TẠI SAO CHỈ TIÊU TOC SẼ THAY THẾ CHỈ TIÊU COD TRỞ THÀNH THÔNG SỐ CHÍNH TRONG ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG NƯỚC

Bài viết này cung cấp một phân tích toàn diện về các yếu tố thúc đẩy sự chuyển dịch từ Nhu cầu Oxy hóa học (COD) sang Tổng Cacbon Hữu cơ (TOC) như là thông số chính để đánh giá ô nhiễm hữu cơ trong nước và nước thải.

Trong khi COD từ lâu đã là tiêu chuẩn truyền thống, sự vươn lên của TOC không chỉ là một sự nâng cấp kỹ thuật mà còn là yêu cầu chiến lược, được thúc đẩy bởi các ưu điểm vượt trội về khả năng phân tích, hiệu quả vận hành và sự phù hợp với các quy định môi trường hiện đại.

Cụ thể tại Việt Nam, trong 3 quy chuẩn kỹ thuật quốc gia mới nhất về nước thải, có hiệu lực thi hành từ ngày 1/9/2025 đều đưa chỉ tiêu TOC là 1 thông số tùy chọn áp dụng với COD bao gồm: 

1. QCVN 62:2025/BTNMT - về nước thải chăn nuôi  

2. QCVN 14:2025/BTNMT - về nước thải sinh hoạt và nước thải đô thị, khu dân cư tập trung  

3. QCVN 40:2025/BTNMT - về nước thải công nghiệp 

1. Tổng quan về TOC và COD 

1.1. Nhu cầu Oxy hóa học (COD) 

Nhu cầu Oxy hóa học (COD) là lượng oxy cần thiết để oxy hóa toàn bộ các hợp chất hóa học, bao gồm cả vô cơ và hữu cơ, có trong mẫu nước. Chỉ số này được coi là một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá mức độ ô nhiễm của nước, bao gồm nước thải, nước mặt và nước sinh hoạt, phản ánh hàm lượng các chất hữu cơ hiện có. Một hàm lượng COD cao cho thấy nguồn nước chứa nhiều chất hữu cơ gây ô nhiễm. 

Về mặt lịch sử, COD đã đóng vai trò là một trong những chỉ số nền tảng của quản lý chất lượng nước trong nhiều thập kỷ. Chỉ số này thường được sử dụng cùng với chỉ số Nhu cầu Oxy sinh hóa (BOD) để cung cấp một bức tranh toàn diện về ô nhiễm hữu cơ. Kết hợp các số liệu này giúp đánh giá lượng chất hữu cơ có thể phân hủy sinh học trong nước. 

1.2. Tổng cacbon hữu cơ (TOC) 

Tổng Cacbon Hữu cơ (TOC) là một chỉ số trực tiếp đo tổng lượng cacbon có trong các hợp chất hữu cơ của một mẫu nước. Đây là một chỉ số hiệu quả để đánh giá chất lượng nước, đo trực tiếp hàm lượng cacbon hữu cơ. 

Nguyên lý phân tích TOC khác biệt hoàn toàn so với COD. Để xác định TOC, mẫu nước đầu tiên được xử lý bằng axit để loại bỏ cacbon vô cơ (IC). Lượng cacbon hữu cơ còn lại (NPOC) sau đó được oxy hóa, thông qua quá trình đốt với chất xúc tác ở nhiệt độ cao, để chuyển tất cả cacbon hữu cơ thành khí CO2 . Lượng khí CO2  thoát ra được đo và định lượng để xác định hàm lượng TOC cuối cùng. 

Hach Bio Tector B7000 Online TOC/TN/TP Analyzer

Tham khảo thêm bài viết: So sánh TOC và COD: Điểm khác biệt, mối quan hệ và ứng dụng trong phân tích nước 

2. Những lý do khiến cho TOC có thể thay thế COD trong đo lường các chỉ tiêu nước thải  

2.1. Thời gian phân tích nhanh, kết quả chính xác: 

Việc phân tích TOC diễn ra nhanh chóng, cho phép giám sát liên tục dòng chảy theo thời gian thực. Hỗ trợ kiểm soát quy trình tức thì và khắc phục kịp thời, đặc biệt ngăn chặn "tải trọng sốc" trong nhà máy xử lý nước thải (WWTP). 

Ngoài ra, phân tích TOC còn được coi là phương pháp cung cấp kết quả chính xác hơn trong một số trường hợp so với COD vì các lý do sau: 

  • Đo lường trực tiếp: TOC đo trực tiếp lượng cacbon hữu cơ trong mẫu, phản ánh chính xác hơn nồng độ chất hữu cơ, trong khi COD đo gián tiếp thông qua lượng oxy cần thiết để oxy hóa, có thể bị ảnh hưởng bởi các chất vô cơ hoặc chất không oxy hóa hoàn toàn. 

  • Ít nhiễu hóa học: TOC không sử dụng hóa chất độc hại như kali dicromat (trong COD), giảm nguy cơ sai số do phản ứng phụ hoặc can thiệp hóa học. 

  • Phù hợp với các mẫu phức tạp: TOC có khả năng phân tích chính xác trong các mẫu có thành phần phức tạp, đặc biệt ở các nhà máy xử lý nước thải, nơi COD có thể bị ảnh hưởng bởi các chất không hữu cơ. 

Tuy nhiên, độ chính xác của TOC còn phụ thuộc vào thiết bị và điều kiện vận hành. Trong bối cảnh giám sát chất lượng nước, TOC thường được ưu tiên vì tính chính xác, tốc độ và tính bền vững. 

2.2. Lợi ích kinh tế rõ ràng 

So với hệ thống đo COD online, việc sử dụng TOC online mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài rõ rệt. 

Thiết bị COD online dựa trên mối tương quan với các hợp chất hữu cơ, do đó độ chính xác có thể bị ảnh hưởng bởi các chất gây nhiễu trong nước thải, vậy nên doanh nghiệp thường tốn chi phí cho hiệu chuẩn định kỳ, thay thế đèn UV, vệ sinh cảm biến. Định kì doanh nghiệp phải bổ sung các phép đo trong phòng thí nghiệm để hiệu chỉnh 

Trong khi đó, thiết bị đo TOC online có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, song mang lại lợi ích lâu dài nhờ khả năng đo lường chính xác, ít bị ảnh hưởng bởi thành phần mẫu và đáp ứng tốt các tiêu chuẩn quốc tế. Nhờ vậy, doanh nghiệp không chỉ tiết kiệm chi phí vận hành mà còn có được công cụ giám sát bền vững hơn. Đặc biệt, TOC không yêu cầu sử dụng hóa chất độc hại như K₂Cr₂O₇ trong phân tích COD truyền thống, nhờ vậy giảm chi phí vận hành, xử lý chất thải nguy hại và rủi ro an toàn lao động.  

2.3. Yếu tố môi trường và an toàn 

  • Rủi ro từ COD: Phân tích COD theo phương pháp dicromat sử dụng kali dicromat (Cr⁶⁺) – một hóa chất có khả năng gây ung thư và đột biến gen, đồng thời thuộc danh mục bị hạn chế trong quy định REACH của EU. Điều này tạo ra nguy cơ lớn đối với sức khỏe nhân viên phòng thí nghiệm và làm phát sinh dòng thải nguy hại cần xử lý riêng. 

  • TOC – lựa chọn an toàn và bền vững: Phương pháp TOC loại bỏ hoàn toàn việc dùng hóa chất độc hại, giảm rủi ro nghề nghiệp và tránh gánh nặng xử lý chất thải nguy hại. Đây cũng là một trong những nguyên nhân chính khiến Ủy ban Châu Âu khuyến nghị chuyển từ COD sang TOC trong công tác quan trắc nước thải và nước cấp. 

2.4. Xu hướng toàn cầu và triển vọng tại Việt Nam 

Trên thế giới, nhiều quốc gia như Mỹ, EU và Nhật Bản đã coi TOC là chỉ tiêu chuẩn mực trong giám sát hữu cơ, từng bước thay thế vai trò truyền thống của COD. Đây là xu hướng tất yếu, xuất phát từ yêu cầu giảm thiểu hóa chất độc hại, tăng độ chính xác và khả năng giám sát theo thời gian thực. 

Tại Việt Nam, COD vẫn đang là chỉ tiêu bắt buộc trong các QCVN nên TOC chưa thể thay thế hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số quy chuẩn mới chỉ tiêu TOC đã được đưa vào là 1 thông số tùy chọn áp dụng với COD áp dụng cho một số loại hình nước thải. 

Trong dài hạn, việc nghiên cứu và xây dựng mối tương quan giữa TOC và COD cho từng loại hình nước thải sẽ là nền tảng quan trọng, giúp Việt Nam dần bắt kịp xu hướng toàn cầu và tiến tới thay thế COD bằng TOC trong quản lý môi trường.

TOC (Total Organic Carbon) - chỉ số đo tổng lượng cacbon hữu cơ trong nước

 

Tham khảo bài viết: TOC trong nước thải đến từ đâu? Top 4 nhóm nguồn phát sinh TOC phổ biến

3. Ứng dụng thực tế và nghiên cứu điển hình trong công nghiệp 

Trong các ngành yêu cầu nước siêu tinh khiết như dược phẩm, điện tử và bán dẫn, TOC đã trở thành chỉ số kiểm soát chất lượng cốt lõi, nhờ khả năng phát hiện lượng carbon hữu cơ cực nhỏ (dưới 50 ppb) thông qua giám sát trực tuyến liên tục. Trong xử lý nước thải công nghiệp, cảm biến TOC đóng vai trò cảnh báo sớm trước các tải lượng sốc và hỗ trợ tối ưu vận hành, từ cân bằng C:N:P đến điều chỉnh oxy trong bể sục khí, giúp tiết kiệm năng lượng. Ngành giấy và bột giấy là ví dụ điển hình về ứng dụng này. 

Đáng chú ý, sự thay đổi trong quy định không phải là áp đặt hành chính mà là phản ứng chiến lược trước lợi ích đã được chứng minh của TOC. Việc các tổ chức quốc tế (ISO, EPA, EU) và Bộ TN&MT Việt Nam tích hợp hoặc cho phép thay thế COD bằng TOC cho thấy khung pháp lý đang theo kịp thực tiễn công nghệ và kinh tế, vốn đã khẳng định ưu thế của TOC trong cả giám sát và quản lý môi trường. 

4. Thách thức khi áp dụng hàng loạt hình thức đo online TOC tại Việt Nam 

Mặc dù TOC online mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với COD truyền thống, việc áp dụng hàng loạt công nghệ này tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức: 

  • Chi phí cao: Thiết bị TOC online có giá từ 800 triệu đến vài tỷ đồng, cùng chi phí bảo trì và hiệu chuẩn lớn, gây khó khăn cho doanh nghiệp nhỏ. 

  • Khó khăn kỹ thuật: Nước thải chứa tạp chất (clorua, mangan) gây nhiễu cảm biến; nhiệt độ, độ ẩm làm giảm độ chính xác. Bảo trì thiết bị phức tạp, đặc biệt ở vùng nông thôn. 

  • Hạ tầng hạn chế: Chỉ 18% nước thải đô thị được xử lý; thiếu hệ thống IoT/AI để tích hợp TOC online, đặc biệt khi đô thị hóa tăng nhanh. 

  • Thiếu nhân lực: Kỹ thuật viên thiếu đào tạo về TOC và công nghệ số, gây khó khăn trong vận hành và phân tích dữ liệu. 

  • Rào cản pháp lý: COD là chỉ tiêu bắt buộc, TOC chỉ là chỉ tiêu tùy chọn; thiếu tiêu chuẩn rõ ràng cho TOC online, làm doanh nghiệp ngần ngại đầu tư. 

Hướng khắc phục: Hỗ trợ tài chính, đào tạo nhân lực, nâng cấp hạ tầng và hoàn thiện khung pháp lý sẽ giúp Việt Nam áp dụng TOC online, bắt kịp xu hướng kinh tế xanh. 

Các bằng chứng đã chứng minh một cách áp đảo rằng TOC đã sẵn sàng để thay thế COD như là chỉ số chính cho việc đánh giá ô nhiễm hữu cơ. Sự chuyển đổi này được thúc đẩy bởi các đặc tính phân tích vượt trội của TOC - cụ thể là tốc độ, độ chính xác  và sự miễn nhiễm với các yếu tố cản trở. Điều này càng được thúc đẩy bởi những lợi ích vận hành và kinh tế hấp dẫn, bao gồm việc giảm tiêu thụ hóa chất, loại bỏ chất thải nguy hại và khả năng kiểm soát quy trình theo thời gian thực. Sự chuyển đổi này không phải là một tương lai xa vời mà là một thực tế hiện tại, được minh chứng bằng các quy định rõ ràng ở Việt Nam và các nơi khác trên thế giới.

Aquaco sẵn sàng cung cấp giải pháp quan trắc online tối ưu cho từng ngành công nghiệp. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và triển khai hệ thống hiệu quả.

Công ty cổ phần thiết bị công nghệ AQUA  

Văn phòng đại diện:  23 Đường Số 4, Cư Xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP.HCM. 

Văn phòng giao dịch: Số 2 đường 5, Khu phố 67, Phường Hiệp Bình, TP HCM.

Hotline:  0909 246 726  

Tel: 028 6276 4726  

Email: info@aquaco.vn


Tin tức liên quan

CÁC YẾU TỐ GIÚP HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI CÔNG NGHIỆP VẬN HÀNH ỔN ĐỊNH VÀ HIỆU QUẢ
CÁC YẾU TỐ GIÚP HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI CÔNG NGHIỆP VẬN HÀNH ỔN ĐỊNH VÀ HIỆU QUẢ

46 Lượt xem

Trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, việc duy trì vận hành ổn định luôn là thách thức lớn do đặc tính nước thải biến động và điều kiện môi trường khắc nghiệt. Để đảm bảo hiệu quả xử lý và tuân thủ các quy định môi trường, doanh nghiệp cần đặc biệt chú trọng đến công tác quan trắc, lựa chọn cảm biến phù hợp và thực hiện bảo trì thiết bị đúng cách.

NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ QUAN TRẮC NƯỚC THẢI Y TẾ
NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ QUAN TRẮC NƯỚC THẢI Y TẾ

63 Lượt xem

Nước thải y tế là loại nước thải đặc thù phát sinh từ các hoạt động khám chữa bệnh, xét nghiệm và nghiên cứu tại các bệnh viện, phòng khám, trung tâm y tế và phòng thí nghiệm. Được đánh giá là một trong những nguồn thải nguy hại nhất, nước thải y tế chứa đựng hỗn tạp của các mầm bệnh sinh học, hóa chất độc hại và dư lượng thuốc kháng sinh.

Việc thiếu kiểm soát hoặc xử lý không hiệu quả có thể dẫn đến những hậu quả như ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng, nguy cơ bùng phát dịch bệnh trong cộng đồng.

CÔNG NGHỆ TNTPLUS: GIẢI PHÁP LOẠI BỎ SAI SỐ TUYỆT ĐỐI TRONG PHÂN TÍCH QUANG PHỔ HACH
CÔNG NGHỆ TNTPLUS: GIẢI PHÁP LOẠI BỎ SAI SỐ TUYỆT ĐỐI TRONG PHÂN TÍCH QUANG PHỔ HACH

84 Lượt xem

Trong kỷ nguyên công nghiệp, dữ liệu về chất lượng nước không chỉ đơn thuần là các con số báo cáo, mà còn là cơ sở pháp lý và là kim chỉ nam cho các quyết định vận hành hệ thống xử lý nước thải, nước cấp có giá trị hàng tỷ đồng. Tuy nhiên, một thực tế tồn tại trong các phòng thí nghiệm truyền thống là sai số tích lũy. Sai số này đến từ sự biến thiên của kỹ năng kỹ thuật viên, sự nhiễm bẩn của dụng cụ thủy tinh, và sự suy giảm chất lượng của hóa chất tự pha chế.

Vì sao đo Oxy hòa tan trong nước siêu tinh khiết không thể dùng sensor thông thường?
Vì sao đo Oxy hòa tan trong nước siêu tinh khiết không thể dùng sensor thông thường?

120 Lượt xem

Trong các hệ thống nước siêu tinh khiết như lò hơi nhiệt điện, nước cấp công nghệ cao hay ngành bán dẫn, nồng độ Oxy hòa tan (DO – Dissolved Oxygen) thường chỉ tồn tại ở đơn vị phần tỷ (ppb (µg/L)). Ở dải đo này, việc sử dụng các sensor DO thông thường không chỉ cho kết quả thiếu chính xác mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro vận hành nghiêm trọng.

Đó là lý do các hệ thống này đòi hỏi giải pháp đo DO có độ nhạy cực cao, ổn định lâu dài và đáng tin cậy như ORBISPHERE 3650 và ORBISPHERE 3100 đến từ HACH.

GIẢI PHÁP PANEL QUAN TRẮC NƯỚC TỰ ĐỘNG LẮP SẴN: TỐI ƯU CHI PHÍ VÀ HIỆU SUẤT
GIẢI PHÁP PANEL QUAN TRẮC NƯỚC TỰ ĐỘNG LẮP SẴN: TỐI ƯU CHI PHÍ VÀ HIỆU SUẤT

126 Lượt xem

Trong bối cảnh các quy định về quản lý môi trường ngày càng được siết chặt, việc giám sát chất lượng nước ổn định và chính xác đã trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều doanh nghiệp và đơn vị quản lý. Cùng với sự phát triển của công nghệ, các giải pháp quan trắc môi trường nước cũng không ngừng được cải tiến theo hướng tự động hóa và tích hợp. Thông qua quá trình triển khai thực tế, Aquaco nhận thấy rằng giải pháp panel quan trắc nước tự động lắp sẵn đang dần trở thành xu hướng tất yếu.

HIỆU QUẢ KINH TẾ KHI ĐẦU TƯ TRẠM QUAN TRẮC NƯỚC NGẦM TỰ ĐỘNG CHO DOANH NGHIỆP
HIỆU QUẢ KINH TẾ KHI ĐẦU TƯ TRẠM QUAN TRẮC NƯỚC NGẦM TỰ ĐỘNG CHO DOANH NGHIỆP

116 Lượt xem

Trong bối cảnh quy định về quản lý tài nguyên nước ngày càng thắt chặt, việc giám sát khai thác nước dưới đất không còn dừng lại ở trách nhiệm tuân thủ pháp luật mà đã trở thành bài toán tối ưu chi phí cho doanh nghiệp. Thay vì phụ thuộc vào phương pháp đo đạc truyền thống vốn tiềm ẩn nhiều sai số và tốn kém nhân lực, hệ thống quan trắc tự động đang trở thành giải pháp thay thế hiệu quả.

CÁC NGUỒN PHÁT SINH NƯỚC THẢI TRONG NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VÀ CÁCH KIỂM SOÁT HIỆU QUẢ
CÁC NGUỒN PHÁT SINH NƯỚC THẢI TRONG NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VÀ CÁCH KIỂM SOÁT HIỆU QUẢ

133 Lượt xem

Trong quá trình vận hành, nhà máy nhiệt điện phát sinh nhiều dòng nước thải khác nhau từ hệ thống làm mát, lò hơi, xử lý nước cấp đến các hoạt động bảo trì và sinh hoạt. Mỗi nguồn thải có đặc tính ô nhiễm riêng và tiềm ẩn rủi ro nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Việc nhận diện đúng các nguồn phát sinh nước thải và áp dụng giải pháp kiểm soát phù hợp không chỉ giúp nhà máy vận hành ổn định mà còn đảm bảo tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về môi trường.

NẾU ĐÃ LẮP ĐẶT TRẠM QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG DOANH NGHIỆP CÓ CẦN QUAN TRẮC ĐỊNH KỲ NỮA KHÔNG?
NẾU ĐÃ LẮP ĐẶT TRẠM QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG DOANH NGHIỆP CÓ CẦN QUAN TRẮC ĐỊNH KỲ NỮA KHÔNG?

192 Lượt xem

Trong bối cảnh quản lý môi trường ngày càng thắt chặt, nhiều doanh nghiệp đã đầu tư hệ thống quan trắc nước thải tự động, liên tục để giám sát 24/7. Tuy nhiên, một câu hỏi lớn thường xuyên được đặt ra: “Đã có dữ liệu online truyền trực tiếp về Sở Tài nguyên và Môi trường, liệu doanh nghiệp còn cần phải quan trắc định kỳ nữa hay không?”

TOP 4 THƯƠNG HIỆU THIẾT BỊ QUAN TRẮC NƯỚC HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM
TOP 4 THƯƠNG HIỆU THIẾT BỊ QUAN TRẮC NƯỚC HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM

149 Lượt xem

Việc lựa chọn thiết bị quan trắc nước tự động là khâu quan trọng nhất khi xây dựng hệ thống quản lý môi trường tại nhà máy. Một hệ thống thiết bị tốt giúp doanh nghiệp báo cáo số liệu chính xác về Sở NNMT, đây là công cụ để kiểm soát chất lượng nước thải, tránh các rủi ro về pháp lý và xử phạt hành chính cao.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết ưu điểm của 4 thương hiệu thiết bị hàng đầu thế giới đang có mặt tại Việt Nam giúp bạn tìm ra giải pháp phù hợp nhất với điều kiện thực tế của doanh nghiệp

Các chỉ tiêu bắt buộc quan trắc khi dùng nước ngầm sản xuất nước uống đóng chai
Các chỉ tiêu bắt buộc quan trắc khi dùng nước ngầm sản xuất nước uống đóng chai

256 Lượt xem

Nước ngầm là nguồn đầu vào phổ biến trong sản xuất nước uống đóng chai, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về chất lượng nếu không được kiểm soát đúng cách. Các doanh nghiệp không chỉ cần đảm bảo chất lượng nước thành phẩm mà còn phải thực hiện quan trắc nước đầu vào theo đúng quy định pháp luật. Việc này giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật, đảm bảo sự ổn định của hệ thống xử lý và chất lượng sản phẩm đầu ra.

CÁC LỖI THƯỜNG GẶP KHI QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG NƯỚC MẶT VÀ CÁCH KHẮC PHỤC
CÁC LỖI THƯỜNG GẶP KHI QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG NƯỚC MẶT VÀ CÁCH KHẮC PHỤC

298 Lượt xem

Trong bối cảnh chuyển đổi số ngành tài nguyên môi trường, hệ thống quan trắc nước mặt tự động đã trở thành công cụ đắc lực giúp giám sát chất lượng nguồn nước 24/7. Tuy nhiên, hệ thống này vận hành phức tạp và thường xuyên phát sinh các lỗi kỹ thuật làm gián đoạn số liệu hoặc sai lệch kết quả. 

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các nhóm lỗi phổ biến từ thiết bị cảm biến, hệ thống truyền dẫn đến quy trình vận hành và cung cấp giải pháp khắc phục hiệu quả nhất.

HACH SC1000 - GIẢI PHÁP QUẢN LÝ QUAN TRẮC NƯỚC THÔNG MINH
HACH SC1000 - GIẢI PHÁP QUẢN LÝ QUAN TRẮC NƯỚC THÔNG MINH

223 Lượt xem

Hiện nay, các yêu cầu về quan trắc chất lượng nước ngày càng chặt chẽ, các hệ thống giám sát cần đảm bảo đo lường chính xác, ổn định và dễ quản lý dữ liệu. Việc kết nối cảm biến, quản lý tập trung và mở rộng linh hoạt là yêu cầu quan trọng đối với các trạm quan trắc nước thô, nước cấp và nước thải. HACH SC1000 là bộ điều khiển trung tâm cho hệ thống quan trắc, cho phép kết nối đa cảm biến, quản lý dữ liệu tập trung và vận hành ổn định.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng