Giới thiệu ba dòng thiết bị đo độ đục tiêu biểu của HACH

Độ đục là một trong những chỉ tiêu quan trọng trong lĩnh vực phân tích chất lượng nước, phản ánh mức độ lơ lửng của những hạt rắn trong nước. Việc đo lường độ đục chính xác không chỉ cần thiết cho công tác kiểm soát chất lượng nước uống mà còn cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực xử lý nước thải, nước cấp công nghiệp và giám sát môi trường.

Nhằm đáp ứng toàn diện các nhu cầu này, HACH - thương hiệu hoạt động trong lĩnh vực phát triển thiết bị phân tích nước hàng đầu thế giới đã cho ra ba dòng thiết bị đo độ đục tiêu biểu phù hợp với nhiều môi trường khác nhau.

Bộ ba dòng thiết bị này bao gồm: 

  • TL2300 – thiết bị đo độ đục để bàn chuẩn phòng thí nghiệm 

  • 2100Q – máy đo độ đục cầm tay linh hoạt cho đo đạc hiện trường 

  • TU5300/TU5400 – cảm biến đo độ đục online (trực tuyến) hiện đại dành cho giám sát tự động, liên tục 

Mỗi một thiết bị đều được tối ưu hóa cho từng điều kiện môi trường khác nhau và tất cả đều mang những giá trị cốt lõi như: độ chính xác cao, dễ sử dụng và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.

1. HACH company -  chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực phân tích nước 

Sơ lược về HACH company, đây là một trong những thương hiệu hàng đầu thế giới hoạt động trong lĩnh vực thiết bị và giải pháp phân tích chất lượng nước. Được thành lập từ năm 1947 tại Hoa Kỳ, Hach đã không ngừng phát triển và trở thành biểu tượng của độ chính xác, độ tin cậy và đổi mới công nghệ trong ngành kiểm soát nước và nước thải.

Các sản phẩm của Hach hiện diện trong hầu hết các lĩnh vực quan trọng như: 

  • Cấp thoát nước đô thị 

  • Xử lý nước công nghiệp 

  • Thực phẩm – đồ uống 

  • Dược phẩm 

  • Môi trường – nghiên cứu 

Trong hàng loạt các thiết bị phân tích của mình, thiết bị đo độ đục (turbidity meters) là một trong những nhóm sản phẩm chủ lực của Hach, với nhiều dòng máy đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như EPA (Hoa Kỳ) và ISO, được tin dùng trên toàn thế giới.

2. Tổng quan về chỉ tiêu độ đục trong kiểm soát chất lượng nước 

Độ đục (turbidity) là một trong số những chỉ tiêu quan trọng trong kiểm soát chất lượng nước thể hiện mức độ “đục” hoặc “trong” của nước. Chỉ tiêu này được xác định bởi lượng các hạt lơ lửng (như đất, sét, vi sinh vật, chất hữu cơ…) làm tán xạ ánh sáng đi qua mẫu nước. Chỉ tiêu độ đục được ứng dụng rộng rãi để đánh giá chất lượng nước uống, nước thải và nước trong các quy trình công nghiệp. 

Trong phần lớn các ngành nghề, độ đục không đơn thuần là chỉ tiêu kỹ thuật mà còn là tiêu chí pháp lý được quy định nghiêm ngặt bởi các cơ quan như EPA (Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ) hay ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế)

Việc kịp thời theo dõi và kiểm soát độ đục giúp: 

  • Đảm bảo an toàn sức khỏe cộng đồng khi sử dụng nước uống, 

  • Ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh nguy hiểm, 

  • Kiểm soát hiệu quả của quá trình lọc và khử trùng, 

  • Đáp ứng tiêu chuẩn xả thải môi trường. 

Ở Việt Nam, đơn vị đo độ đục được áp dụng phổ biến nhất là: NTU (Nephelometric Turbidity Unit) (Đơn vị độ đục theo phương pháp đo tán xạ ánh sáng). Vì vậy, khi chọn thiết bị đo độ đục, cần đảm bảo thiết bị sử dụng phương pháp đo chuẩn Nephelometric và hiển thị kết quả bằng NTU để phù hợp với quy định pháp lý và kỹ thuật hiện hành. 

3. Bộ ba dòng thiết bị đo độ đục từ HACH – Giải pháp toàn diện cho mọi ứng dụng 

Với nhiều năm kinh nghiệm trong nghiên cứu và phát triển thiết bị phân tích nước, Hach đã phát triển bộ ba dòng thiết bị đo độ đục đặc trưng, được thiết kế riêng cho ba môi trường sử dụng phổ biến nhất lần lượt là phòng thí nghiệm, hiện trường và giám sát online. 

3.1. HACH TL2300 – Giải pháp đo độ đục trong phòng thí nghiệm 

HACH TL2300 là dòng máy đo độ đục để bàn được thiết kế chuyên biệt cho các phòng thí nghiệm, nhà máy xử lý nước và các trung tâm phân tích chất lượng nước chuyên nghiệp, yêu cầu độ chính xác tối đa và khả năng tái lặp dữ liệu cao. 

Tính năng nổi bật: 

  • Tuân thủ tiêu chuẩn kép: hỗ trợ cả phương pháp EPA 180.1 dành cho nguồn sáng trắng và ISO 7027 dành cho nguồn sáng hồng ngoại, phù hợp với đa dạng yêu cầu kỹ thuật cả cho nước sạch lẫn nước thải.  

  • Độ chính xác cao: Có thể đo các mẫu có độ đục rất thấp (~0.01 NTU), phù hợp với kiểm soát chất lượng nước uống sau lọc. 

  • Hiệu chuẩn đơn giản và nhanh chóng với chuẩn StablCal, giảm thiểu sai số do người dùng, chức năng tự động nhắc hiệu chuẩn. 

  • Khả năng tự động nhận diện lọ mẫu, giao diện trực quan dễ dàng thao tác, hiển thị và lưu trữ thông minh.

Tham khảo bài viết: Sử dụng máy đo độ đục phòng thí nghiệm TL2300 như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất? 

3.2. HACH 2100Q – Máy đo độ đục cầm tay linh hoạt tại hiện trường 

HACH 2100Q là dòng máy đo độ đục cầm tay, được kết hợp giữa thiết kế gọn nhẹ, giao diện đơn giản và kết quả đo đáng tin cậy. Đối với nhân viên vận hành cần đo mẫu trực tiếp tại hiện trường, đường ống hoặc ở những nơi không có điều kiện phòng lab, đây có thể được xem là thiết bị vô cùng lý tưởng. 

Tính năng nổi bật: 

  • Thiết kế chắc chắn: HACH 2100Q có khả năng chống sốc, chống nước nhẹ, phù hợp với mọi điều kiện môi trường khắc nghiệt. 

  • Khả năng tự động lưu trữ lên đến 500 kết quả đo, bao gồm cả thời gian và điều kiện đo, giúp dễ dàng truy xuất và phân tích dữ liệu. Kết nối USB tiện lợi, dễ dàng xuất dữ liệu về máy tính. 

  • Khả năng lặp lại tốt: Công nghệ RapidCal™ và hệ thống dẫn hướng mẫu giúp đảm bảo độ chính xác trong điều kiện đo nhanh với thang đo từ 0,01 đến 1000 NTU. 

  • Giao diện người dùng trực quan thân thiện, thao tác đơn giản với một tay - một nút bấm duy nhất giảm thiểu lỗi đến từ người vận hành. 

Máy đo độ đục cầm tay linh hoạt tại hiện trường - HACH 2100Q

Tham khảo thêm về máy đo độ đục cầm tay 2100Q

3.3. Hach TU5300/TU5400 – Giải pháp đo độ đục trực tuyến tiên tiến 

Bộ cảm biến HACH TU5300/TU5400 là lựa chọn hàng đầu cho giám sát độ đục trực tuyến theo thời gian thực, không gián đoạn – thích hợp cho hệ thống SCADA hoặc điều khiển tự động trong dây chuyền xử lý nước. 

Tính năng nổi bật: 

  • Không dùng hóa chất – Công nghệ đo không tiếp xúc (Non-Contact Nephelometric Measurement): Thiết kế buồng đo quang học kín (2D-Cell™) cho phép cảm biến không tiếp xúc trực tiếp với mẫu nước, giúp loại bỏ hiện tượng bám bẩn, duy trì độ chính xác lâu dài, đồng thời giảm chi phí vận hành và bảo trì đáng kể. 

  • Công nghệ quang học 360° x 90° độc quyền: Hệ thống cảm biến thu ánh sáng tán xạ toàn diện theo cả hai hướng, cho phép phát hiện chính xác các mức độ đục rất thấp, đặc biệt hữu ích trong giám sát chất lượng nước sau lọc và khử trùng. 

  • Tích hợp với hệ thống điều khiển SC Controller: Cho phép kết nối, cảnh báo, truyền dữ liệu theo thời gian thực. 

  • Chuẩn hóa đơn giản, ít bảo trì: Thiết kế không sử dụng bộ phận cơ khí chuyển động bên trong buồng đo giúp giảm hao mòn, tăng độ bền, đồng thời giảm tần suất hiệu chuẩn và bảo trì định kỳ, phù hợp cho vận hành liên tục trong thời gian dài.

Khám phá về Dòng máy đo độ đục online bằng lazer TU5300 sc

4. So sánh và hướng dẫn lựa chọn thiết bị đo độ đục phù hợp theo nhu cầu 

Việc lựa chọn thiết bị đo độ đục không chỉ phụ thuộc vào độ chính xác mà còn liên quan đến môi trường sử dụng, yêu cầu vận hành và mức chi phí đầu tư. Dưới đây là bảng so sánh nhanh và hướng dẫn chọn lựa theo tình huống cụ thể: 

Bảng so sánh nhanh ba thiết bị 

Tiêu chí 

TL2300 (Để bàn) 

2100Q (Cầm tay) 

TU5300/TU5400 (Online) 

Kiểu đo 

Phòng thí nghiệm (tĩnh) 

Hiện trường (di động) 

Trực tuyến, liên tục 24/7 

Ứng dụng chính 

Nghiên cứu, kiểm tra mẫu 

Kiểm tra tại hiện trường 

Giám sát đầu ra, kiểm soát quy trình 

Dải đo điển hình 

0 - 4000 NTU (lên đến 10000 NTU với TL2350) 

0 – 1000 NTU 

0 - 700 NTU (Tùy chỉnh cấu hình) 

Công nghệ nổi bật 

Nguồn sáng kép (trắng + IR) 

RapidCal™, bộ nhớ trong 

2D-Cell™, 360°x90°, không tiếp xúc 

Hiệu chuẩn 

Định kỳ (có hướng dẫn) 

Đơn giản, nhanh chóng 

Hiếm khi cần, hiệu chuẩn ổn định 

Yêu cầu bảo trì 

Thấp 

Rất thấp 

Rất thấp 

Chi phí đầu tư 

Trung bình 

Hợp lý 

Cao hơn, nhưng tiết kiệm lâu dài 

Lựa chọn thiết bị đo độ đục phù hợp 

Bạn cần phân tích mẫu trong phòng lab với độ chính xác cao? 

→ Chọn TL2300 

  • Lý tưởng cho phòng kiểm nghiệm, trung tâm phân tích, nhà máy cấp nước cần xác minh kết quả theo tiêu chuẩn. 

  • Hỗ trợ cả tiêu chuẩn EPA và ISO, phù hợp với yêu cầu kiểm định chất lượng nước. 

Bạn thường xuyên lấy mẫu hiện trường hoặc đo kiểm lưu động? 

→ Chọn 2100Q 

  • Dễ mang theo, thao tác nhanh, phù hợp cho kỹ sư môi trường, giám sát ngoài hiện trường, các tổ kiểm tra chất lượng. 

Bạn cần giám sát liên tục 24/7 trong hệ thống xử lý nước? 

→ Chọn TU5300 hoặc TU5400 

  • Hoàn hảo cho các nhà máy xử lý nước cấp/nước thải quy mô lớn, nơi cần dữ liệu liên tục, chính xác và ít bảo trì. 

  • Tích hợp dễ dàng với hệ thống truyền nhận, phù hợp với tự động hóa công nghiệp. 

Bộ ba thiết bị đo độ đục đến từ Hach – TL2300, 2100Q và TU5300/TU5400 – không chỉ đại diện cho chất lượng hàng đầu trong ngành nước mà còn bao phủ đầy đủ mọi kịch bản sử dụng, từ phòng thí nghiệm, hiện trường đến giám sát tự động hóa quy trình. 

Với kinh nghiệm hàng chục năm trong lĩnh vực phân tích nước, HACH là đơn vị có giải pháp toàn diện cho tất cả về thiết bị, hệ thống, phần mềm và dịch vụ hậu mãi. Các thiết bị được hỗ trợ tiêu chuẩn EPA và ISO đảm bảo dữ liệu đo đáng tin cậy. 

Để tìm mua thiết bị đo độ đục của HACH chính hãng, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp qua đơn vị ủy quyền trực tiếp của hãng - AQUACO để được mua thiết bị với giá tốt nhất thị trường.

Công ty cổ phần thiết bị công nghệ AQUA  

Văn phòng đại diện:  23 Đường Số 4, Cư Xá Chu Văn An, Phường 26, quận Bình Thạnh, TP.HCM. 

Văn phòng giao dịch: Số 2 đường 5, Khu phố 7, KDC Bình Dân, Phường Hiệp Bình Chánh, TP Thủ Đức, TP HCM.

Văn phòng Hà Nội: Phòng 3A5, Lô B15D13 Khu Đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. 

Hotline:  0909 246 726  

Tel: 028 6276 4726  

Email: info@aquaco.vn


Tin tức liên quan

NHẬN DIỆN DẤU HIỆU BẤT THƯỜNG ĐỂ ĐẢM BẢO ĐỘ TIN CẬY CỦA DỮ LIỆU QUAN TRẮC
NHẬN DIỆN DẤU HIỆU BẤT THƯỜNG ĐỂ ĐẢM BẢO ĐỘ TIN CẬY CỦA DỮ LIỆU QUAN TRẮC

22 Lượt xem

Dữ liệu quan trắc là cơ sở để đánh giá chất lượng nước, theo dõi hiệu quả xử lý và kiểm soát quá trình vận hành. Tuy nhiên, một hệ thống vẫn ghi nhận và truyền dữ liệu không đồng nghĩa với việc mọi kết quả đo được đều chính xác. Trôi tín hiệu, dữ liệu bị giữ giá trị, nhiễu, mất dữ liệu, sai lệch hiệu chuẩn hoặc bất thường giữa các thông số đều có thể làm giảm độ tin cậy của kết quả. Vậy đâu là những dấu hiệu có thể nhận biết và cách kiểm tra dữ liệu như thế nào? 

KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC TRONG NUÔI TRỒNG THỦY SẢN: CÁC CHỈ TIÊU QUAN TRỌNG VÀ GIẢI PHÁP QUAN TRẮC
KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG NƯỚC TRONG NUÔI TRỒNG THỦY SẢN: CÁC CHỈ TIÊU QUAN TRỌNG VÀ GIẢI PHÁP QUAN TRẮC

46 Lượt xem

Chất lượng nước là một trong những yếu tố cần được kiểm soát thường xuyên trong các hệ thống nuôi trồng thủy sản. Sự thay đổi của các thông số như pH, oxy hòa tan (DO), nhiệt độ, độ dẫn điện, độ đục hay các hợp chất nitơ có thể phản ánh những biến động của môi trường nước và ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình nuôi. Vì vậy, thay vì chỉ kiểm tra thủ công theo từng thời điểm, việc sử dụng thiết bị đo chuyên dụng, máy phân tích và hệ thống quan trắc online giúp theo dõi chất lượng nước liên tục.

CHỨC NĂNG TỰ LÀM SẠCH CỦA CẢM BIẾN ĐO ONLINE HACH: GIẢI PHÁP DUY TRÌ ĐỘ ỔN ĐỊNH TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC
CHỨC NĂNG TỰ LÀM SẠCH CỦA CẢM BIẾN ĐO ONLINE HACH: GIẢI PHÁP DUY TRÌ ĐỘ ỔN ĐỊNH TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC

65 Lượt xem

Trong các hệ thống quan trắc nước online, cảm biến phải làm việc liên tục trong môi trường thực tế - nơi nước có thể chứa chất rắn lơ lửng, bùn, dầu mỡ, chất hữu cơ, vi sinh vật hoặc các thành phần dễ bám lên bề mặt điện cực. Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến kết quả đo online có thể bị ảnh hưởng theo thời gian. Khi bề mặt cảm biến bị phủ bởi lớp cặn hoặc màng bám, tín hiệu đo có thể thay đổi, phản hồi chậm hoặc tạo ra sai lệch so với điều kiện thực tế của dòng nước.

 

BIẾN ĐỘNG CHẤT LƯỢNG NƯỚC MẶT THEO MÙA: CÁC CHỈ TIÊU, NGUYÊN NHÂN VÀ GIẢI PHÁP QUAN TRẮC
BIẾN ĐỘNG CHẤT LƯỢNG NƯỚC MẶT THEO MÙA: CÁC CHỈ TIÊU, NGUYÊN NHÂN VÀ GIẢI PHÁP QUAN TRẮC

97 Lượt xem

Chất lượng nước mặt tại sông, hồ, kênh, rạch không cố định mà có thể thay đổi đáng kể theo mùa dưới tác động của lượng mưa, nhiệt độ, lưu lượng dòng chảy và hoạt động của con người. Mùa mưa thường kéo theo sự gia tăng độ đục, chất rắn lơ lửng và các chất từ dòng chảy tràn, trong khi mùa khô có thể làm giảm khả năng pha loãng và gia tăng nguy cơ tích tụ chất ô nhiễm hoặc xâm nhập mặn tại khu vực ven biển.

CÁC ĐIỂM CẦN QUAN TRẮC TRONG NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC CẤP
CÁC ĐIỂM CẦN QUAN TRẮC TRONG NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC CẤP

108 Lượt xem

Trong nhà máy xử lý nước cấp, chất lượng nước không chỉ được kiểm soát ở đầu ra mà cần được theo dõi tại những công đoạn quan trọng trong toàn bộ dây chuyền. Nước nguồn có thể biến động theo mùa và điều kiện môi trường, trong khi hiệu quả của các quá trình keo tụ, lắng, lọc và khử trùng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước sau xử lý.

HIỆN TƯỢNG TRÔI TÍN HIỆU TRONG THIẾT BỊ PHÂN TÍCH LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH KHẮC PHỤC
HIỆN TƯỢNG TRÔI TÍN HIỆU TRONG THIẾT BỊ PHÂN TÍCH LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH KHẮC PHỤC

187 Lượt xem

Trong lĩnh vực quan trắc môi trường và phân tích nước, độ chính xác của thiết bị quyết định trực tiếp đến chất lượng dữ liệu. Tuy nhiên, sau một thời gian vận hành, không ít hệ thống bắt đầu xuất hiện hiện tượng kết quả đo thay đổi dù mẫu phân tích gần như không có sự biến động. Đây chính là hiện tượng trôi tín hiệu (Signal Drift) - một trong những nguyên nhân phổ biến nhất làm sai lệch dữ liệu và khiến người vận hành mất nhiều thời gian để kiểm tra.

ĐO LƯỜNG CHỈ TIÊU TỔNG PHOTPHO (TP) BẰNG HACH EZ SERIES
ĐO LƯỜNG CHỈ TIÊU TỔNG PHOTPHO (TP) BẰNG HACH EZ SERIES

224 Lượt xem

Tổng Photpho (Total Phosphorus - TP) là một trong những chỉ tiêu quan trọng trong quan trắc nước thải, nước mặt và nhiều quy trình xử lý nước. Khác với Orthophosphate chỉ phản ánh dạng photpho hòa tan dễ phản ứng, TP bao gồm toàn bộ các dạng photpho vô cơ và hữu cơ có trong mẫu nước. Vì vậy, việc đo TP giúp đánh giá đầy đủ tải lượng dinh dưỡng, hiệu quả xử lý và khả năng gây hiện tượng phú dưỡng của nguồn nước.

GIẾNG QUAN TRẮC VÀ GIẾNG KHAI THÁC? PHÂN BIỆT ĐÚNG ĐỂ QUẢN LÝ NƯỚC NGẦM HIỆU QUẢ
GIẾNG QUAN TRẮC VÀ GIẾNG KHAI THÁC? PHÂN BIỆT ĐÚNG ĐỂ QUẢN LÝ NƯỚC NGẦM HIỆU QUẢ

268 Lượt xem

Khi nhắc đến quan trắc nước ngầm, nhiều người thường nghĩ rằng chỉ cần khoan một giếng là có thể vừa khai thác nước, vừa theo dõi chất lượng và mực nước của tầng chứa nước. Thực tế, đây là một trong những hiểu lầm khá phổ biến trong công tác quản lý tài nguyên nước. Mặc dù đều là các công trình khai thác vào tầng chứa nước dưới đất, giếng khai thác và giếng quan trắc được thiết kế với mục đích hoàn toàn khác nhau.

CÁC CẢM BIẾN KHÔNG THỂ THIẾU TRONG TRẠM KHÍ TƯỢNG TỰ ĐỘNG (AWS)
CÁC CẢM BIẾN KHÔNG THỂ THIẾU TRONG TRẠM KHÍ TƯỢNG TỰ ĐỘNG (AWS)

191 Lượt xem

Dữ liệu khí tượng là cơ sở quan trọng cho nhiều hoạt động như dự báo thời tiết, quản lý tài nguyên nước, cảnh báo thiên tai, vận hành nhà máy điện gió, điện mặt trời, nông nghiệp thông minh và quan trắc môi trường. Để thu thập các dữ liệu này một cách liên tục và chính xác, các trạm khí tượng tự động (automatic weather station – AWS) được trang bị nhiều loại cảm biến chuyên dụng, mỗi cảm biến đảm nhận việc theo dõi một thông số môi trường khác nhau.

8 HIỂU LẦM THƯỜNG GẶP TRONG QUAN TRẮC NƯỚC NGẦM
8 HIỂU LẦM THƯỜNG GẶP TRONG QUAN TRẮC NƯỚC NGẦM

205 Lượt xem

Nước ngầm là nguồn tài nguyên quan trọng phục vụ cấp nước sinh hoạt, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và nhiều hoạt động kinh tế. So với nước mặt, nguồn nước này thường được đánh giá là ổn định hơn do được lưu trữ trong các tầng chứa nước dưới lòng đất. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc nước ngầm luôn giữ nguyên chất lượng và trữ lượng. 

NHỮNG HIỂU LẦM THƯỜNG GẶP TRONG QUAN TRẮC NƯỚC CẤP
NHỮNG HIỂU LẦM THƯỜNG GẶP TRONG QUAN TRẮC NƯỚC CẤP

229 Lượt xem

Đối với các nhà máy nước, việc duy trì chất lượng nước ổn định không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật mà còn là trách nhiệm đối với sức khỏe cộng đồng. Vì vậy, bên cạnh quy trình xử lý nước, nhiều đơn vị đã đầu tư hệ thống quan trắc nước cấp tự động để theo dõi liên tục các thông số quan trọng và phát hiện sớm những bất thường trong quá trình vận hành.

GIÁ TRỊ TỨC THỜI VÀ GIÁ TRỊ TRUNG BÌNH 24 GIỜ TRONG QUAN TRẮC NƯỚC THẢI KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO?
GIÁ TRỊ TỨC THỜI VÀ GIÁ TRỊ TRUNG BÌNH 24 GIỜ TRONG QUAN TRẮC NƯỚC THẢI KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO?

218 Lượt xem

Trong quá trình vận hành hệ thống quan trắc nước thải tự động, không ít doanh nghiệp băn khoăn khi thấy cùng một thông số nhưng hệ thống lại hiển thị cả giá trị tức thời và giá trị trung bình 24 giờ. Thậm chí, có những thời điểm hai giá trị này chênh lệch đáng kể, dẫn đến hiểu nhầm rằng thiết bị đo không chính xác hoặc hệ thống đang gặp sự cố.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng