VÌ SAO DO TRONG NƯỚC MẶT BIẾN ĐỘNG MẠNH VÀ CẦN ĐƯỢC QUAN TRẮC LIÊN TỤC?

Nồng độ oxy hòa tan (DO) là một trong những chỉ tiêu quan trọng phản ánh chất lượng nước mặt và sức khỏe của hệ sinh thái thủy sinh. Tuy nhiên, không giống nhiều thông số khác, DO có thể biến động đáng kể chỉ trong vài giờ do ảnh hưởng của nhiệt độ, ánh sáng, hoạt động quang hợp của tảo, quá trình phân hủy chất hữu cơ và nhiều yếu tố môi trường khác. Chính đặc tính biến động liên tục này khiến việc lấy mẫu định kỳ khó phản ánh đầy đủ diễn biến thực tế của nguồn nước.

Vậy điều gì khiến DO thay đổi mạnh như vậy và tại sao các hệ thống quan trắc nước mặt hiện nay gần như luôn tích hợp cảm biến DO để theo dõi liên tục? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

1. DO là gì và vì sao chỉ tiêu này quan trọng đối với nước mặt? 

Tại nhiều sông, hồ và hồ chứa, nồng độ oxy hòa tan có thể thay đổi đáng kể chỉ trong vài giờ. Một nguồn nước có DO đạt yêu cầu vào buổi chiều chưa chắc vẫn duy trì trạng thái tương tự vào rạng sáng hôm sau.  

DO (Dissolved Oxygen - oxy hòa tan) là lượng oxy tồn tại trong nước dưới dạng hòa tan, thường được biểu thị bằng đơn vị mg/L hoặc phần trăm bão hòa oxy. Đây là nguồn oxy trực tiếp cho cá, tôm, vi sinh vật hiếu khí và nhiều sinh vật thủy sinh khác. Trong các hệ thống sông, hồ, kênh rạch và hồ chứa, DO được xem là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá sức khỏe của nguồn nước. 

MÔ PHỎNG SỰ SUY GIẢM NỒNG ĐỘ OXI HÒA TAN THEO ĐỘ SÂU HỒ 

Nước mặt có DO cao thường cho thấy khả năng tự làm sạch tốt hơn, môi trường sống thuận lợi cho sinh vật thủy sinh và nguy cơ phát sinh mùi, khí độc thấp hơn. Ngược lại, khi DO giảm xuống mức thấp, quá trình phân hủy hữu cơ có thể chuyển sang trạng thái yếm khí, tạo ra các khí như H₂S, NH₃ hoặc CH₄, gây mùi khó chịu và ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái. Trong trường hợp nghiêm trọng, DO giảm mạnh có thể dẫn đến hiện tượng cá chết hàng loạt. 

Điểm đáng chú ý: DO không phải là một chỉ tiêu ổn định. Trong cùng một ngày, DO trong nước mặt có thể thay đổi đáng kể theo giờ, theo điều kiện thời tiết và theo hoạt động sinh học trong nguồn nước. 

Chính đặc tính biến động liên tục này là lý do khiến DO trở thành chỉ tiêu cần được quan trắc thường xuyên, thậm chí theo thời gian thực trong nhiều hệ thống quan trắc nước mặt hiện đại. 

Xem thêm tại: Nồng độ Oxy hòa tan trong nước (DO) là gì?

2. Những yếu tố khiến DO trong nước mặt biến động mạnh 

Khác với nhiều chỉ tiêu chất lượng nước có xu hướng thay đổi tương đối chậm, nồng độ oxy hòa tan (DO) trong nước mặt có thể biến động liên tục theo giờ, theo ngày và theo mùa. Sự thay đổi này là kết quả của nhiều quá trình vật lý, hóa học và sinh học diễn ra đồng thời trong môi trường nước. 

Chính vì vậy, tại các sông, hồ, kênh rạch hoặc hồ chứa, giá trị DO đo được vào một thời điểm chưa chắc đã phản ánh đầy đủ trạng thái thực tế của nguồn nước trong cả ngày. 

2.1. Nhiệt độ 

Nhiệt độ là một trong những yếu tố quan trọng nhất tác động đến DO. Khi nhiệt độ nước tăng, khả năng hòa tan oxy của nước giảm xuống. 

Điều này giải thích vì sao vào những ngày nắng nóng, đặc biệt trong mùa khô, DO trong các ao hồ hoặc đoạn sông có dòng chảy chậm thường thấp hơn đáng kể so với những ngày mát mẻ. Ngược lại, vào mùa mưa hoặc thời điểm nhiệt độ giảm, nước có khả năng giữ oxy tốt hơn. 

Ngoài ra, nhiệt độ cao còn làm gia tăng hoạt động trao đổi chất của vi sinh vật và sinh vật thủy sinh, khiến lượng oxy tiêu thụ trong nước tăng lên, góp phần làm DO giảm nhanh hơn. 

2.2. Quang hợp của tảo và thực vật thủy sinh 

Trong môi trường nước mặt, tảo và thực vật thủy sinh liên tục thực hiện quá trình quang hợp khi có ánh sáng mặt trời. Quá trình này tạo ra oxy và làm tăng nồng độ DO trong nước. 

Vào ban ngày, đặc biệt từ cuối buổi sáng đến đầu giờ chiều, DO thường tăng lên do cường độ quang hợp đạt mức cao nhất. 

Tuy nhiên, khi trời tối, quá trình quang hợp dừng lại nhưng hô hấp vẫn tiếp tục diễn ra. Lúc này, tảo, thực vật và các sinh vật trong nước đều tiêu thụ oxy, khiến DO giảm dần. 

Tại các thủy vực có mật độ tảo cao hoặc xuất hiện hiện tượng phú dưỡng, sự chênh lệch DO giữa ban ngày và ban đêm có thể rất lớn. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến DO biến động mạnh trong nước mặt. 

2.3. Quá trình phân hủy chất hữu cơ 

Lá cây, xác động thực vật, bùn đáy và các chất hữu cơ từ nước thải sinh hoạt hoặc sản xuất khi đi vào nguồn nước sẽ bị vi sinh vật phân hủy. 

Trong quá trình này, vi sinh vật sử dụng oxy hòa tan để oxy hóa các chất hữu cơ. Khi lượng chất hữu cơ tăng cao, nhu cầu oxy cũng tăng theo, làm DO giảm xuống. 

Tại những khu vực tiếp nhận nước thải hoặc các đoạn sông có khả năng tự làm sạch kém, hiện tượng suy giảm DO thường xảy ra rõ rệt hơn, đặc biệt vào những thời điểm lưu lượng nước thấp. 

2.4. Dòng chảy và sự khuếch tán oxy từ không khí 

Nguồn oxy trong nước mặt không chỉ đến từ quang hợp mà còn được bổ sung thông qua quá trình trao đổi khí giữa nước và không khí. 

Ở những khu vực có dòng chảy mạnh, thác nước, đập tràn hoặc bề mặt nước bị xáo trộn liên tục, quá trình khuếch tán oxy diễn ra hiệu quả hơn, giúp DO tăng lên. Ngược lại, tại các hồ chứa, ao hoặc vùng nước tù đọng, khả năng trao đổi oxy với không khí bị hạn chế, khiến DO dễ suy giảm hơn. 

Đây cũng là lý do tại sao cùng một con sông nhưng giá trị DO có thể khác nhau đáng kể giữa các vị trí đo. 

2.5. Mưa lớn và hiện tượng phân tầng nước 

Các yếu tố thời tiết cũng có thể làm DO thay đổi đột ngột. 

Những trận mưa lớn có thể khuấy trộn cột nước, tăng khả năng tiếp xúc với không khí và làm thay đổi giá trị DO trong thời gian ngắn. Đồng thời, nước mưa cuốn theo đất, chất hữu cơ hoặc chất ô nhiễm từ lưu vực vào nguồn nước, làm thay đổi nhu cầu oxy sinh hóa trong hệ thống. 

Đối với hồ sâu hoặc hồ chứa lớn, hiện tượng phân tầng nhiệt có thể khiến nồng độ DO ở tầng mặt và tầng đáy chênh lệch đáng kể. Trong nhiều trường hợp, tầng đáy có thể xuất hiện tình trạng thiếu oxy kéo dài dù tầng mặt vẫn duy trì DO ở mức cao. 

3. Vì sao phương pháp lấy mẫu định kỳ khó phản ánh chính xác diễn biến DO? 

Trong nhiều chương trình giám sát chất lượng nước truyền thống, việc lấy mẫu thường được thực hiện theo tuần, theo tháng hoặc theo quý. Tuy nhiên, đối với DO, cách tiếp cận này tồn tại nhiều hạn chế. 

Như đã đề cập, DO có thể thay đổi đáng kể trong ngày do tác động của nhiệt độ, ánh sáng mặt trời, hoạt động quang hợp và hô hấp sinh học. Một mẫu nước được lấy vào buổi sáng có thể cho kết quả hoàn toàn khác so với thời điểm chiều hoặc ban đêm. 

Bên cạnh đó, các sự cố môi trường như xả thải bất thường, hiện tượng tảo nở hoa hoặc mưa lớn cũng có thể làm DO thay đổi nhanh chóng trong thời gian ngắn. Việc lấy mẫu định kỳ khó có khả năng ghi nhận đầy đủ các biến động này. 

Chính vì vậy, xu hướng hiện nay là sử dụng các hệ thống quan trắc nước mặt tự động để theo dõi DO liên tục theo thời gian thực, thay vì chỉ dựa vào các đợt lấy mẫu thủ công. 

4. Vai trò của cảm biến DO trong trạm quan trắc nước mặt tự động 

Trong các hệ thống quan trắc nước mặt hiện đại, DO gần như luôn nằm trong danh sách các thông số được giám sát liên tục bên cạnh pH, nhiệt độ, độ dẫn điện và độ đục. 

Cảm biến DO cho phép theo dõi nồng độ oxy hòa tan 24 giờ mỗi ngày, giúp ghi nhận đầy đủ các biến động theo chu kỳ ngày - đêm cũng như các thay đổi đột ngột do tác động từ môi trường hoặc nguồn thải. 

Dữ liệu DO liên tục mang lại nhiều lợi ích quan trọng: 

  • Theo dõi sức khỏe của hệ sinh thái thủy sinh. 

  • Đánh giá khả năng tự làm sạch của nguồn nước. 

  • Phát hiện sớm nguy cơ suy giảm chất lượng nước. 

  • Hỗ trợ quản lý hồ chứa, sông và nguồn nước cấp. 

  • Cung cấp dữ liệu phục vụ công tác quản lý tài nguyên nước và bảo vệ môi trường. 

Khi được tích hợp cùng hệ thống truyền dữ liệu và phần mềm giám sát, cảm biến DO có thể gửi cảnh báo tự động khi giá trị vượt ngưỡng hoặc xuất hiện các xu hướng bất thường, giúp đơn vị quản lý chủ động đưa ra biện pháp xử lý.

Cảm biến đo oxy hòa tan Hach LDO Model 2

5. Giải pháp quan trắc DO liên tục cho sông, hồ và nguồn nước cấp 

Trước yêu cầu ngày càng cao trong công tác quản lý tài nguyên nước và bảo vệ môi trường, các trạm quan trắc nước mặt tự động đang trở thành giải pháp được nhiều địa phương, đơn vị cấp nước và chủ hồ chứa lựa chọn. 

Một trạm quan trắc nước mặt thường bao gồm các cảm biến đo chất lượng nước, bộ thu thập dữ liệu, hệ thống truyền thông và phần mềm giám sát từ xa. Trong đó, cảm biến DO đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ ổn định của nguồn nước và khả năng duy trì hệ sinh thái thủy sinh. 

Nhờ khả năng đo liên tục theo thời gian thực, hệ thống có thể cung cấp dữ liệu đầy đủ hơn nhiều so với phương pháp lấy mẫu thủ công. Điều này giúp cơ quan quản lý dễ dàng theo dõi diễn biến chất lượng nước, phát hiện sớm các dấu hiệu ô nhiễm và đưa ra quyết định kịp thời. 

Đối với các nguồn nước cấp, việc theo dõi DO liên tục còn góp phần hỗ trợ kiểm soát chất lượng nước đầu vào, giảm thiểu rủi ro trong quá trình khai thác và xử lý nước. 

Kết luận 

DO là một trong những chỉ tiêu quan trọng trong đánh giá chất lượng nước mặt. Tuy nhiên, đây cũng là thông số có mức độ biến động cao do chịu tác động đồng thời của nhiệt độ, hoạt động sinh học, điều kiện thủy văn và các nguồn ô nhiễm từ bên ngoài. 

Chính vì đặc tính thay đổi liên tục này, việc chỉ lấy mẫu định kỳ thường không đủ để phản ánh chính xác hiện trạng của nguồn nước. Các hệ thống quan trắc nước mặt tự động tích hợp cảm biến DO giúp theo dõi dữ liệu theo thời gian thực, phát hiện sớm các bất thường và hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản lý, bảo vệ tài nguyên nước. 

Aquaco cung cấp các giải pháp trạm quan trắc nước mặt tự động cùng các cảm biến chất lượng nước từ HACH, đáp ứng nhu cầu giám sát liên tục cho sông, hồ, hồ chứa và nguồn nước cấp. Với kinh nghiệm triển khai nhiều dự án quan trắc trên toàn quốc, Aquaco sẵn sàng đồng hành cùng các đơn vị trong việc xây dựng hệ thống giám sát chất lượng nước ổn định, chính xác và tin cậy. 

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ AQUA 

  • Hotline:  0909 246 726   

  • Tel: 028 6276 4726   

Các bài viết liên quan: 

1. Chỉ số TDS là gì? TDS trong nước bao nhiêu thì uống được? 

2. pH là gì? Tầm quan trọng của việc đo lường độ pH trong nước thải

3. Chỉ tiêu COD trong nước thải

4. Tại sao phải quan trắc chỉ tiêu Amoni trong nước thải?


Tin tức liên quan

QUAN TRẮC KHÍ THẢI: SO SÁNH PHƯƠNG PHÁP ĐO TRÍCH MẪU VÀ ĐO TRỰC TIẾP
QUAN TRẮC KHÍ THẢI: SO SÁNH PHƯƠNG PHÁP ĐO TRÍCH MẪU VÀ ĐO TRỰC TIẾP

144 Lượt xem

Trong hệ thống quan trắc khí thải tự động (CEMS), phương án lắp đặt thiết bị ảnh hưởng trực tiếp đến cấu hình hệ thống, khả năng duy trì đặc tính mẫu, thời gian đáp ứng và yêu cầu bảo trì. Hai phương pháp thường được sử dụng là trích mẫu (extractive) và đo trực tiếp trên thân ống khói (in-situ). Mỗi phương pháp có nguyên lý, ưu điểm và điều kiện áp dụng khác nhau, vì vậy doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời thông số đo, đặc tính nguồn thải, vị trí lắp đặt và yêu cầu kỹ thuật trước khi lựa chọn.

HACH NP6000SC - THIẾT BỊ PHÂN TÍCH PHOSPHATE ONLINE TRONG NƯỚC
HACH NP6000SC - THIẾT BỊ PHÂN TÍCH PHOSPHATE ONLINE TRONG NƯỚC

136 Lượt xem

Trong hệ thống xử lý nước thải, việc theo dõi nồng độ phosphate giúp đơn vị vận hành đánh giá hiệu quả xử lý các hợp chất phospho, kiểm soát quá trình loại bỏ dinh dưỡng và phát hiện những biến động về chất lượng nước. Thay vì chỉ dựa vào kết quả phân tích mẫu định kỳ, thiết bị phân tích phosphate online cho phép theo dõi chỉ tiêu này thường xuyên hơn, hỗ trợ kỹ thuật viên đưa ra quyết định vận hành phù hợp.

NH6000SC HACH - MÁY PHÂN TÍCH AMONI ONLINE BẰNG CÔNG NGHỆ ĐIỆN CỰC CẢM BIẾN KHÍ
NH6000SC HACH - MÁY PHÂN TÍCH AMONI ONLINE BẰNG CÔNG NGHỆ ĐIỆN CỰC CẢM BIẾN KHÍ

172 Lượt xem

NH6000sc HACH là máy phân tích amoni online ứng dụng công nghệ điện cực cảm biến khí (GSE), giúp theo dõi nồng độ NH₄-N trong nước tự động và liên tục theo chu kỳ cài đặt. Tìm hiểu nguyên lý hoạt động, dải đo và ứng dụng của NH6000sc trong giám sát chất lượng nước cùng Aquaco.

PM2.5 VÀ PM10 LÀ GÌ? PHÂN BIỆT HAI CHỈ TIÊU BỤI TRONG QUAN TRẮC KHÔNG KHÍ
PM2.5 VÀ PM10 LÀ GÌ? PHÂN BIỆT HAI CHỈ TIÊU BỤI TRONG QUAN TRẮC KHÔNG KHÍ

160 Lượt xem

Bụi trong không khí là một trong những thông số quan trọng khi đánh giá chất lượng môi trường không khí xung quanh. Trong đó, PM2.5 và PM10 là hai chỉ tiêu thường được theo dõi tại các đô thị, khu công nghiệp, công trường, khu vực giao thông và những nơi có nguy cơ phát sinh bụi. Hiểu đúng sự khác biệt giữa PM2.5 và PM10 giúp xác định mục tiêu giám sát, lựa chọn phương pháp đo và xây dựng hệ thống quan trắc phù hợp với điều kiện thực tế.

QUAN TRẮC KHÍ THẢI TỰ ĐỘNG
QUAN TRẮC KHÍ THẢI TỰ ĐỘNG

2048 Lượt xem

Trong quá trình sản xuất công nghiệp, khí thải phát sinh từ lò hơi, lò đốt, dây chuyền sản xuất và nhiều nguồn khác có thể chứa các thành phần gây ảnh hưởng đến chất lượng không khí. Việc theo dõi các thông số trong dòng khí thải giúp doanh nghiệp kiểm soát tình trạng vận hành của nguồn phát thải và đánh giá hiệu quả của các công trình xử lý khí thải. 

NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP KHI VẬN HÀNH TRẠM QUAN TRẮC KHÔNG KHÍ VÀ CÁCH KIỂM SOÁT
NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP KHI VẬN HÀNH TRẠM QUAN TRẮC KHÔNG KHÍ VÀ CÁCH KIỂM SOÁT

196 Lượt xem

Một trạm quan trắc không khí có thể được trang bị thiết bị phân tích, hệ thống lấy mẫu, bộ truyền dữ liệu và phần mềm giám sát trực tuyến. Tuy nhiên, việc thiết bị vẫn hoạt động và dữ liệu vẫn được truyền về hệ thống chưa đồng nghĩa với việc kết quả quan trắc luôn chính xác và đáng tin cậy. 

Trong quá trình vận hành, nhiều vấn đề có thể phát sinh từ hệ thống lấy mẫu, thiết bị phân tích, điều kiện môi trường, nguồn điện, kết nối truyền dữ liệu hoặc công tác bảo trì.

VÌ SAO CẦN KHẢO SÁT NGUỒN NƯỚC TRƯỚC KHI LỰA CHỌN THIẾT BỊ PHÂN TÍCH?
VÌ SAO CẦN KHẢO SÁT NGUỒN NƯỚC TRƯỚC KHI LỰA CHỌN THIẾT BỊ PHÂN TÍCH?

240 Lượt xem

Trong phân tích chất lượng nước, việc xác định thông số cần đo mới chỉ là bước đầu. Để lựa chọn được thiết bị phù hợp, cần hiểu rõ nguồn nước cần phân tích có đặc tính như thế nào, nồng độ thông số nằm trong khoảng nào và điều kiện lấy mẫu, vận hành ra sao. Hai nguồn nước cùng cần đo một thông số nhưng có thể có thành phần khác nhau, mức độ nhiễu khác nhau và yêu cầu xử lý mẫu khác nhau.

GIẢI PHÁP PHÂN TÍCH NƯỚC CHO NGÀNH SẢN XUẤT ĐIỆN TỬ
GIẢI PHÁP PHÂN TÍCH NƯỚC CHO NGÀNH SẢN XUẤT ĐIỆN TỬ

234 Lượt xem

Trong ngành sản xuất điện tử, nước được sử dụng cho nhiều mục đích như làm sạch linh kiện, rửa bề mặt, làm mát thiết bị và phục vụ các công đoạn sản xuất. Tùy loại hình nhà máy, chất lượng nước có thể ảnh hưởng đến hiệu quả làm sạch, độ ổn định của quy trình và chất lượng sản phẩm. Đồng thời, nước thải phát sinh từ hoạt động sản xuất cũng cần được phân tích để phục vụ kiểm soát ô nhiễm và vận hành hệ thống xử lý. 

GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC TRONG NHÀ MÁY SẢN XUẤT GIẤY VÀ BỘT GIẤY
GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC TRONG NHÀ MÁY SẢN XUẤT GIẤY VÀ BỘT GIẤY

209 Lượt xem

Trong sản xuất giấy và bột giấy, nước được sử dụng ở nhiều công đoạn như rửa nguyên liệu, nấu và rửa bột, tẩy, nghiền, xeo giấy và vệ sinh thiết bị. Do tiếp xúc với nguyên liệu, hóa chất, xơ sợi và các chất phụ gia, đặc tính của nước có thể thay đổi đáng kể giữa các công đoạn. Nguồn nước thải từ nhà máy vì vậy không phải là một dòng đồng nhất mà có thể bao gồm nhiều dòng với thành phần và mức độ ô nhiễm khác nhau.

TÍN HIỆU 4-20 mA LÀ GÌ VÀ ĐƯỢC SỬ DỤNG NHƯ THẾ NÀO TRONG QUAN TRẮC?
TÍN HIỆU 4-20 mA LÀ GÌ VÀ ĐƯỢC SỬ DỤNG NHƯ THẾ NÀO TRONG QUAN TRẮC?

215 Lượt xem

Trong các hệ thống quan trắc tự động, dữ liệu từ cảm biến và thiết bị phân tích cần được truyền về bộ điều khiển hoặc hệ thống thu thập dữ liệu để xử lý, lưu trữ và giám sát. Bên cạnh các phương thức truyền thông số, tín hiệu 4-20 mA là một dạng tín hiệu analog được sử dụng phổ biến để truyền giá trị đo từ thiết bị hiện trường đến hệ thống tiếp nhận.

MODBUS RTU VÀ RS-485: TỔNG QUAN VỀ KẾT NỐI VÀ TRUYỀN DỮ LIỆU TRONG HỆ THỐNG QUAN TRẮC
MODBUS RTU VÀ RS-485: TỔNG QUAN VỀ KẾT NỐI VÀ TRUYỀN DỮ LIỆU TRONG HỆ THỐNG QUAN TRẮC

255 Lượt xem

Trong hệ thống quan trắc tự động, dữ liệu từ cảm biến và thiết bị phân tích cần được truyền đến PLC, RTU hoặc bộ điều khiển để xử lý, lưu trữ và chuyển lên hệ thống giám sát. Một phương thức kết nối thường gặp trong các hệ thống công nghiệp là Modbus RTU sử dụng giao diện RS-485.

CÁC LOẠI TÍN HIỆU VÀ PHƯƠNG THỨC TRUYỀN DỮ LIỆU TRONG HỆ THỐNG QUAN TRẮC
CÁC LOẠI TÍN HIỆU VÀ PHƯƠNG THỨC TRUYỀN DỮ LIỆU TRONG HỆ THỐNG QUAN TRẮC

253 Lượt xem

Trong một hệ thống quan trắc tự động, thiết bị đo sau khi xác định các thông số như pH, nhiệt độ, TSS, COD, NH₄⁺ hoặc lưu lượng cần truyền kết quả đến bộ thu thập dữ liệu. Từ đây, dữ liệu tiếp tục được truyền về máy chủ và phần mềm để lưu trữ, hiển thị và quản lý. Quá trình này có thể sử dụng nhiều phương thức khác nhau. 4-20 mA, tín hiệu điện áp, tín hiệu xung, RS-485 hay Ethernet có thể đảm nhiệm những vai trò khác nhau trong hệ thống.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng