Phiên bản LPV451.99.00121 được tích hợp camera ngoài hỗ trợ Smart Workflow, cho phép quét mã QR Certificate of Analysis và nhận diện Sample ID, giúp giảm thao tác nhập liệu thủ công và tăng khả năng truy xuất dữ liệu.
Ứng dụng
DR4900 phù hợp cho nhiều ứng dụng phân tích chất lượng nước trong phòng thí nghiệm, bao gồm:
-
Nước ngầm
-
Nước đô thị
-
Nước uống
-
Nước phục vụ sản xuất
-
Phòng thí nghiệm QA/QC
-
Nước mặt
Mang đến độ chính xác dễ dàng cho phòng thí nghiệm
Được phát triển dựa trên nền tảng thành công của dòng DR3900, máy quang phổ DR4900 giúp nâng cao độ tin cậy trong phân tích và tối ưu hiệu quả vận hành phòng thí nghiệm. Thiết bị được thiết kế cho các ứng dụng phân tích nước thường quy cũng như các phòng lab có khối lượng mẫu lớn, kết hợp hệ quang học ổn định, các chức năng kiểm tra tự động và quy trình vận hành tối ưu nhằm mang lại kết quả phân tích nhất quán, có khả năng truy xuất và độ tin cậy cao cho nhiều chỉ tiêu khác nhau.
Dữ liệu chính xác và có tính lặp lại là yếu tố quan trọng trong công tác quản lý chất lượng phòng thí nghiệm. DR4900 giúp giảm thiểu các yếu tố gây biến động kết quả bằng cách tích hợp các chức năng chẩn đoán thông minh, hướng dẫn thao tác trực quan và giao diện được thiết kế nhằm chuẩn hóa quy trình phân tích. Nhờ đó, phòng thí nghiệm có thể hạn chế việc phân tích lại mẫu, giảm sai số phụ thuộc người vận hành và nâng cao độ tin cậy của kết quả hằng ngày.
Phiên bản DR4900 tích hợp camera hỗ trợ nhận diện vial TNTplus bằng mã vạch. Hệ thống tự động nhận diện đúng phương pháp tương ứng với từng vial thuốc thử, giúp giảm thao tác thủ công, hạn chế sai sót và hỗ trợ truy xuất phương pháp cũng như tuân thủ quy trình phân tích hiệu quả hơn.
Các công nghệ giúp bảo vệ độ tin cậy của dữ liệu
Màn hình cảm ứng độ phân giải cao 10 inch
Màn hình màu kích thước lớn giúp người dùng thao tác nhanh hơn trong quá trình phân tích, hiển thị dữ liệu phổ rõ ràng và hỗ trợ xem thông tin mẫu thuận tiện. Giao diện hiện đại được tối ưu cho các phòng thí nghiệm có nhiều người vận hành, giúp giảm thời gian đào tạo và hạn chế sai sót trong thao tác điều hướng.
Chẩn đoán độ đục tích hợp
Hệ thống giám sát quang học có khả năng kiểm tra mức độ ảnh hưởng của độ đục đến phép đo TNTplus vial tests. Khi phát hiện mẫu có nguy cơ gây nhiễu do chất rắn lơ lửng, thiết bị sẽ cảnh báo để người vận hành thực hiện lọc hoặc xử lý mẫu phù hợp trước khi phân tích, góp phần duy trì độ chính xác của kết quả.
Giám sát nhiệt độ cho vial test
Cảm biến nhiệt độ tích hợp giúp đánh giá nhiệt độ của vial trước khi tiến hành đo. Tính năng này hỗ trợ hạn chế ảnh hưởng của phản ứng tỏa nhiệt hoặc thời gian cân bằng nhiệt chưa đủ, đặc biệt quan trọng đối với các phương pháp đo màu nhạy với nhiệt độ.
Với hơn 250 phương pháp Hach được lập trình sẵn, bao gồm nhiều chỉ tiêu quan trọng trong kiểm soát chất lượng nước và tuân thủ quy định môi trường, DR4900 hỗ trợ chuẩn hóa quy trình phân tích và đảm bảo tính nhất quán giữa các phép đo. Thiết kế quang học ổn định cùng các chức năng chẩn đoán tích hợp giúp duy trì hiệu suất thiết bị theo thời gian, mang lại khả năng kiểm soát và giám sát tốt hơn cho các hoạt động phân tích hằng ngày trong phòng thí nghiệm.
DR4900 là giải pháp giúp phòng thí nghiệm đạt được dữ liệu chất lượng nước ổn định, có độ lặp lại cao và đồng thời nâng cao hiệu quả vận hành phân tích.
Lợi ích nổi bật
Công nghệ đã được kiểm chứng cùng giao diện hiện đại
DR4900 vẫn kế thừa nền tảng công nghệ đáng tin cậy của dòng DR3900, đồng thời được nâng cấp với màn hình cảm ứng 10 inch và giao diện người dùng hiện đại hơn. Thiết kế mới giúp giảm thời gian đào tạo, tối ưu thao tác và tăng tốc các quy trình phân tích thường quy trong phòng thí nghiệm. Đây vẫn là hiệu suất phân tích mà các chuyên gia phòng lab tin tưởng, nhưng được cải tiến để đáp ứng nhu cầu vận hành hiện đại.
Đảm bảo kết quả đáng tin cậy với các tính năng chẩn đoán vượt trội
Các chức năng chẩn đoán nhiệt độ và độ đục giúp hạn chế những lỗi thường gặp trong quá trình phân tích, giảm nhu cầu đo lại mẫu và duy trì độ chính xác ổn định. Khi sử dụng thuốc thử TNTplus của Hach, DR4900 sẽ tự động kiểm tra nhiệt độ và độ đục của mẫu trước khi đo. Nếu thông số nằm ngoài giới hạn phù hợp, hệ thống sẽ đưa ra cảnh báo để người vận hành xử lý kịp thời, giúp tăng độ tin cậy cho từng phép đo.
Độ tin cậy toàn diện từ đầu đến cuối quy trình
Người dùng DR4900 được hỗ trợ đồng bộ từ thiết bị, thuốc thử đến dịch vụ kỹ thuật. Điều này giúp quá trình xử lý sự cố nhanh hơn, nâng cao khả năng kiểm soát dữ liệu và đảm bảo kết quả phân tích nhất quán thông qua một hệ sinh thái giải pháp đồng bộ từ Hach.
Các phiên bản DR4900 phù hợp với từng quy trình phòng thí nghiệm
DR4900 hiện có hai phiên bản nhằm đáp ứng các nhu cầu vận hành khác nhau:
DR4900 không tích hợp camera (LPV451.99.00021)
Phiên bản này cung cấp đầy đủ hiệu suất phân tích và các tính năng hỗ trợ giảm sai sót của DR4900, phù hợp cho các quy trình phân tích thường quy trong phòng thí nghiệm.
DR4900 tích hợp camera (LPV451.99.00121)
Ngoài toàn bộ tính năng phân tích của DR4900, phiên bản này được trang bị camera ngoài hỗ trợ Smart Workflow với các chức năng như:
-
Quét mã QR Certificate of Analysis
-
Nhận diện Sample ID bằng ký tự
-
Giảm nhập liệu thủ công
-
Hỗ trợ quản lý và truy xuất tài liệu trực tiếp trên thiết bị
Giải pháp này đặc biệt phù hợp với các phòng thí nghiệm có yêu cầu quản lý dữ liệu chặt chẽ hoặc khối lượng mẫu phân tích lớn.
Thông số kỹ thuật
|
Thuộc tính kỹ thuật |
Thông số |
|
Độ chính xác bước sóng |
±1.5 nm (340 – 900 nm) |
|
Độ cao vận hành tối đa |
2000 m |
|
Camera |
Có |
|
Chứng nhận |
CE, UKCA, CMIM, FCC, ISED, được chứng nhận an toàn UL và CSA bởi TÜV |
|
Bộ nhớ lưu dữ liệu |
> 10.000 kết quả đo (bao gồm giá trị đo, ngày, giờ, Sample ID, User ID) |
|
Kích thước (C x R x S) |
226 x 255 x 344 mm |
|
Màn hình |
Cảm ứng màu 10 inch (25.4 cm) |
|
Cấp bảo vệ |
IP20 |
|
Môi trường sử dụng |
Trong nhà |
|
Giao tiếp kết nối |
USB Type A & Type C phía trước và phía sau; 1 cổng Ethernet |
|
Yêu cầu cáp kết nối |
Cáp chống nhiễu tối đa 3 m cho USB; tối đa 20 m cho Ethernet |
|
Nguồn sáng |
Đèn Halogen |
|
Điều kiện vận hành |
10 – 40 °C, độ ẩm tối đa 80%, không ngưng tụ |
|
Chế độ đo |
% truyền qua, độ hấp thụ (Abs), nồng độ |
|
Hệ quang học |
Quang phổ tia tham chiếu |
|
Cấp quá áp |
II |
|
Độ chính xác quang học |
5 mAbs tại 0.0 – 0.5 Abs; 1% tại 0.50 – 2.0 Abs |
|
Độ tuyến tính quang học |
< 0.5% tại 2 Abs; ≤ 1% tại > 2 Abs với kính trung tính tại 546 nm |
|
Dải đo quang học |
±3.0 Abs (340 – 900 nm) |
|
Mức độ ô nhiễm cho phép |
2 |
|
Tần số nguồn điện |
50/60 Hz |
|
Điện áp nguồn |
100 – 240 VAC |
|
Bộ nguồn |
Nguồn để bàn |
|
Phương pháp cài sẵn |
> 240 phương pháp |
|
Cấp bảo vệ điện |
Class I |
|
Loại cuvette tương thích |
Vuông: 10 mm, 50 mm, 1 inch; Tròn: 13 mm, 16 mm, 1 inch |
|
Tốc độ quét |
≥ 8 nm/s (bước nhảy 1 nm) |
|
Băng thông phổ |
5 nm |
|
Điều kiện lưu trữ |
-40 – 60 °C, độ ẩm tối đa 80%, không ngưng tụ |
|
Ánh sáng tán xạ |
< 0.1% T tại 340 nm với NaNO₂ |
|
Chương trình người dùng |
> 100 chương trình |
|
Bảo hành |
12 tháng |
|
Hiệu chuẩn bước sóng |
Tự động |
|
Dải bước sóng |
320 – 1100 nm |
|
Độ lặp lại bước sóng |
±0.1 nm |
|
Độ phân giải bước sóng |
1 nm |
|
Chọn bước sóng |
Tự động theo phương pháp phân tích |
|
Khối lượng |
4.8 kg |
Bộ sản phẩm bao gồm
-
Máy quang phổ DR4900
-
Adapter “A” cho cuvette tròn 1 inch
-
Adapter cho cuvette vuông 10 mm
-
Bộ Accuvac vial
-
Cặp cuvette mẫu
-
Light shield
-
Dust cover
-
Dây nguồn và adapter theo chuẩn quốc gia
-
Bộ nguồn
-
Camera
-
Tài liệu hướng dẫn sử dụng
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ AQUA
-
Văn phòng đại diện: 23 Đường Số 4, Cư Xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP. HCM.
-
Văn phòng giao dịch: Số 2 đường 5, Khu phố 67, Phường Hiệp Bình, TP. HCM.
-
Hotline: 0909 246 726
-
Tel: 028 6276 4726
-
Email: info@aquaco.vn
Xem thêm