HƯỚNG DẪN ĐO CHỈ TIÊU PHOTPHATE (PO₄³⁻) BẰNG THUỐC THỬ PhosVer 3 - PHƯƠNG PHÁP MOLYBDATE

Phương pháp Molybdate (Ascorbic Acid Method) là kỹ thuật phổ biến nhất để xác định Photphate (Orthophosphate) trong nước. Khi Photphate phản ứng với molybdate trong môi trường axit và được khử bởi ascorbic acid, dung dịch sẽ chuyển sang màu xanh lam đặc trưng. Cường độ màu đo được bằng máy quang phổ tỷ lệ thuận với nồng độ Photphate.

Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong phân tích nước thải, nước mặt, nước cấp, nuôi trồng thủy sản và phòng thí nghiệm môi trường.

1. Nguyên lý phương pháp 

Orthophosphate (PO₄³⁻) phản ứng với: 

  • Ammonium molybdate và Antimony potassium tartrate trong môi trường axit sulfuric. Tạo thành phức phosphomolybdate. 

  • Khi thêm chất khử ascorbic acid, phức sẽ chuyển sang màu xanh lam molybdenum. 

Cường độ màu thu được tỷ lệ thuận với nồng độ photphate, được xác định bằng máy quang phổ ở bước sóng: 

  • ~880 nm (khuyến nghị đo để cho kết quả có độ nhạy cao nhất) 

  • Hoặc 710 nm tùy theo bộ thuốc thử . 

2. Chuẩn bị dụng cụ - thiết bị - thuốc thử 

Dụng cụ - thiết bị 

  • Cuvet thủy tinh hoặc nhựa 10 ml. 

  • Pipet định mức, micropipet. 

  • Bình tam giác, bình định mức. 

Máy quang phổ DR6000 dùng để đo chỉ tiêu Phosphate bằng phương pháp Molybdate

Thuốc thử HACH 

  • Bộ thuốc thử PhosVer 3 (Ascorbic Acid) - dùng cho orthophosphate theo phương pháp molybdate. 

  • Dung dịch chuẩn Phosphate Standard Solution của HACH (hoặc tự pha KH₂PO₄). 

  • Nước DI (Deionized Water). 

Lưu ý: Dùng bộ thuốc thử HACH giúp loại bỏ nhiều bước pha hóa chất, giảm sai số và đảm bảo độ lặp lại. 

3. Chuẩn bị dung dịch chuẩn & mẫu 

Dung dịch chuẩn stock P (ví dụ 1000 mg/L): chuẩn hóa từ KH₂PO₄ (mono-potassium phosphate) theo công thức chuẩn phòng thí nghiệm. (Pha loãng tiếp để có các standard thấp hơn: ví dụ 0.1, 0.25, 0.5, 1.0, 2.0 mg-P/L…) 

3.1. Chuẩn bị dung dịch chuẩn Photphat (P) 

Cần chuẩn bị một dung dịch chuẩn gốc có nồng độ 1000 mg-P/L. Dung dịch này có thể dùng loại chuẩn HACH có sẵn hoặc tự pha từ muối KH₂PO₄ theo công thức chuẩn của phòng thí nghiệm. Từ dung dịch gốc, pha loãng thành các mức chuẩn thấp hơn để dựng đường chuẩn, ví dụ: 0.10 mg-P/L, 0.25 mg-P/L, 0.50 mg-P/L, 1.00 mg-P/L, 2.00 mg-P/L. 

Mục đích: giúp thiết bị nhận đúng nồng độ mẫu khi so sánh với đường chuẩn. 

3.2.  Chuẩn bị mẫu trắng blank: 

Dùng nước DI (nước cất/RO tinh khiết), xử lý giống hệt mẫu thật, bao gồm cả việc cho thuốc thử. Blank giúp thiết bị trừ ảnh hưởng của thuốc thử và dụng cụ → đảm bảo kết quả chính xác hơn. 

3.3. Chuẩn bị mẫu:  

Nếu mẫu nước đục hoặc có huyền phù, lọc với giấy lọc (0.45 μm) để đo ortho-P hòa tan; nếu đo tổng P cần tiền xử lý (persulfate digestion) theo Standard Methods để chuyển tất cả các dạng P về orthophosphate trước khi đo. 

4. Quy trình đo Photphate bằng thuốc thử PhosVer 3 (HACH) 

Quy trình dưới đây mô tả theo đúng hướng dẫn HACH cho các dòng máy quang phổ DR6000/ DR3900/ DR1900. 

Bước 1: Cài đặt chương trình đo trên máy 

Bật máy quang phổ HACH. Tìm và chọn chương trình đo Photphate phù hợp: 

Program 490 (Reactive Phosphate, PhosVer 3 Method) 

Máy sẽ tự động thiết lập bước sóng (thường là 890 nm hoặc 880 nm) và hệ số tính mg/L PO₄–P. 

Bước 2: Chuẩn bị mẫu đo 

  • Chuẩn bị mẫu: Dùng pipet lấy 10 mL mẫu vào cuvet sạch. 

  • Chuẩn bị mẫu trắng (Blank): Dùng pipet lấy 10 mL nước DI vào cuvet sạch 

Lưu ý: Không được để mặt ngoài cuvet dính nước, dấu vân tay hoặc bụi, lau sạch bằng khăn mềm trước khi cho vào máy đo. 

Bước 3: Thêm thuốc thử PhosVer 3 

Cho 1 gói PhosVer 3 vào cuvet mẫu (KHÔNG cho vào Blank). Đậy nắp cuvet. Lắc nhẹ 15-20 giây cho đến khi bột tan hoàn toàn. 

Ngay sau khi thêm thuốc thử, dung dịch sẽ dần chuyển sang màu xanh lam. 

Đợi phản ứng màu: Thời gian phản ứng chuẩn là 2 phút (theo HACH) và không để quá 12 phút vì màu có thể thay đổi dẫn đến sai số. 

Bước 4: Đo mẫu trên máy 

Đưa cuvet blank vào máy quang phổ, bấm Zero để đặt đường chuẩn. 

Sau đó, đưa cuvet mẫu cần đo vào máy quang phổ vào máy, bấm Read. Kết quả sẽ hiển thị trực tiếp trên máy theo đơn vị mg/L PO₄–P (orthophosphate theo nguyên tố P). Hoặc mg/L PO₄³⁻ nếu máy có tùy chọn chuyển đổi đơn vị. 

5. Các yếu tố ảnh hưởng & sai số thường gặp 

Phương pháp Molybdate với thuốc thử PhosVer 3 khá ổn định, nhưng vẫn có nhiều yếu tố có thể làm sai lệch kết quả. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp kiểm soát tốt quy trình và đảm bảo độ chính xác khi phân tích. 

5.1. Chất gây nhiễu hóa học 

  • Độ đục: làm tán xạ ánh sáng làm cho giá trị đo bị cao hơn thực tế → cần lọc trước khi tiến hành đo. 

  • Silica: tạo phức tương tự phosphate → kết quả sai số theo hướng tăng. 

  • Sắt/nhôm/mangan: cạnh tranh tạo phức làm cho màu giảm dẫn đến kết quả thấp hơn so với thực tế. 

  • Asen: phản ứng tương tự như phosphate làm cho kết quả cao hơn (đây là trường hợp hiếm gặp). 

  • pH mẫu: quá axit/kiềm làm phản ứng màu không ổn định → cần điều chỉnh pH mẫu về khoảng 5-10 trước khi đo. 

5.2. Nhiệt độ & thời gian phản ứng 

Nhiệt độ thấp làm phản ứng chậm và màu phát triển yếu; nhiệt độ cao khiến phản ứng quá nhanh và màu thay đổi theo thời gian.  

Thời gian phản ứng phải tuân thủ đúng 2 phút. Đọc quá sớm cho kết quả thấp, đọc sau 12 phút có thể làm màu tăng thêm và cho kết quả cao. 

5.3. Dụng cụ - cuvet 

  • Cuvet là yếu tố ảnh hưởng lớn đến độ chính xác của phép đo. Khi cuvet bị bẩn, trầy xước hoặc có dấu vân tay, ánh sáng bị hấp thụ hoặc tán xạ không mong muốn, gây sai lệch kết quả. 

  • Ngoài ra, sai số thể tích từ pipet hoặc cuvet không đúng vạch định mức có thể dẫn đến kết quả cao hoặc thấp hơn thực tế. 

  • Đặt biệt cần loại bỏ bọt khí trước khi đo để có được kết quả chính xác nhất. 

5.4. Thuốc thử 

Thuốc thử hết hạn hoặc bảo quản sai (ẩm, nóng, ánh sáng) làm hoạt tính giảm, khiến màu phản ứng yếu và kết quả thấp. Nếu không lắc đều sau khi thêm thuốc thử, phản ứng không đồng nhất và kết quả thiếu lặp lại. 

5.5. Sai số từ bản thân mẫu nước 

Chất hữu cơ cao làm tín hiệu hấp thụ không ổn định. Clo dư có thể phá hủy ascorbic acid, làm màu không phát triển đủ và kết quả thấp; cần khử clo trước khi đo. 

Mẫu để lâu có thể bị biến đổi do vi sinh hoặc hấp phụ lên chai chứa, nên phân tích càng sớm càng tốt hoặc bảo quản đúng quy định. 

6. Tìm mua PhosVer 3 HACH ở đâu? 

AQUACO là đại lý chính thức của HACH tại Việt Nam - bạn có thể liên hệ AQUACO để mua thuốc thử PhosVer 3 chính hãng, với đầy đủ chứng từ, hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng.  

Vì sao nên mua từ AQUACO? 

Đảm bảo hàng chính hãng, đúng mã HACH, phù hợp với quy trình phân tích tiêu chuẩn. 

Có chứng từ COA / COCQ - quan trọng nếu bạn cần báo cáo, kiểm định - giúp đảm bảo độ tin cậy. Được hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng - thuận tiện nếu bạn mới dùng hoặc cần đào tạo vận hành. 

Nếu mua từ nhà cung cấp khác: nên kiểm tra kỹ hạn dùng, bao bì, và yêu cầu hóa đơn để đảm bảo bạn nhận đúng sản phẩm chuẩn. 

AQUACO cam kết mang đến các sản phẩm HACH chính hãng, được tư vấn kỹ thuật đầy đủ, đào tạo sử dụng và hỗ trợ vận hành trong suốt quá trình đo lường. Nhờ vậy, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp có thể triển khai các phép phân tích photphate một cách ổn định, chính xác và tuân thủ quy chuẩn. Nếu cần lựa chọn thiết bị phù hợp, tối ưu hóa quy trình đo hoặc kiểm tra sai số, đội ngũ AQUACO luôn sẵn sàng hỗ trợ.


Tin tức liên quan

CÔNG NGHỆ TNTPLUS: GIẢI PHÁP LOẠI BỎ SAI SỐ TUYỆT ĐỐI TRONG PHÂN TÍCH QUANG PHỔ HACH
CÔNG NGHỆ TNTPLUS: GIẢI PHÁP LOẠI BỎ SAI SỐ TUYỆT ĐỐI TRONG PHÂN TÍCH QUANG PHỔ HACH

47 Lượt xem

Trong kỷ nguyên công nghiệp, dữ liệu về chất lượng nước không chỉ đơn thuần là các con số báo cáo, mà còn là cơ sở pháp lý và là kim chỉ nam cho các quyết định vận hành hệ thống xử lý nước thải, nước cấp có giá trị hàng tỷ đồng. Tuy nhiên, một thực tế tồn tại trong các phòng thí nghiệm truyền thống là sai số tích lũy. Sai số này đến từ sự biến thiên của kỹ năng kỹ thuật viên, sự nhiễm bẩn của dụng cụ thủy tinh, và sự suy giảm chất lượng của hóa chất tự pha chế.

Vì sao đo Oxy hòa tan trong nước siêu tinh khiết không thể dùng sensor thông thường?
Vì sao đo Oxy hòa tan trong nước siêu tinh khiết không thể dùng sensor thông thường?

71 Lượt xem

Trong các hệ thống nước siêu tinh khiết như lò hơi nhiệt điện, nước cấp công nghệ cao hay ngành bán dẫn, nồng độ Oxy hòa tan (DO – Dissolved Oxygen) thường chỉ tồn tại ở đơn vị phần tỷ (ppb (µg/L)). Ở dải đo này, việc sử dụng các sensor DO thông thường không chỉ cho kết quả thiếu chính xác mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro vận hành nghiêm trọng.

Đó là lý do các hệ thống này đòi hỏi giải pháp đo DO có độ nhạy cực cao, ổn định lâu dài và đáng tin cậy như ORBISPHERE 3650 và ORBISPHERE 3100 đến từ HACH.

GIẢI PHÁP PANEL QUAN TRẮC NƯỚC TỰ ĐỘNG LẮP SẴN: TỐI ƯU CHI PHÍ VÀ HIỆU SUẤT
GIẢI PHÁP PANEL QUAN TRẮC NƯỚC TỰ ĐỘNG LẮP SẴN: TỐI ƯU CHI PHÍ VÀ HIỆU SUẤT

102 Lượt xem

Trong bối cảnh các quy định về quản lý môi trường ngày càng được siết chặt, việc giám sát chất lượng nước ổn định và chính xác đã trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều doanh nghiệp và đơn vị quản lý. Cùng với sự phát triển của công nghệ, các giải pháp quan trắc môi trường nước cũng không ngừng được cải tiến theo hướng tự động hóa và tích hợp. Thông qua quá trình triển khai thực tế, Aquaco nhận thấy rằng giải pháp panel quan trắc nước tự động lắp sẵn đang dần trở thành xu hướng tất yếu.

HIỆU QUẢ KINH TẾ KHI ĐẦU TƯ TRẠM QUAN TRẮC NƯỚC NGẦM TỰ ĐỘNG CHO DOANH NGHIỆP
HIỆU QUẢ KINH TẾ KHI ĐẦU TƯ TRẠM QUAN TRẮC NƯỚC NGẦM TỰ ĐỘNG CHO DOANH NGHIỆP

100 Lượt xem

Trong bối cảnh quy định về quản lý tài nguyên nước ngày càng thắt chặt, việc giám sát khai thác nước dưới đất không còn dừng lại ở trách nhiệm tuân thủ pháp luật mà đã trở thành bài toán tối ưu chi phí cho doanh nghiệp. Thay vì phụ thuộc vào phương pháp đo đạc truyền thống vốn tiềm ẩn nhiều sai số và tốn kém nhân lực, hệ thống quan trắc tự động đang trở thành giải pháp thay thế hiệu quả.

CÁC NGUỒN PHÁT SINH NƯỚC THẢI TRONG NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VÀ CÁCH KIỂM SOÁT HIỆU QUẢ
CÁC NGUỒN PHÁT SINH NƯỚC THẢI TRONG NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VÀ CÁCH KIỂM SOÁT HIỆU QUẢ

114 Lượt xem

Trong quá trình vận hành, nhà máy nhiệt điện phát sinh nhiều dòng nước thải khác nhau từ hệ thống làm mát, lò hơi, xử lý nước cấp đến các hoạt động bảo trì và sinh hoạt. Mỗi nguồn thải có đặc tính ô nhiễm riêng và tiềm ẩn rủi ro nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Việc nhận diện đúng các nguồn phát sinh nước thải và áp dụng giải pháp kiểm soát phù hợp không chỉ giúp nhà máy vận hành ổn định mà còn đảm bảo tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về môi trường.

NẾU ĐÃ LẮP ĐẶT TRẠM QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG DOANH NGHIỆP CÓ CẦN QUAN TRẮC ĐỊNH KỲ NỮA KHÔNG?
NẾU ĐÃ LẮP ĐẶT TRẠM QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG DOANH NGHIỆP CÓ CẦN QUAN TRẮC ĐỊNH KỲ NỮA KHÔNG?

156 Lượt xem

Trong bối cảnh quản lý môi trường ngày càng thắt chặt, nhiều doanh nghiệp đã đầu tư hệ thống quan trắc nước thải tự động, liên tục để giám sát 24/7. Tuy nhiên, một câu hỏi lớn thường xuyên được đặt ra: “Đã có dữ liệu online truyền trực tiếp về Sở Tài nguyên và Môi trường, liệu doanh nghiệp còn cần phải quan trắc định kỳ nữa hay không?”

TOP 4 THƯƠNG HIỆU THIẾT BỊ QUAN TRẮC NƯỚC HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM
TOP 4 THƯƠNG HIỆU THIẾT BỊ QUAN TRẮC NƯỚC HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM

130 Lượt xem

Việc lựa chọn thiết bị quan trắc nước tự động là khâu quan trọng nhất khi xây dựng hệ thống quản lý môi trường tại nhà máy. Một hệ thống thiết bị tốt giúp doanh nghiệp báo cáo số liệu chính xác về Sở NNMT, đây là công cụ để kiểm soát chất lượng nước thải, tránh các rủi ro về pháp lý và xử phạt hành chính cao.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết ưu điểm của 4 thương hiệu thiết bị hàng đầu thế giới đang có mặt tại Việt Nam giúp bạn tìm ra giải pháp phù hợp nhất với điều kiện thực tế của doanh nghiệp

Các chỉ tiêu bắt buộc quan trắc khi dùng nước ngầm sản xuất nước uống đóng chai
Các chỉ tiêu bắt buộc quan trắc khi dùng nước ngầm sản xuất nước uống đóng chai

238 Lượt xem

Nước ngầm là nguồn đầu vào phổ biến trong sản xuất nước uống đóng chai, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về chất lượng nếu không được kiểm soát đúng cách. Các doanh nghiệp không chỉ cần đảm bảo chất lượng nước thành phẩm mà còn phải thực hiện quan trắc nước đầu vào theo đúng quy định pháp luật. Việc này giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật, đảm bảo sự ổn định của hệ thống xử lý và chất lượng sản phẩm đầu ra.

CÁC LỖI THƯỜNG GẶP KHI QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG NƯỚC MẶT VÀ CÁCH KHẮC PHỤC
CÁC LỖI THƯỜNG GẶP KHI QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG NƯỚC MẶT VÀ CÁCH KHẮC PHỤC

277 Lượt xem

Trong bối cảnh chuyển đổi số ngành tài nguyên môi trường, hệ thống quan trắc nước mặt tự động đã trở thành công cụ đắc lực giúp giám sát chất lượng nguồn nước 24/7. Tuy nhiên, hệ thống này vận hành phức tạp và thường xuyên phát sinh các lỗi kỹ thuật làm gián đoạn số liệu hoặc sai lệch kết quả. 

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các nhóm lỗi phổ biến từ thiết bị cảm biến, hệ thống truyền dẫn đến quy trình vận hành và cung cấp giải pháp khắc phục hiệu quả nhất.

HACH SC1000 - GIẢI PHÁP QUẢN LÝ QUAN TRẮC NƯỚC THÔNG MINH
HACH SC1000 - GIẢI PHÁP QUẢN LÝ QUAN TRẮC NƯỚC THÔNG MINH

204 Lượt xem

Hiện nay, các yêu cầu về quan trắc chất lượng nước ngày càng chặt chẽ, các hệ thống giám sát cần đảm bảo đo lường chính xác, ổn định và dễ quản lý dữ liệu. Việc kết nối cảm biến, quản lý tập trung và mở rộng linh hoạt là yêu cầu quan trọng đối với các trạm quan trắc nước thô, nước cấp và nước thải. HACH SC1000 là bộ điều khiển trung tâm cho hệ thống quan trắc, cho phép kết nối đa cảm biến, quản lý dữ liệu tập trung và vận hành ổn định.

NGHỊ ĐỊNH 45/2022/NĐ-CP: MỨC PHẠT HÀNH CHÍNH MỚI NHẤT CHO VI PHẠM QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG
NGHỊ ĐỊNH 45/2022/NĐ-CP: MỨC PHẠT HÀNH CHÍNH MỚI NHẤT CHO VI PHẠM QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG

1095 Lượt xem

Quan trắc môi trường tự động, liên tục là công cụ bắt buộc để kiểm soát chất lượng xả thải của các cơ sở sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, việc cố tình không lắp đặt, không vận hành hoặc nghiêm trọng hơn là làm sai lệch dữ liệu quan trắc đang trở thành một vấn đề nhức nhối. Để tăng cường răn đe, Chính phủ đã ban hành Nghị định 45/2022/NĐ-CP với các mức xử phạt hành chính, đặc biệt đối với các hành vi gian lận.

TÁC HẠI CỦA CÁC KIM LOẠI NẶNG VÀ CÁCH NHẬN BIẾT NGUỒN NƯỚC BỊ Ô NHIỄM - GIẢI PHÁP QUAN TRẮC NƯỚC CẤP ĐẾN TỪ HACH
TÁC HẠI CỦA CÁC KIM LOẠI NẶNG VÀ CÁCH NHẬN BIẾT NGUỒN NƯỚC BỊ Ô NHIỄM - GIẢI PHÁP QUAN TRẮC NƯỚC CẤP ĐẾN TỪ HACH

227 Lượt xem

Ô nhiễm kim loại nặng trong nước cấp ngày càng trở thành vấn đề đáng lo ngại tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, khai thác khoáng sản, công nghiệp luyện kim, sản xuất pin – ắc quy và chất thải sinh hoạt. Các kim loại như Asen (As), Chì (Pb), Cadimi (Cd), Thủy ngân (Hg), Crom (Cr6+)… có độc tính cao, khả năng tích lũy lâu dài và gây tác động nghiêm trọng đến sức khỏe con người.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng