Tại sao cần phải lắp đặt hệ thống quan trắc nước thải tự động

Trong bối cảnh môi trường đang ngày càng bị đe dọa bởi các hoạt động công nghiệp và sinh hoạt, việc quản lý nước thải trở thành một vấn đề cấp bách hơn bao giờ hết. Nước thải nếu không được kiểm soát đúng cách không chỉ gây ô nhiễm nguồn nước mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái.  

Đó là lý do vì sao hệ thống quan trắc nước thải tự động ra đời và dần trở thành công cụ đắc lực giúp việc giám sát và quản lý chất lượng nước thải được hiệu qua hơn.

1. Tại sao cần phải lắp đặt hệ thống quan trắc nước thải tự động 

Lắp đặt hệ thống quan trắc nước thải tự động mang lại nhiều lợi ích quan trọng, đặc biệt là các lý do chính sau đây: 

  • Tuân thủ quy định pháp luật: Theo quy định của nhiều quốc gia, bao gồm  cả Việt Nam, các cơ sở sản xuất và doanh nghiệp có hoạt động xả thải phải lắp đặt hệ thống quan trắc nước thải tự động. Điều này đảm bảo được rằng các doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường, tránh các rủi ro về pháp lý và bị xử phạt đồng thời đình chỉ hoạt động. 

  • Giám sát liên tục và kịp thời: Hệ thống quan trắc tự động cung cấp dữ liệu liên tục 24/7, giúp theo dõi chất lượng nước thải theo thời gian thực. Điều này cho phép cơ sở phát hiện sớm các vấn đề như vượt ngưỡng tiêu chuẩn, từ đó đưa ra những biện pháp xử lý sự cố kịp thời, giảm thiểu nguy cơ gây hại cho môi trường. 

  • Tăng cường hiệu quả quản lý: Với dữ liệu quan trắc chi tiết và chính xác, doanh nghiệp có thể đánh giá sơ lược hiệu quả của các hệ thống xử lý nước thải đồng thời tối ưu hóa vận hành và tiết kiệm chi phí trong dài hạn. 

  • Tính minh bạch và trách nhiệm xã hội: Hệ thống quan trắc nước thải tự động còn giúp tăng tính minh bạch trong hoạt động xả thải. Các dữ liệu sẽ được kết nối trực tiếp đến cơ quan quản lý môi trường và giám sát trực tiếp, đây cũng là cam kết của doanh nghiệp trong sứ mệnh bảo vệ môi trường. 

  • Giảm chi phí kiểm tra thủ công: So với việc lấy mẫu và phân tích thủ công thì hệ thống quan trắc tự động tiết kiệm được nhiều thời gian và chi phí nhân sự hơn trong việc giám sát chất lượng nước thải. 

  • Hỗ trợ ra quyết định và lập báo cáo: Hệ thống cung cấp thông tin đầy đủ và nhanh chóng để hỗ trợ lập báo cáo định kỳ gửi cơ quan quản lý hoặc xây dựng kế hoạch cải thiện hệ thống xử lý nước thải. 

  • Bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng: Quan trắc nước thải tự động là công cụ hữu hiệu để kiểm soát các tác nhân gây ô nhiễm, từ đó góp phần bảo vệ nguồn nước, hệ sinh thái và sức khỏe của con người. 

/he-thong-quan-trac-nuoc-thai-tu-dong-nha-may-nhiet-dien-nhon-trach.png

Hệ thống quan trắc nước thải tự động tại nhà máy nhiệt điện Nhơn Trạch II (hình ảnh thực tế)

2. Các thành phần chính của hệ thống quan trắc nước thải tự động 

Một hệ thống quan trắc nước thải tự động hoàn chỉnh sẽ bao gồm các thành phần chính sau đây: 

2.1. Thiết bị cảm biến đo lường 

Các thiết bị cảm biến được thiết kế để đo lường chính xác các chỉ số quan trọng thường tồn tại trong nước thải sau khi đã trải qua quá trình xử lý như pH, nhiệt độ, COD, TSS, Amoni, DO, lưu lượng, Tổng Nitơ và Tổng Photpho, … đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn quy định trước khi xả ra môi trường. Các chỉ số này sẽ được quy định riêng đối với từng loại nước thải của từng ngành nghề kinh doanh khác nhau (như thực phẩm, dệt may, hóa chất, sản xuất giấy) 

Xem thêm: Những chỉ tiêu cần lắp đặt cho trạm quan trắc tự động nhà máy xử lý nước thải dệt may 

2.2. Hệ thống thu thập và truyền dữ liệu 

Các dữ liệu sau khi được thu thập từ các cảm biến sẽ truyền trực tiếp về thiết bị trung gian là bộ điều khiển và hiển thị, sau đó sẽ truyền dữ liệu về trung tâm điều khiển hoặc thông qua việc sử dụng mạng 3G/4G/5G, Ethernet để truyền dữ liệu đến cơ quan quản lý hoặc Sở TNMT. 

/he-thong-quan-trac-nuoc-thai-tu-dong Aquaco

Bộ điều khiển và hiển thị SC1000 tại trạm quan trắc (hình ảnh thực tế)

2.3. Phần mềm phân tích và báo cáo 

Phân tích các dữ liệu thu thập được, xử lý dữ liệu và cung cấp báo cáo trực quan. Ngoài ra còn phát tín hiệu cảnh báo nếu phát hiện các thông số bất thường thông qua SMS, email hoặc hệ thống giám sát.  

2.4. Các thiết bị phụ trợ 

Để hỗ trợ các cảm biến, datalogger và hệ thống truyền dữ liệu hoạt động ổn định, một số thiết bị phụ trợ không thể thiếu bao gồm:  

  • Bộ lưu điện UPS: dùng trong trường hợp xảy ra sự cố mất điện đột ngột, đảm bảo dữ liệu vẫn được truyền liên tục trong khoảng 30 phút. 

  • Bơm mẫu: Bơm màng hoặc bơm chìm để lấy mẫu nước từ các vị trí đo khác nhau. 

  • Thiết bị lấy mẫu tự động: Được kết nối với datalogger, khi được phát tín hiệu cảnh báo, phía Sở TNMT có thể ngay lập tức trích mẫu nước thải thành các mẫu nhỏ để phục vụ cho việc phân tích chi tiết. 

  • Tủ điện kỹ thuật: Chứa datalogger, bộ nguồn và các thiết bị điều khiển. Được thiết kế chống nước, chống bụi (IP65 hoặc cao hơn). 

  • Thiết bị chống sét lan truyền và hệ thống báo cháy báo khói 

  • Bộ chống nhiễu: Chống nhiễu điện từ (EMI) và xung điện để bảo vệ tín hiệu truyền đi. 

  • Hệ thống làm mát/thoáng khí: Lắp quạt hoặc điều hòa để duy trì nhiệt độ ổn định trong nhà trạm. 

3. Thách thức và giải pháp khi triển khai hệ thống quan trắc tự động 

Việc triển khai hệ thống quan trắc nước thải tự động là một bước tiến quan trọng giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu pháp lý và nâng cao hiệu quả quản lý môi trường. Tuy nhiên, quá trình này thường đi kèm với một số thách thức và cần được giải quyết bằng các giải pháp phù hợp: 

3.1. Chi phí đầu tư ban đầu cao 

Thách thức: Việc lắp đặt hệ thống tự động yêu cầu đầu tư lớn cho thiết bị, công nghệ và hạ tầng kỹ thuật. Điều này có thể gây áp lực tài chính cho doanh nghiệp. 

Giải pháp: 

  • Lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu thực tế, tránh lãng phí. 

  • Kết hợp với các nhà cung cấp uy tín để giảm thiểu rủi ro hư hỏng. 

  • Lên kế hoạch bảo trì và vận hành hợp lý để kéo dài tuổi thọ hệ thống. 

3.2. Yêu cầu bảo trì thường xuyên, đảm bảo độ chính xác của hệ thống 

Thách thức: Nước thải có nhiều thành phần phức tạp, dễ gây sai số hoặc làm giảm tuổi thọ của cảm biến. Datalogger và các thiết bị phụ trợ dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường khắc nghiệt dẫn đến việc cần bảo trì định kỳ và sửa chữa kịp thời. 

Giải pháp: 

  • Hợp tác với các nhà cung cấp uy tín, thiết bị đạt tiêu chuẩn quốc tế (ISO, EPA hoặc các tiêu chuẩn tương tự) để đảm bảo dữ liệu tin cậy, đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ bảo trì. 

  • Thực hiện hiệu chuẩn định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất để duy trì độ chính xác. 

  • Ký hợp đồng bảo trì định kỳ với đội ngũ chuyên môn cao, giảm thiểu rủi ro hỏng hóc và tăng độ bền thiết bị. 

  • Sử dụng hệ thống cảm biến có chức năng tự làm sạch, tự bù nhiệt độ, áp suất và tích hợp cảnh báo hư hỏng để kịp thời xử lý sự cố. 

3.3. Thiếu nguồn nhân lực vận hành 

Thách thức: Nhân lực tại nhà máy có thể thiếu kiến thức chuyên môn về hệ thống tự động hóa. 

Giải pháp: 

  • Đào tạo đội ngũ vận hành về cách sử dụng và bảo trì hệ thống. 

  • Kết hợp với nhà cung cấp để hỗ trợ kỹ thuật từ xa hoặc tại chỗ. 

Xem thêm kinh nghiệm lựa chọn đơn vị quan trắc nước thải tự động, liên tục uy tín  

Có thể nói việc lắp đặt hệ thống quan trắc nước thải tự động không chỉ để tuân thủ pháp luật mà còn là giải pháp quản lý bền vững, giúp doanh nghiệp bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Đầu tư vào hệ thống quan trắc tự động là bước đi chiến lược, khẳng định trách nhiệm xã hội và nâng cao uy tín của doanh nghiệp trong cộng đồng.

Để được tư vấn về thêm hệ thống quan trắc nước thải tự động vui lòng liên hệ với chúng tôi qua:

Công ty cổ phần thiết bị công nghệ AQUA  

Văn phòng đại diện:  23 Đường Số 4, Cư Xá Chu Văn An, Phường 26, quận Bình Thạnh, TP.HCM. 

Văn phòng giao dịch: Số 2 đường 5, Khu phố 7, KDC Bình Dân, Phường Hiệp Bình Chánh, TP Thủ Đức, TP HCM. 

Văn phòng Hà Nội: Phòng 3A5, Lô B15D13 Khu Đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. 

Hotline:  0909 246 726  

Tel: 028 6276 4726  

Email: info@aquaco.vn

Có thể bạn đang tìm kiếm:

Hệ thống quan trắc nước thải online ngành chế biến thực phẩm

Nhà máy nhiệt điện có cần lắp đặt trạm quan trắc nước thải tự động không?


Tin tức liên quan

TOP 4 THƯƠNG HIỆU THIẾT BỊ QUAN TRẮC NƯỚC HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM
TOP 4 THƯƠNG HIỆU THIẾT BỊ QUAN TRẮC NƯỚC HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM

35 Lượt xem

Việc lựa chọn thiết bị quan trắc nước tự động là khâu quan trọng nhất khi xây dựng hệ thống quản lý môi trường tại nhà máy. Một hệ thống thiết bị tốt giúp doanh nghiệp báo cáo số liệu chính xác về Sở NNMT, đây là công cụ để kiểm soát chất lượng nước thải, tránh các rủi ro về pháp lý và xử phạt hành chính cao.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết ưu điểm của 4 thương hiệu thiết bị hàng đầu thế giới đang có mặt tại Việt Nam giúp bạn tìm ra giải pháp phù hợp nhất với điều kiện thực tế của doanh nghiệp

Các chỉ tiêu bắt buộc quan trắc khi dùng nước ngầm sản xuất nước uống đóng chai
Các chỉ tiêu bắt buộc quan trắc khi dùng nước ngầm sản xuất nước uống đóng chai

150 Lượt xem

Nước ngầm là nguồn đầu vào phổ biến trong sản xuất nước uống đóng chai, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về chất lượng nếu không được kiểm soát đúng cách. Các doanh nghiệp không chỉ cần đảm bảo chất lượng nước thành phẩm mà còn phải thực hiện quan trắc nước đầu vào theo đúng quy định pháp luật. Việc này giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật, đảm bảo sự ổn định của hệ thống xử lý và chất lượng sản phẩm đầu ra.

CÁC LỖI THƯỜNG GẶP KHI QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG NƯỚC MẶT VÀ CÁCH KHẮC PHỤC
CÁC LỖI THƯỜNG GẶP KHI QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG NƯỚC MẶT VÀ CÁCH KHẮC PHỤC

190 Lượt xem

Trong bối cảnh chuyển đổi số ngành tài nguyên môi trường, hệ thống quan trắc nước mặt tự động đã trở thành công cụ đắc lực giúp giám sát chất lượng nguồn nước 24/7. Tuy nhiên, hệ thống này vận hành phức tạp và thường xuyên phát sinh các lỗi kỹ thuật làm gián đoạn số liệu hoặc sai lệch kết quả. 

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các nhóm lỗi phổ biến từ thiết bị cảm biến, hệ thống truyền dẫn đến quy trình vận hành và cung cấp giải pháp khắc phục hiệu quả nhất.

HACH SC1000 - GIẢI PHÁP QUẢN LÝ QUAN TRẮC NƯỚC THÔNG MINH
HACH SC1000 - GIẢI PHÁP QUẢN LÝ QUAN TRẮC NƯỚC THÔNG MINH

131 Lượt xem

Hiện nay, các yêu cầu về quan trắc chất lượng nước ngày càng chặt chẽ, các hệ thống giám sát cần đảm bảo đo lường chính xác, ổn định và dễ quản lý dữ liệu. Việc kết nối cảm biến, quản lý tập trung và mở rộng linh hoạt là yêu cầu quan trọng đối với các trạm quan trắc nước thô, nước cấp và nước thải. HACH SC1000 là bộ điều khiển trung tâm cho hệ thống quan trắc, cho phép kết nối đa cảm biến, quản lý dữ liệu tập trung và vận hành ổn định.

NGHỊ ĐỊNH 45/2022/NĐ-CP: MỨC PHẠT HÀNH CHÍNH MỚI NHẤT CHO VI PHẠM QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG
NGHỊ ĐỊNH 45/2022/NĐ-CP: MỨC PHẠT HÀNH CHÍNH MỚI NHẤT CHO VI PHẠM QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG

479 Lượt xem

Quan trắc môi trường tự động, liên tục là công cụ bắt buộc để kiểm soát chất lượng xả thải của các cơ sở sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, việc cố tình không lắp đặt, không vận hành hoặc nghiêm trọng hơn là làm sai lệch dữ liệu quan trắc đang trở thành một vấn đề nhức nhối. Để tăng cường răn đe, Chính phủ đã ban hành Nghị định 45/2022/NĐ-CP với các mức xử phạt hành chính, đặc biệt đối với các hành vi gian lận.

TÁC HẠI CỦA CÁC KIM LOẠI NẶNG VÀ CÁCH NHẬN BIẾT NGUỒN NƯỚC BỊ Ô NHIỄM - GIẢI PHÁP QUAN TRẮC NƯỚC CẤP ĐẾN TỪ HACH
TÁC HẠI CỦA CÁC KIM LOẠI NẶNG VÀ CÁCH NHẬN BIẾT NGUỒN NƯỚC BỊ Ô NHIỄM - GIẢI PHÁP QUAN TRẮC NƯỚC CẤP ĐẾN TỪ HACH

149 Lượt xem

Ô nhiễm kim loại nặng trong nước cấp ngày càng trở thành vấn đề đáng lo ngại tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, khai thác khoáng sản, công nghiệp luyện kim, sản xuất pin – ắc quy và chất thải sinh hoạt. Các kim loại như Asen (As), Chì (Pb), Cadimi (Cd), Thủy ngân (Hg), Crom (Cr6+)… có độc tính cao, khả năng tích lũy lâu dài và gây tác động nghiêm trọng đến sức khỏe con người.

HƯỚNG DẪN ĐO CHỈ TIÊU PHOTPHATE (PO₄³⁻) BẰNG THUỐC THỬ PhosVer 3 - PHƯƠNG PHÁP MOLYBDATE
HƯỚNG DẪN ĐO CHỈ TIÊU PHOTPHATE (PO₄³⁻) BẰNG THUỐC THỬ PhosVer 3 - PHƯƠNG PHÁP MOLYBDATE

136 Lượt xem

Phương pháp Molybdate (Ascorbic Acid Method) là kỹ thuật phổ biến nhất để xác định Photphate (Orthophosphate) trong nước. Khi Photphate phản ứng với molybdate trong môi trường axit và được khử bởi ascorbic acid, dung dịch sẽ chuyển sang màu xanh lam đặc trưng. Cường độ màu đo được bằng máy quang phổ tỷ lệ thuận với nồng độ Photphate.

Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong phân tích nước thải, nước mặt, nước cấp, nuôi trồng thủy sản và phòng thí nghiệm môi trường.

CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐO AMONI TRONG PHÒNG LAB VỚI THIẾT BỊ HACH PHÙ HỢP
CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐO AMONI TRONG PHÒNG LAB VỚI THIẾT BỊ HACH PHÙ HỢP

135 Lượt xem

Amoni (NH₄⁺/NH₃) là một trong những thông số quan trọng nhất khi đánh giá chất lượng nước cấp, nước mặt và nước thải, vì nồng độ Amoni cao có thể gây độc sinh học, tạo mùi vị khó chịu và dẫn đến phú dưỡng hóa nguồn nước. Trong bối cảnh yêu cầu quan trắc ngày càng nghiêm ngặt theo QCVN và các tiêu chuẩn quốc tế, việc lựa chọn phương pháp đo Amoni chính xác trong phòng thí nghiệm trở nên đặc biệt quan trọng.

CÁC CHỈ TIÊU QUAN TRỌNG TRONG HỆ THỐNG QUAN TRẮC NƯỚC NGẦM ONLINE THEO NGHỊ ĐỊNH MỚI NHẤT
CÁC CHỈ TIÊU QUAN TRỌNG TRONG HỆ THỐNG QUAN TRẮC NƯỚC NGẦM ONLINE THEO NGHỊ ĐỊNH MỚI NHẤT

136 Lượt xem

Trong bối cảnh nguồn nước ngầm tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức từ ô nhiễm và khai thác quá mức, các quy định mới từ Luật Tài nguyên nước, Nghị định 53/2024/NĐ-CP và Thông tư 52/2025/TT-BTNMT đã nhấn mạnh vai trò của quan trắc tự động online. Những thay đổi này nhằm đảm bảo dữ liệu thời gian thực, hỗ trợ cảnh báo sớm và quản lý bền vững nguồn tài nguyên nước.

Giải pháp EZ Series trong nước cấp: Giám sát Sắt, Mangan, Clo, Amoni liên tục – tuân thủ QCVN & NĐ 53/2024
Giải pháp EZ Series trong nước cấp: Giám sát Sắt, Mangan, Clo, Amoni liên tục – tuân thủ QCVN & NĐ 53/2024

121 Lượt xem

Trong lĩnh vực cấp nước, việc duy trì chất lượng nước ổn định và tuân thủ các quy chuẩn cùng định hướng quản lý nguồn nước theo Nghị định 53/2024/NĐ-CP là nhiệm vụ bắt buộc đối với mọi đơn vị vận hành. Những biến động liên tục của nguồn nước thô và yêu cầu giám sát ngày càng chặt chẽ đòi hỏi các nhà máy phải ứng dụng các giải pháp phân tích tự động, chính xác và minh bạch hơn.

GIẢI PHÁP QUANG PHỔ UV-VIS HACH DR6000 NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC ĐO LƯỜNG ĐỘ ĐẮNG - MÀU SẮC VÀ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA BIA
GIẢI PHÁP QUANG PHỔ UV-VIS HACH DR6000 NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC ĐO LƯỜNG ĐỘ ĐẮNG - MÀU SẮC VÀ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA BIA

146 Lượt xem

Làm thế nào để đảm bảo mỗi mẻ bia khi xuất xưởng đều giữ trọn hương vị, màu sắc và cảm giác đặc trưng như mong muốn? Trong ngành bia thủ công (craft beer) – nơi mỗi mẻ bia mang dấu ấn sáng tạo của người nấu – sự nhất quán chất lượng chính là yếu tố then chốt tạo nên uy tín và trải nghiệm của thương hiệu. Điều đó đồng nghĩa: các chỉ số quan trọng như độ đắng (IBU), màu sắc (Color), độ ổn định keo và protein không thể chỉ được kiểm soát bằng cảm quan.

ĐỘ ĐỤC (TURBIDITY): TIÊU CHUẨN QUAN TRỌNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐO LƯỜNG CHÍNH XÁC TRONG XỬ LÝ NƯỚC
ĐỘ ĐỤC (TURBIDITY): TIÊU CHUẨN QUAN TRỌNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐO LƯỜNG CHÍNH XÁC TRONG XỬ LÝ NƯỚC

234 Lượt xem

Độ đục là một trong những chỉ số vật lý cơ bản nhưng có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng nước, đặc biệt trong các nhà máy xử lý nước uống và hệ thống giám sát môi trường. Khác với vẻ ngoài chỉ đơn thuần là độ trong/đục, chỉ số này liên quan trực tiếp đến sự hiện diện của các hạt lơ lửng, ảnh hưởng đến hiệu quả khử trùng, rủi ro sức khỏe cộng đồng, và khả năng tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng