Hệ thống quan trắc nước thải online ngành chế biến thực phẩm

Ngành chế biến thực phẩm là một ngành đóng vai trò không thể thiếu trong nền kinh tế toàn cầu, góp phần tạo ra nguồn cung ứng thực phẩm đa dạng và phong phú. Tuy nhiên, đi cùng với sự phát triển mạnh mẽ này là những thách thức không nhỏ về môi trường, đặc biệt là trong việc quản lý nước thải. Việc xây dựng và triển khai hệ thống quan trắc nước thải hiện đại không chỉ giúp các doanh nghiệp đáp ứng quy định pháp luật mà còn góp phần bảo vệ nguồn tài nguyên nước và môi trường sống cho cộng đồng.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các thách thức, lợi ích, cũng như các bước triển khai một hệ thống quan trắc nước thải hiệu quả trong ngành chế biến thực phẩm. 

1. Thách thức trong việc quản lý nước thải tại các cơ sở chế biến thực phẩm 

Ngành chế biến thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, nhưng đi kèm với đó là những thách thức trong việc quản lý nước thải có thể kể đến như: 

Lượng nước thải lớn và không đồng đều 

  • Các nhà máy chế biến thực phẩm thường sử dụng lượng nước lớn trong các công đoạn như rửa nguyên liệu, sản xuất và vệ sinh thiết bị. 

  • Lượng nước thải có thể dao động lớn trong ngày hoặc theo mùa vụ, gây khó khăn cho hệ thống xử lý nước thải. 

Đặc tính nước thải phức tạp 

  • Nước thải chứa nhiều chất hữu cơ dễ phân hủy như tinh bột, chất béo, protein, đường, ... Các chất này dễ bị phân hủy, tạo ra mùi hôi thối, ảnh hưởng đến môi trường xung quanh và sức khỏe con người. 

  • Hàm lượng COD (Nhu cầu oxy hóa học), BOD (Nhu cầu oxy sinh học) cao, gây ô nhiễm nếu không xử lý triệt để. 

  • Bên cạnh đó, nước thải có thể tồn tại các chất rắn lơ lửng, vi sinh vật, dầu mỡ và hóa chất từ quá trình vệ sinh thiết bị. Thông thường, các thành phần này trong nước thải rất khó xử lý và dễ gây tắc nghẽn hệ thống thoát nước nếu không được loại bỏ hiệu quả từ đầu. 

Khó khăn trong việc đầu tư, vận hành và duy trì hệ thống xử lý 

  • Việc đầu tư hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn yêu cầu chi phí lớn. Các cơ sở nhỏ và vừa thường gặp khó khăn về ngân sách để duy trì vận hành liên tục và hiệu quả. 

  • Nhiều cơ sở chế biến thực phẩm đã đầu tư các hệ thống xử lý nước thải nhưng chưa duy trì được hoạt động hiệu quả do khó khăn trong việc bảo trì thiết bị, thiếu nhân lực đào tạo và chi phí vận hành cao. 

Tuân thủ các quy định pháp luật nghiêm ngặt 

  • Cơ sở phải đáp ứng các tiêu chuẩn về xả thải như QCVN 40:2011/BTNMT. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến phạt tiền hoặc đình chỉ hoạt động. 

  • Quá trình giám sát, báo cáo và quan trắc liên tục có thể là một áp lực lớn cho doanh nghiệp. 

Nâng cao nhận thức của nhân viên và cộng đồng 

Sự thiếu nhận thức về tầm quan trọng của quản lý nước thải đã góp phần làm trì trệ tiến trình cải thiện. Việc nâng cao nhận thức cần được thực hiện song song với đào tạo nhân viên và truyền thông trong cộng đồng. 

Giải pháp công nghệ phù hợp 

  • Việc lựa chọn công nghệ xử lý nước thải phù hợp với quy mô và đặc điểm sản xuất cũng là một thách thức lớn. 

  • Cần tối ưu hóa chi phí, giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và đảm bảo chất lượng nước thải đầu ra. 

Chế biến thực phẩm

Ngành chế biến thực phẩm phát sinh ra nước thải chứa nhiều chất hữu cơ

2. Giới thiệu về hệ thống quan trắc nước thải online 

Hệ thống quan trắc nước thải online là giải pháp tự động và liên tục giám sát chất lượng nước thải tại các cơ sở chế biến thực phẩm, đáp ứng các yêu cầu pháp lý và góp phần bảo vệ môi trường. Hệ thống này giúp đo lường, thu thập và truyền dữ liệu về chất lượng nước thải theo thời gian thực, hỗ trợ doanh nghiệp giám sát hiệu quả và kịp thời xử lý các vấn đề phát sinh. 

3. Cấu trúc của Hệ thống Quan trắc Nước thải Online 

3.1. Thiết bị đo và cảm biến tự động 

Một trạm quan trắc nước thải online sẽ bao gồm thiết bị đo lường các chỉ tiêu nước thải như:  

  • Nhiệt độ 

Các thiết bị yêu cầu phải đảm bảo độ chính xác cao và chịu được môi trường nước thải khắc nghiệt. 

hệ thống quan trắc nước thải online

Hệ thống quan trắc nước thải online (hình ảnh thực tế)

3.2. Trạm điều khiển và truyền dữ liệu 

  • Thu thập dữ liệu từ các cảm biến, xử lý thông tin và truyền dữ liệu về trung tâm điều hành thông qua kết nối 4G/5G hoặc Internet. 

  • Dữ liệu được gửi đến Cổng thông tin của cơ quan quản lý môi trường theo quy định của pháp luật. 

3.3. Phần mềm giám sát và cảnh báo 

  • Phần mềm quản lý dữ liệu có khả năng: 

  • Hiển thị dữ liệu quan trắc theo thời gian thực. 

  • Lưu trữ, phân tích và báo cáo dữ liệu. 

  • Kích hoạt cảnh báo khi các chỉ số vượt ngưỡng quy định. 

4. Quy trình triển khai hệ thống quan trắc nước thải online 

Bước 1: Đánh giá hiện trạng và nhu cầu quan trắc. Xem xét đặc điểm nước thải, quy mô sản xuất và yêu cầu pháp lý giấy phép môi trường để lựa chọn hệ thống phù hợp. 

Bước 2: Lựa chọn thiết bị và công nghệ phù hợp. Các doanh nghiệp cần tìm đối tác cung cấp thiết bị uy tín, đảm bảo tính đồng bộ và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật. 

Bước 3: Lắp đặt và vận hành hệ thống. Quá trình lắp đặt cần tuân thủ hướng dẫn của nhà cung cấp và kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đi vào vận hành chính thức. 

Bước 4: Đào tạo nhân viên và đảm bảo chất lượng. Nhân viên cần được hướng dẫn sử dụng và định kỳ kiểm tra, đảm bảo hệ thống hoạt động đúng cách. 

5. Mục tiêu và lợi ích của hệ thống quan trắc nước thải online 

5.1. Giám sát chất lượng nước thải theo thời gian thực 

  • Hệ thống tự động đo lường, thu thập và truyền dữ liệu liên tục về các chỉ tiêu như COD, BOD, TSS, pH, Amoni… 

  • Cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ để đánh giá chất lượng nước thải và hiệu quả của hệ thống xử lý. 

  • Theo dõi chất lượng nước thải 24/7 với độ chính xác cao, đảm bảo doanh nghiệp nắm bắt kịp thời các biến động trong hệ thống xử lý. 

5.2. Tuân thủ quy định pháp luật và tránh rủi ro vi phạm 

  • Đáp ứng yêu cầu của Thông tư 24/2017/TT-BTNMT về giám sát nước thải tự động và truyền dữ liệu đến cơ quan quản lý môi trường. 

  • Giúp doanh nghiệp giảm thiểu nguy cơ bị xử phạt, đảm bảo hoạt động kinh doanh ổn định. 

5.3. Cảnh báo sớm và xử lý kịp thời sự cố 

  • Hệ thống phát hiện và cảnh báo ngay khi các chỉ số vượt ngưỡng quy định, giúp doanh nghiệp can thiệp kịp thời, hạn chế rủi ro. 

5.4. Tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa vận hành 

  • Giảm chi phí nhân công nhờ tự động hóa quá trình giám sát. 

  • Tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải, hạn chế chi phí khắc phục sự cố và giảm tiêu hao năng lượng. 

5.5. Dữ liệu minh bạch và dễ dàng lưu trữ 

  • Dữ liệu quan trắc được lưu trữ liên tục, phục vụ công tác báo cáo định kỳ và phân tích xu hướng chất lượng nước thải. 

  • Tự động truyền dữ liệu đến cơ quan quản lý, đảm bảo tính minh bạch và chính xác. 

5.6. Nâng cao hình ảnh và uy tín của doanh nghiệp 

  • Thể hiện cam kết bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội, giúp doanh nghiệp tạo dựng niềm tin với khách hàng, đối tác và cộng đồng. 

5.7. Hỗ trợ quản lý thông minh và truy cập từ xa 

  • Phần mềm quản lý giúp giám sát hệ thống từ xa, theo dõi dữ liệu thời gian thực và báo cáo tự động, mang lại sự thuận tiện cho việc điều hành. 

6. Tương lai của hệ thống quan trắc nước thải trong ngành chế biến thực phẩm 

6.1. Xu hướng phát triển công nghệ mới 

Với sự tiến bộ không ngừng của khoa học kỹ thuật, các hệ thống quan trắc nước thải ngày càng được cải thiện về độ chính xác, tính linh hoạt và khả năng tích hợp với các công nghệ như trí tuệ nhân tạo AI và IoT. Các công nghệ này giúp doanh nghiệp giám sát từ xa, dự đoán rủi ro và đưa ra các giải pháp xử lý tối ưu hơn. 

6.2. Sự chuyển mình của chính sách bảo vệ môi trường 

Chính phủ Việt Nam và các quốc gia khác đang thắt chặt hơn các quy định về bảo vệ môi trường, đặc biệt trong ngành chế biến thực phẩm. Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống quan trắc hiện đại để đảm bảo tuân thủ các yêu cầu pháp lý và tránh những chi phí phát sinh không đáng có. 

6.3. Vai trò của doanh nghiệp trong việc cải thiện chất lượng nước thải 

Hiện tại, doanh nghiệp không chỉ đóng vai trò là người tuân thủ mà còn là người dẫn đầu trong việc áp dụng các công nghệ xanh. Chủ doanh nghiệp cần hợp tác với các tổ chức nghiên cứu, chuyên gia môi trường để đưa ra các sáng kiến cải thiện chất lượng nước thải, từ đó góp phần bảo vệ môi trường sống cho cộng đồng. 

7. Giải pháp từ Aquaco 

Aquaco chuyên cung cấp hệ thống quan trắc nước thải online chất lượng cao với: 

  • Thiết bị chính hãng HACH đạt tiêu chuẩn quốc tế, độ bền cao phù hợp cho môi trường nước thải công nghiệp. 

  • Dịch vụ lắp đặt, vận hành và bảo trì trọn gói. 

  • Phần mềm quản lý thông minh, kết nối trực tiếp với cơ quan quản lý nhà nước. 

  • Giải pháp tùy chỉnh theo đặc điểm nước thải của từng cơ sở. 

Hãy để công ty chúng tôi đồng hành cùng doanh nghiệp trong hành trình bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Vì một tương lai tốt đẹp hơn! 

Để được tư vấn và hỗ trợ vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua:  

Công ty cổ phần thiết bị công nghệ AQUA  

Văn phòng đại diện:  Số 23 Đường Số 4, Cư Xá Chu Văn An, Phường 26, quận Bình Thạnh, TP.HCM. 

Văn phòng giao dịch: Số 2 đường 5, Khu phố 7, KDC Bình Dân, Phường Hiệp Bình Chánh, TP Thủ Đức, TP HCM. 

Văn phòng Hà Nội: Phòng 3A5, Lô B15D13 Khu Đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. 

Hotline:  0909 246 726  

Tel: 028 6276 4726  

Email: info@aquaco.vn

Có thể bạn đang tìm kiếm:

1. Hệ thống quan trắc nước thải tự động

2. Ưu và nhược điểm của hệ thống quan trắc nước thải tự động

3. Lựa chọn đơn vị quan trắc nước thải tự động, liên tục uy tín 

4. 6 chỉ tiêu quan trắc nước thải cơ bản không thể bỏ qua


Tin tức liên quan

TOP 4 THƯƠNG HIỆU THIẾT BỊ QUAN TRẮC NƯỚC HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM
TOP 4 THƯƠNG HIỆU THIẾT BỊ QUAN TRẮC NƯỚC HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM

4 Lượt xem

Việc lựa chọn thiết bị quan trắc nước tự động là khâu quan trọng nhất khi xây dựng hệ thống quản lý môi trường tại nhà máy. Một hệ thống thiết bị tốt giúp doanh nghiệp báo cáo số liệu chính xác về Sở NNMT, đây là công cụ để kiểm soát chất lượng nước thải, tránh các rủi ro về pháp lý và xử phạt hành chính cao.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết ưu điểm của 4 thương hiệu thiết bị hàng đầu thế giới đang có mặt tại Việt Nam giúp bạn tìm ra giải pháp phù hợp nhất với điều kiện thực tế của doanh nghiệp

Các chỉ tiêu bắt buộc quan trắc khi dùng nước ngầm sản xuất nước uống đóng chai
Các chỉ tiêu bắt buộc quan trắc khi dùng nước ngầm sản xuất nước uống đóng chai

147 Lượt xem

Nước ngầm là nguồn đầu vào phổ biến trong sản xuất nước uống đóng chai, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về chất lượng nếu không được kiểm soát đúng cách. Các doanh nghiệp không chỉ cần đảm bảo chất lượng nước thành phẩm mà còn phải thực hiện quan trắc nước đầu vào theo đúng quy định pháp luật. Việc này giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật, đảm bảo sự ổn định của hệ thống xử lý và chất lượng sản phẩm đầu ra.

CÁC LỖI THƯỜNG GẶP KHI QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG NƯỚC MẶT VÀ CÁCH KHẮC PHỤC
CÁC LỖI THƯỜNG GẶP KHI QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG NƯỚC MẶT VÀ CÁCH KHẮC PHỤC

185 Lượt xem

Trong bối cảnh chuyển đổi số ngành tài nguyên môi trường, hệ thống quan trắc nước mặt tự động đã trở thành công cụ đắc lực giúp giám sát chất lượng nguồn nước 24/7. Tuy nhiên, hệ thống này vận hành phức tạp và thường xuyên phát sinh các lỗi kỹ thuật làm gián đoạn số liệu hoặc sai lệch kết quả. 

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các nhóm lỗi phổ biến từ thiết bị cảm biến, hệ thống truyền dẫn đến quy trình vận hành và cung cấp giải pháp khắc phục hiệu quả nhất.

HACH SC1000 - GIẢI PHÁP QUẢN LÝ QUAN TRẮC NƯỚC THÔNG MINH
HACH SC1000 - GIẢI PHÁP QUẢN LÝ QUAN TRẮC NƯỚC THÔNG MINH

126 Lượt xem

Hiện nay, các yêu cầu về quan trắc chất lượng nước ngày càng chặt chẽ, các hệ thống giám sát cần đảm bảo đo lường chính xác, ổn định và dễ quản lý dữ liệu. Việc kết nối cảm biến, quản lý tập trung và mở rộng linh hoạt là yêu cầu quan trọng đối với các trạm quan trắc nước thô, nước cấp và nước thải. HACH SC1000 là bộ điều khiển trung tâm cho hệ thống quan trắc, cho phép kết nối đa cảm biến, quản lý dữ liệu tập trung và vận hành ổn định.

NGHỊ ĐỊNH 45/2022/NĐ-CP: MỨC PHẠT HÀNH CHÍNH MỚI NHẤT CHO VI PHẠM QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG
NGHỊ ĐỊNH 45/2022/NĐ-CP: MỨC PHẠT HÀNH CHÍNH MỚI NHẤT CHO VI PHẠM QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG

454 Lượt xem

Quan trắc môi trường tự động, liên tục là công cụ bắt buộc để kiểm soát chất lượng xả thải của các cơ sở sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, việc cố tình không lắp đặt, không vận hành hoặc nghiêm trọng hơn là làm sai lệch dữ liệu quan trắc đang trở thành một vấn đề nhức nhối. Để tăng cường răn đe, Chính phủ đã ban hành Nghị định 45/2022/NĐ-CP với các mức xử phạt hành chính, đặc biệt đối với các hành vi gian lận.

TÁC HẠI CỦA CÁC KIM LOẠI NẶNG VÀ CÁCH NHẬN BIẾT NGUỒN NƯỚC BỊ Ô NHIỄM - GIẢI PHÁP QUAN TRẮC NƯỚC CẤP ĐẾN TỪ HACH
TÁC HẠI CỦA CÁC KIM LOẠI NẶNG VÀ CÁCH NHẬN BIẾT NGUỒN NƯỚC BỊ Ô NHIỄM - GIẢI PHÁP QUAN TRẮC NƯỚC CẤP ĐẾN TỪ HACH

144 Lượt xem

Ô nhiễm kim loại nặng trong nước cấp ngày càng trở thành vấn đề đáng lo ngại tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, khai thác khoáng sản, công nghiệp luyện kim, sản xuất pin – ắc quy và chất thải sinh hoạt. Các kim loại như Asen (As), Chì (Pb), Cadimi (Cd), Thủy ngân (Hg), Crom (Cr6+)… có độc tính cao, khả năng tích lũy lâu dài và gây tác động nghiêm trọng đến sức khỏe con người.

HƯỚNG DẪN ĐO CHỈ TIÊU PHOTPHATE (PO₄³⁻) BẰNG THUỐC THỬ PhosVer 3 - PHƯƠNG PHÁP MOLYBDATE
HƯỚNG DẪN ĐO CHỈ TIÊU PHOTPHATE (PO₄³⁻) BẰNG THUỐC THỬ PhosVer 3 - PHƯƠNG PHÁP MOLYBDATE

135 Lượt xem

Phương pháp Molybdate (Ascorbic Acid Method) là kỹ thuật phổ biến nhất để xác định Photphate (Orthophosphate) trong nước. Khi Photphate phản ứng với molybdate trong môi trường axit và được khử bởi ascorbic acid, dung dịch sẽ chuyển sang màu xanh lam đặc trưng. Cường độ màu đo được bằng máy quang phổ tỷ lệ thuận với nồng độ Photphate.

Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong phân tích nước thải, nước mặt, nước cấp, nuôi trồng thủy sản và phòng thí nghiệm môi trường.

CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐO AMONI TRONG PHÒNG LAB VỚI THIẾT BỊ HACH PHÙ HỢP
CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐO AMONI TRONG PHÒNG LAB VỚI THIẾT BỊ HACH PHÙ HỢP

131 Lượt xem

Amoni (NH₄⁺/NH₃) là một trong những thông số quan trọng nhất khi đánh giá chất lượng nước cấp, nước mặt và nước thải, vì nồng độ Amoni cao có thể gây độc sinh học, tạo mùi vị khó chịu và dẫn đến phú dưỡng hóa nguồn nước. Trong bối cảnh yêu cầu quan trắc ngày càng nghiêm ngặt theo QCVN và các tiêu chuẩn quốc tế, việc lựa chọn phương pháp đo Amoni chính xác trong phòng thí nghiệm trở nên đặc biệt quan trọng.

CÁC CHỈ TIÊU QUAN TRỌNG TRONG HỆ THỐNG QUAN TRẮC NƯỚC NGẦM ONLINE THEO NGHỊ ĐỊNH MỚI NHẤT
CÁC CHỈ TIÊU QUAN TRỌNG TRONG HỆ THỐNG QUAN TRẮC NƯỚC NGẦM ONLINE THEO NGHỊ ĐỊNH MỚI NHẤT

136 Lượt xem

Trong bối cảnh nguồn nước ngầm tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức từ ô nhiễm và khai thác quá mức, các quy định mới từ Luật Tài nguyên nước, Nghị định 53/2024/NĐ-CP và Thông tư 52/2025/TT-BTNMT đã nhấn mạnh vai trò của quan trắc tự động online. Những thay đổi này nhằm đảm bảo dữ liệu thời gian thực, hỗ trợ cảnh báo sớm và quản lý bền vững nguồn tài nguyên nước.

Giải pháp EZ Series trong nước cấp: Giám sát Sắt, Mangan, Clo, Amoni liên tục – tuân thủ QCVN & NĐ 53/2024
Giải pháp EZ Series trong nước cấp: Giám sát Sắt, Mangan, Clo, Amoni liên tục – tuân thủ QCVN & NĐ 53/2024

119 Lượt xem

Trong lĩnh vực cấp nước, việc duy trì chất lượng nước ổn định và tuân thủ các quy chuẩn cùng định hướng quản lý nguồn nước theo Nghị định 53/2024/NĐ-CP là nhiệm vụ bắt buộc đối với mọi đơn vị vận hành. Những biến động liên tục của nguồn nước thô và yêu cầu giám sát ngày càng chặt chẽ đòi hỏi các nhà máy phải ứng dụng các giải pháp phân tích tự động, chính xác và minh bạch hơn.

GIẢI PHÁP QUANG PHỔ UV-VIS HACH DR6000 NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC ĐO LƯỜNG ĐỘ ĐẮNG - MÀU SẮC VÀ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA BIA
GIẢI PHÁP QUANG PHỔ UV-VIS HACH DR6000 NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC ĐO LƯỜNG ĐỘ ĐẮNG - MÀU SẮC VÀ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA BIA

143 Lượt xem

Làm thế nào để đảm bảo mỗi mẻ bia khi xuất xưởng đều giữ trọn hương vị, màu sắc và cảm giác đặc trưng như mong muốn? Trong ngành bia thủ công (craft beer) – nơi mỗi mẻ bia mang dấu ấn sáng tạo của người nấu – sự nhất quán chất lượng chính là yếu tố then chốt tạo nên uy tín và trải nghiệm của thương hiệu. Điều đó đồng nghĩa: các chỉ số quan trọng như độ đắng (IBU), màu sắc (Color), độ ổn định keo và protein không thể chỉ được kiểm soát bằng cảm quan.

ĐỘ ĐỤC (TURBIDITY): TIÊU CHUẨN QUAN TRỌNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐO LƯỜNG CHÍNH XÁC TRONG XỬ LÝ NƯỚC
ĐỘ ĐỤC (TURBIDITY): TIÊU CHUẨN QUAN TRỌNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐO LƯỜNG CHÍNH XÁC TRONG XỬ LÝ NƯỚC

230 Lượt xem

Độ đục là một trong những chỉ số vật lý cơ bản nhưng có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng nước, đặc biệt trong các nhà máy xử lý nước uống và hệ thống giám sát môi trường. Khác với vẻ ngoài chỉ đơn thuần là độ trong/đục, chỉ số này liên quan trực tiếp đến sự hiện diện của các hạt lơ lửng, ảnh hưởng đến hiệu quả khử trùng, rủi ro sức khỏe cộng đồng, và khả năng tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng