THIẾT BỊ PHÂN TÍCH THỦY NGÂN ONLINE (ONLINE-ANALYSER FOR MERCURY)


 

Hãng sản xuất: SEIBOLD Wasser-Analysatorenfabrik GmbH (Áo)

Khẩu hiệu: Tự động. Liên tục. Đã được chứng minh. (Unattended. Continuous. Proven.)


Còn hàng

Nguồn gốc & Độc tính (Sources & Toxicity)

  • Nguồn tự nhiên (Natural sources): Thủy ngân là một nguyên tố độc hại cao có trong tự nhiên, nhưng nó cũng đi vào hệ sinh thái dưới dạng chất ô nhiễm xâm nhập. Rủi ro do thủy ngân gây ra được xác định bởi nhiều yếu tố: khả năng tiếp xúc, dạng thủy ngân cụ thể hiện diện (vì một số dạng độc hơn các dạng khác), và các yếu tố địa hóa học cũng như sinh thái ảnh hưởng đến sự di chuyển và biến đổi của nó trong môi trường.

  • Độc tính (Toxicity): Thủy ngân ảnh hưởng xấu đến hệ miễn dịch, làm thay đổi hệ thống gen và enzym, gây tổn thương hệ thần kinh, làm suy giảm khả năng phối hợp và các giác quan như xúc giác, vị giác, thị giác.

    • Methylmercury (Methyl thủy ngân): Đặc biệt có hại cho phôi thai đang phát triển (nhạy cảm gấp 5 đến 10 lần so với người lớn). Việc tiếp xúc thường qua đường ăn uống, được hấp thụ nhanh hơn và đào thải chậm hơn so với các dạng thủy ngân khác.

    • Elemental mercury (Thủy ngân nguyên tố - Hg(0)): Dạng giải phóng từ nhiệt kế vỡ, có thể gây run rẩy, viêm nướu và kích động nếu hít phải hơi trong thời gian dài. Tuy nhiên, nếu nuốt phải thủy ngân nguyên tố, nó được hấp thụ tương đối chậm và có thể đi qua hệ tiêu hóa mà không gây hại đáng kể.

Phương pháp đo (Method)

Kim loại được đo dưới dạng phức chất chelate, được hình thành giữa các ion kim loại trong nước thải và một chất nhuộm thuốc thử quang phổ nhạy cảm. Sự thay đổi cường độ ánh sáng nhìn thấy đi qua cuvette chứa phức chất tạo thành tỷ lệ thuận trực tiếp với nồng độ tương ứng của chúng.

Ưu điểm của hệ thống (Advantage of the system)

  • Hóa học không độc hại (Non-toxic chemistry).

  • Thiết kế chắc chắn (Robust design).

  • Bảo trì tối thiểu (Minimal maintenance).

  • Dễ dàng xử lý (Easy handling).

  • Độ chính xác và độ lặp lại cao (High accuracy and precision).

  • Phù hợp cho các ứng dụng nhiệm vụ quan trọng (Suitable for mission critical applications).

  • Làm sạch và hiệu chuẩn tự động (Automated cleaning and calibration).

Bảng Thông số kỹ thuật (Technical Specifications)

Danh mục / Thông số (Parameter)

Chi tiết kỹ thuật (Technical Details)

 

Thông tin hệ thống (System information)

Biến số đo (Measurement variable)

Thủy ngân (Mercury - Hg)

Ứng dụng đo (Measurement application)

Nước uống, giám sát sông hồ, ngành khai khoáng và bán dẫn (Drinking water, river monitoring, mining and semiconducting industry)

Dải đo (Measurement ranges)

1 – 20 ppb (các dải đo khác có thể cung cấp theo yêu cầu)

Độ chính xác và độ lặp lại (Accuracy and precision)

3% (dựa trên toàn dải đo / full scale)

Độ phân giải (Resolution)

0.5 ppb

Hiệu chuẩn và làm sạch (Calibration and cleaning)

Tự động (Automated)

Bộ hóa chất Seibold (Seibold reagent kit)

Dung dịch đệm và phẩm màu do Seibold Wasser hoặc các đối tác địa phương cung cấp

Thông tin đo lường (Measurement information)

Phương pháp đo (Measurement method)

Quang phổ (LED, cảm biến quang / detector)

Khoảng thời gian đo (Measurement interval)

Liên tục; Không liên tục (có thể lập trình, khởi động từ bên ngoài)

Mức tiêu thụ mẫu & hóa chất (Consumption per measurement)

Mẫu nước (Sample): ~75 - 200 ml

Dung dịch đệm & thuốc thử Seibold: ~3 ml

Dữ liệu môi trường (Environmental data)

Nhiệt độ vận hành & nhiệt độ mẫu

5 đến 40 °C

Độ ẩm vận hành môi trường

Lên đến 95% RH không ngưng tụ (dưới giới hạn ngưng tụ)

Dữ liệu điện & Màn hình (Electrical data & Screen)

Nguồn điện cấp (Power supply)

Điện áp nguồn: 220–230 V AC, 50...60 Hz (Tùy chọn: 110 V AC hoặc 24 V DC)

Công suất tiêu thụ: khoảng 50 VA

Tín hiệu đầu ra: 4 ... 20 mA

Màn hình (Screen)

Màn hình tinh thể lỏng (LCD) TFT màu, tích hợp đèn nền và điều chỉnh độ sáng

Bảo trì (Maintenance)

Khoảng thời gian bảo trì: 3 tháng (Maintenance interval: 3 months)

  • Đánh giá của bạn

Sản phẩm liên quan

Đã thêm vào giỏ hàng