THIẾT BỊ PHÂN TÍCH CADMIUM ONLINE (ONLINE-ANALYSER FOR CADMIUM)


Hãng sản xuất: SEIBOLD Wasser-Analysatorenfabrik GmbH (Áo)

Khẩu hiệu: Tự động. Liên tục. Đã được chứng minh. (Unattended. Continuous. Proven.)


Còn hàng

Nguồn gốc & Độc tính (Sources & Toxicity)

  • Nguồn tổng quan (Sources): Các hợp chất Cadmi nằm trong số những chất ô nhiễm nguy hại nhất trong môi trường.

  • Công nghiệp (Industry): Kim loại Cadmi tìm thấy các ứng dụng trong ngành công nghiệp thép và chất dẻo (nhựa). Ngoài ra, các hợp chất Cadmi được sử dụng rộng rãi trong sản xuất pin.

  • Nước uống (Drinking water): Sự ô nhiễm trong nước uống có thể do tạp chất từ kẽm của đường ống mạ kẽm, mối hàn và một số phụ kiện kim loại. Giá trị hướng dẫn khuyến nghị cho Cadmi trong nước uống là $0.005\text{ mg/L}$.

  • Độc tính (Toxicity): Cadmi có hại cho nhiều cơ quan, trong đó thận, xương và phổi là những mục tiêu chính bị ảnh hưởng.

Phương pháp đo (Method)

Kim loại được đo dưới dạng một phức chất chelate, được hình thành giữa các ion kim loại trong nước thải và một chất nhuộm thuốc thử quang phổ nhạy cảm. Sự thay đổi cường độ ánh sáng nhìn thấy đi qua cuvette chứa phức chất tạo thành tỷ lệ thuận trực tiếp với nồng độ tương ứng của chúng.

Ưu điểm của hệ thống (Advantage of the system)

  • Thiết kế chắc chắn (Robust design).

  • Bảo trì tối thiểu (Minimal maintenance).

  • Dễ dàng xử lý (Easy handling).

  • Độ chính xác và độ lặp lại cao (High accuracy and precision).

  • Phù hợp cho các ứng dụng nhiệm vụ quan trọng (Suitable for mission critical applications).

  • Làm sạch và hiệu chuẩn tự động (Automated cleaning and calibration).

Bảng Thông số kỹ thuật (Technical Specifications)

Danh mục / Thông số (Parameter)

Chi tiết kỹ thuật (Technical Details)

 

Thông tin hệ thống (System information)

Biến số đo (Measurement variable)

Cadmi (Cadmium - Cd)

Ứng dụng đo (Measurement application)

Nước uống, giám sát sông hồ, công nghiệp mạ điện và bán dẫn (Drinking water, river monitoring, electroplating and semiconducting industry)

Dải đo (Measurement ranges)

0.005 – 1.000 mg/L (ppm) (các dải đo khác có thể cung cấp theo yêu cầu)

Độ chính xác và độ lặp lại (Accuracy and precision)

3% (dựa trên toàn dải đo / full scale)

Độ phân giải (Resolution)

0.005 mg/L

Hiệu chuẩn và làm sạch (Calibration and cleaning)

Tự động (Automated)

Bộ hóa chất Seibold (Seibold reagent kit)

Dung dịch đệm và phẩm màu do Seibold Wasser hoặc các đối tác địa phương cung cấp

Thông tin đo lường (Measurement information)

Phương pháp đo (Measurement method)

Quang phổ (LED, cảm biến quang / detector)

Khoảng thời gian đo (Measurement interval)

Liên tục; Không liên tục (có thể lập trình, khởi động từ bên ngoài)

Mức tiêu thụ mẫu & hóa chất (Consumption per measurement)

Mẫu nước (Sample): ~75 - 200 ml

Dung dịch đệm & thuốc thử Seibold: ~3 ml

Dữ liệu môi trường (Environmental data)

Nhiệt độ vận hành & nhiệt độ mẫu

5 đến 40 °C

Độ ẩm vận hành môi trường

Lên đến 95% RH không ngưng tụ (dưới giới hạn ngưng tụ)

Dữ liệu điện & Màn hình (Electrical data & Screen)

Nguồn điện cấp (Power supply)

Điện áp nguồn: 220–230 V AC, 50...60 Hz (Tùy chọn: 110 V AC hoặc 24 V DC)

Công suất tiêu thụ: khoảng 50 VA

Tín hiệu đầu ra: 4 ... 20 mA

Màn hình (Screen)

Màn hình tinh thể lỏng (LCD) TFT màu, tích hợp đèn nền và điều chỉnh độ sáng

Bảo trì (Maintenance)

Khoảng thời gian bảo trì: 3 tháng (Maintenance interval: 3 months)

  • Đánh giá của bạn

Sản phẩm liên quan

Đã thêm vào giỏ hàng