi ứng dụng

113 Lượt xem

Trong xu hướng quản lý môi trường hiện nay, các cơ quan chức năng đang dần chuyển đổi từ việc giám sát chỉ tiêu COD (nhu cầu Oxy hóa học) sang chỉ tiêu TOC (Tổng Carbon hữu cơ) - một chỉ tiêu hiện đại, phản ánh chính xác và nhanh hơn mức độ ô nhiễm hữu cơ trong nước. Việc chuyển đổi này giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quan trắc, đồng thời tối ưu chi phí và thời gian vận hành.

Giới thiệu máy chuẩn độ tự động HACH AT1000 Potentiometric Titrator
Giới thiệu máy chuẩn độ tự động HACH AT1000 Potentiometric Titrator

111 Lượt xem

Trong phân tích nước và kiểm soát chất lượng phòng thí nghiệm, việc đảm bảo độ chính xác và tính nhất quán của phép đo là vô cùng quan trọng. Để đáp ứng yêu cầu đó, HACH đã phát triển máy chuẩn độ tự động HACH AT1000 Potentiometric Titrator, giúp tự động hóa hoàn toàn quá trình phân tích. Với thiết kế thân thiện, thao tác dễ dàng và độ chính xác cao, AT1000 là lựa chọn lý tưởng cho các phòng thí nghiệm nước, môi trường, thực phẩm và công nghiệp cần kết quả nhanh, ổn định và đáng tin cậy.

QUAN TRẮC NƯỚC NGẦM TỰ ĐỘNG - YÊU CẦU BẮT BUỘC THEO NGHỊ ĐỊNH 53/2024/NĐ-CP
QUAN TRẮC NƯỚC NGẦM TỰ ĐỘNG - YÊU CẦU BẮT BUỘC THEO NGHỊ ĐỊNH 53/2024/NĐ-CP

139 Lượt xem

Nước ngầm là nguồn tài nguyên thiết yếu phục vụ sinh hoạt, sản xuất và duy trì cân bằng môi trường. Tuy nhiên, tình trạng khai thác quá mức tại nhiều khu vực đã khiến mực nước ngầm suy giảm, gây sụt lún và xâm nhập mặn nghiêm trọng. Vì vậy, việc giám sát khai thác nước ngầm liên tục và chính xác trở thành yêu cầu bắt buộc trong công tác quản lý tài nguyên nước.

QUAN TRẮC NƯỚC SẠCH A-Z: HƯỚNG DẪN TOÀN DIỆN VỀ QUY TRÌNH, CHỈ TIÊU & CÔNG NGHỆ MỚI NHẤT
QUAN TRẮC NƯỚC SẠCH A-Z: HƯỚNG DẪN TOÀN DIỆN VỀ QUY TRÌNH, CHỈ TIÊU & CÔNG NGHỆ MỚI NHẤT

207 Lượt xem

Trong bối cảnh đô thị hóa và biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng, nguồn nước sạch trở thành một tài sản vô cùng quý giá. Nước không chỉ là nhu cầu thiết yếu mà còn là yếu tố tiên quyết đối với sức khỏe và sự phát triển bền vững. Trách nhiệm đảm bảo chất lượng nước cấp luôn thuộc về các đơn vị sản xuất và cung cấp nước. Vậy nước đã qua xử lý có thực sự an toàn trong suốt quá trình vận chuyển qua mạng lưới cấp nước phức tạp?

Câu trả lời nằm ở hoạt động quan trắc nước sạch, khâu kiểm soát chất lượng


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng