Thuốc thử Formaldehyde - TNTplus lọ


Model : TNT871

Hãng sản xuất : Hach

Xuất xứ : Mỹ

Phạm vi : 0,5 - 10 mg/L H2CO

Số lượng : 25 lọ

Tên phương pháp : Acetylacetone

Phụ kiện kèm theo


Còn hàng

Những ưu điểm vượt trội của dòng TNTplus:

Xử lý dễ dàng và an toàn

Không cần thuốc thử trắng

Phát hiện phương pháp tự động

Thời hạn sử dụng được ghi nhận

  • Đánh giá của bạn

Sản phẩm liên quan

Thuốc thử Alkaline Iodide Reagent

Dùng xác dinh oxy hòa tan theo phương pháp Winkler, APHA

Thuốc thử đo Clo dư

Dùng để xác định clo dư bằng phương pháp DPD. USEPA đã chấp nhận báo cáo để phân tích nước uống sử dụng Phương pháp Hach 8021.  

DPD Free Chlorine Reagent Accuvac® Ampules

Để xác định Clo tự do theo Phương pháp DPD, sử dụng Accuvac® Ampules. USEPA chấp nhận báo cáo phân tích nước uống sử dụng Phương pháp Hach 8021.

Bộ thuốc thử nhôm, Aluminon

Bộ thuốc thử để xác định nhôm bằng phương pháp AluVer®3 Aluminon. Phương pháp Hach 8012. Thang đo: 0,008 - 0,800 mg / L Al.

Bộ thuốc thử nhôm, Phương pháp Eriochrome Cyanine R (ECR), 20 mL

Để xác định nhôm bằng Phương pháp Eriochrome Cyanine R (ECR).

Bộ thuốc thử Nitơ-Amoniac, Phương pháp Salicylat, 10 mL

Để xác định Nitơ Amoniac bằng Phương pháp Salicylat. Phương pháp Hach 8155.

Ammonia - TNTplus Lọ

Model : TNT830 Hãng sản xuất : Hach Xuất xứ : Mỹ Phạm vi : 0,015 - 2,00 mg/L NH3-N Số lượng : 25 lọ Phụ kiện kèm theo :

Aluminum - TNTplus lọ

Model : TNT848 Hãng sản xuất : Hach Xuất xứ : Mỹ Phạm vi : 0,02 - 0,50 mg/L Al Số lượng : 24 lọ Phụ kiện kèm theo :

Bộ tách Calcium

Model : TNT852 Hãng sản xuất : Hach Xuất xứ : Mỹ Phụ kiện kèm theo :

Thuốc thử Chloride - TNTplus lọ

Model : TNT879 Hãng sản xuất : Hach Xuất xứ : Mỹ Phạm vi : 1 - 70 mg/L Cl                  70 - 1000 mg/L Cl Số lượng : 24 lọ Tên phương pháp : Sắt (III) - tiocyanat Phụ kiện kèm theo :

Thuốc thử Chlorine Dư - TNTplus lọ

Model : TNT866 Hãng sản xuất : Hach Xuất xứ : Mỹ Phạm vi : 0,05 - 2,00 mg/L Cl2 Số lượng : 24 lọ Tên phương pháp : DPD Phụ kiện kèm theo :

Thuốc thử Chlorine Dư và Chlorine Tổng - TNTplus lọ

Model : TNT867 Hãng sản xuất : Hach Xuất xứ : Mỹ Phạm vi : 0,05 - 2,00 mg/L Cl2 Số lượng : 24 lọ Tên phương pháp : DPD Phụ kiện kèm theo :

Thuốc thử Chromium Tổng - TNTplus lọ

Model : TNT854 Hãng sản xuất : Hach Xuất xứ : Mỹ Phạm vi : 0,03 - 1,00 mg/L Cr Số lượng : 25 lọ Tên phương pháp : 1,5-Diphenylcarbohydrazide Phụ kiện kèm theo :

Thuốc thử COD - TNTplus lọ (không chứa Thủy ngân)

Model : TNT825 Hãng sản xuất : Hach Xuất xứ : Mỹ Phạm vi : 25 - 1000 mg/L COD Số lượng : 25 lọ Phụ kiện kèm theo :

Thuốc thử Độ kiềm tổng số - TNTplus lọ

Model : TNT870 Hãng sản xuất : Hach Xuất xứ : Mỹ Phạm vi : 25 - 400 mg/L CaCO3 Số lượng : 25 lọ Tên phương pháp : Đo màu Phụ kiện kèm theo :

Thuốc thử Đồng - TNTplus lọ

Model : TNT860 Hãng sản xuất : Hach Xuất xứ : Mỹ Phạm vi : 0,1 - 8,0 mg/L Cu Số lượng : 25 lọ Tên phương pháp : Bathocuproin Phụ kiện kèm theo

Gói bột thuốc thử BariVer 4

Để xác định bari bằng Phương pháp đo độ đục BariVer® 4

Gói bột thuốc thử clo

Để xác định tổng lượng clo bằng Phương pháp DPD. Ứng dụng trong phân tích nước uống và nước thải bằng Phương pháp Hach 8167.

Thuốc thử Cyanide - TNTplus lọ

Model : TNT862 Hãng sản xuất : Hach Xuất xứ : Mỹ Phạm vi : 0,01 - 0,6 mg/L CN Số lượng : 25 lọ Tên phương pháp : Axit barbituric pyridin Phụ kiện kèm theo :

Thuốc thử Fluoride - TNTplus lọ

Model : TNT878 Hãng sản xuất : Hach Xuất xứ : Mỹ Phạm vi : 0,1 - 2,5 mg / LF Số lượng : 25 lọ Tên phương pháp : SPADNS 2 Phụ kiện kèm theo
Đã thêm vào giỏ hàng