TÁC HẠI CỦA CÁC KIM LOẠI NẶNG VÀ CÁCH NHẬN BIẾT NGUỒN NƯỚC BỊ Ô NHIỄM - GIẢI PHÁP QUAN TRẮC NƯỚC CẤP ĐẾN TỪ HACH

Ô nhiễm kim loại nặng trong nước cấp ngày càng trở thành vấn đề đáng lo ngại tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, khai thác khoáng sản, công nghiệp luyện kim, sản xuất pin – ắc quy và chất thải sinh hoạt. Các kim loại như Asen (As), Chì (Pb), Cadimi (Cd), Thủy ngân (Hg), Crom (Cr6+)… có độc tính cao, khả năng tích lũy lâu dài và gây tác động nghiêm trọng đến sức khỏe con người.

Với vai trò là đơn vị cung cấp giải pháp quan trắc nước cấp, nước ngầm và nước mặt, Aquaco chia sẻ thông tin giúp bạn hiểu rõ: 

  • Tác hại của các kim loại nặng phổ biến. 

  • Dấu hiệu nhận biết nước bị ô nhiễm. 

  • Những tiêu chuẩn nước cấp hiện hành. 

  • Các thiết bị đo lường - quan trắc kim loại nặng đến từ thương hiệu HACH đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nước.

1. Kim loại nặng là gì và vì sao kim loại nặng lại gây nguy hiểm cho con người? 

Kim loại nặng là các nguyên tố có khối lượng riêng lớn (>5 g/cm³) và độc tính cao ngay cả ở nồng độ rất thấp. Các kim loại này không phân hủy sinh học mà tồn tại lâu dài trong môi trường, dễ xâm nhập vào cơ thể người qua nước uống, tích lũy trong gan, thận, xương hoặc hệ thần kinh. 

Các nguồn gây ô nhiễm phổ biến bao gồm: 

  • Nước ngầm tự nhiên chứa Asen (tập trung chủ yếu ở miền Bắc và Tây Nam Bộ). 

  • Nước thải công nghiệp (ngành công nghiệp xi mạ, dệt nhuộm, khai khoáng). 

  • Ống nước cũ hư hỏng thường hay giải phóng kim loại chì. 

  • Bụi và lắng đọng công nghiệp. 

Do tính chất khó phát hiện bằng cảm quan, việc đo lường chính xác là yếu tố tiên quyết để đảm bảo an toàn nước cấp.

2. Tác hại của một số kim loại nặng thường gặp trong nước cấp 

2.1. Kim loại Asen (As) trong nước ngầm 

Asen là kim loại có mức giới hạn rất thấp trong tiêu chuẩn nước uống (≤ 0,01 mg/L theo QCVN 01-1:2018/BYT). 

Tác hại: 

  • Ung thư da, phổi, bàng quang. 

  • Rối loạn sắc tố da, chai sừng bàn tay/bàn chân. 

  • Ngộ độc mạn tính gây tổn thương gan và hệ tim mạch. 

Nguồn gây ô nhiễm thường xuất hiện trong tầng chứa nước tự nhiên. 

2.2. Kim loại Chì (Pb) gây nguy hiểm đặc biệt với trẻ nhỏ 

Chì là kim loại nặng không màu, không mùi, rất khó phát hiện bằng cảm quan.  

Khi xâm nhập qua nước uống, chì gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng: 

  • làm giảm trí tuệ và ảnh hưởng phát triển não bộ ở trẻ em; 

  • gây tăng huyết áp, đau đầu, tổn thương thận và ảnh hưởng hệ thần kinh ở người lớn.  

  • Chì tích tụ trong xương và máu nhiều năm, khiến nguy cơ ngộ độc mạn tính càng cao. 

Nguồn nhiễm chủ yếu đến từ nước đi qua đường ống kim loại cũ, sơn chứa chì, xăng dầu, tái chế ắc quy và sản xuất công nghiệp. 

2.3. Cadimi (Cd) 

Cadimi là kim loại nặng có độc tính cao, thường xuất hiện trong nước do ảnh hưởng từ hoạt động luyện kim, sản xuất pin - ắc quy, phân bón và chất thải công nghiệp. 

Khi xâm nhập vào cơ thể qua nước uống, Cadimi tích lũy lâu dài trong thận, gây suy giảm chức năng lọc, rối loạn chuyển hóa và tăng nguy cơ suy thận mạn. Ngoài ra, Cadimi còn làm mềm xương, gây đau nhức, loãng xương và được xếp vào nhóm kim loại có khả năng gây ung thư. 

2.4. Thủy ngân (Hg) 

Thủy ngân là kim loại nặng cực độc, có khả năng bay hơi và tích lũy trong cơ thể qua nước uống hoặc chuỗi thực phẩm. Khi nhiễm Hg, cơ thể dễ gặp các triệu chứng như run tay, mất trí nhớ, rối loạn cảm xúc, tổn thương hệ thần kinh và thận. 

Đặc biệt, thủy ngân ảnh hưởng mạnh đến thai nhi, gây dị tật và giảm phát triển não bộ. Nguồn nhiễm phổ biến đến từ khai thác vàng, sản xuất hóa chất, nhiệt điện than và bóng đèn huỳnh quang.

2.5. Crom VI (Cr6+) 

Crom VI là dạng oxy hóa có độc tính mạnh nhất của Crom, thường xuất hiện trong nước thải xi mạ, thuộc da, thép và dệt nhuộm.  

Khi đi vào cơ thể qua nước uống, Cr6+ có thể gây kích ứng dạ dày - ruột, tổn thương gan, phản ứng dị ứng da và được xếp vào nhóm kim loại gây ung thư.  

Crom VI tồn tại bền vững trong môi trường nên nguy cơ lan truyền vào nguồn nước cấp rất cao. Việc đo Cr6+ thường dựa trên phương pháp trắc quang và cần thiết bị phân tích có độ nhạy cao. 

2.6. Sắt (Fe) 

Sắt là kim loại phổ biến trong nước ngầm, thường gây màu vàng nâu, mùi tanh kim loại và tạo cặn trong đường ống. 

Mặc dù độc tính thấp hơn các kim loại nặng khác, nồng độ Fe cao có thể gây kích ứng dạ dày, làm giảm chất lượng nước cấp, ảnh hưởng hương vị và gây bám bẩn thiết bị gia dụng. Hàm lượng sắt cao cũng tạo điều kiện cho vi khuẩn sắt phát triển, gây nhớt và tắc nghẽn đường ống. 

Theo QCVN 01-1:2018/BYT, Fe không được vượt quá 0,3 mg/L để đảm bảo an toàn. 

2.7. Mangan (Mn) 

Mangan thường có mặt cùng với sắt trong nước ngầm, gây màu đen, cặn đen và làm giảm chất lượng nước cấp.  

Khi vượt quá ngưỡng cho phép, mangan có thể tích lũy trong cơ thể và gây tổn thương hệ thần kinh, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Mn cao cũng gây bám cặn đường ống, làm hư hại thiết bị và giảm hiệu quả xử lý nước. 

Theo QCVN 01-1:2018/BYT, mangan trong nước sinh hoạt không được vượt quá 0,1 mg/L. Việc kiểm soát Mn cần thực hiện thường xuyên bằng thiết bị đo chính xác. 

3. Dấu hiệu nhận biết nước bị nhiễm kim loại nặng 

Ô nhiễm kim loại nặng trong nước cấp thường khó phát hiện bằng mắt thường vì hầu hết các kim loại như Asen, Chì hay Cadimi không có màu hay mùi đặc trưng. Tuy nhiên, vẫn có một số dấu hiệu giúp nhận biết sớm.  

  • Ở mức cảm quan, nước có thể xuất hiện màu vàng, nâu hoặc đen do sắt, mangan hoặc asen; có mùi tanh kim loại; để lắng sẽ xuất hiện cặn nâu hoặc đen; đường ống cấp nước có dấu hiệu ăn mòn, rỉ sét bất thường.  

  • Ngoài cảm quan, những thay đổi sức khỏe cũng là cảnh báo quan trọng như rối loạn tiêu hóa kéo dài, da sạm không rõ nguyên nhân (nhiễm Asen) hoặc trẻ em có biểu hiện chậm phát triển nhận thức (nghi nhiễm chì). 

Tuy vậy, các dấu hiệu trên chỉ mang tính tham khảo. Cách duy nhất để xác định chính xác nước có nhiễm kim loại nặng hay không là phân tích bằng thiết bị chuyên dụng. Do đó, cần thực hiện kiểm tra định kỳ tại phòng thí nghiệm, giám sát liên tục bằng hệ thống phân tích online tại nhà máy nước và lấy mẫu trước - sau xử lý để đảm bảo nước luôn đạt chuẩn. 

4. Giải pháp nhận biết và đo lường kim loại nặng bằng thiết bị HACH 

Để xác định nước cấp có nhiễm kim loại nặng hay không, doanh nghiệp và nhà máy nước cần áp dụng các phương pháp phân tích có độ chính xác cao. Là đại lý ủy quyền của HACH tại Việt Nam, Aquaco cung cấp hệ sinh thái giải pháp toàn diện từ lấy mẫu, phân tích phòng thí nghiệm, kiểm tra nhanh tại hiện trường đến giám sát online liên tục. Các giải pháp này giúp đơn vị cấp nước tuân thủ QCVN, giảm rủi ro vượt chuẩn và phát hiện sớm các nguồn ô nhiễm. 

4.1. Hệ thống phân tích online EZ Series - Giám sát liên tục 24/7 

Dòng HACH EZ Series là lựa chọn tối ưu cho nhà máy nước, đặc biệt trong giám sát kim loại nặng. 

 

  • EZ1000 Series - Đo màu (Colorimetric Analyzers). 
  • EZ2000 Series - máy phân tích so màu kết hợp với phá mẫu. 
  • EZ3000 Series - Điện cực chọn lọc ion (Ion-Selective Electrode - ISE). 
  • EZ3500 Series - Điện cực chọn lọc ion (Ion-Selective Electrode - ISE) kết hợp chất chuẩn cho ứng dụng nước thải. 

Ưu điểm nổi bật của EZ Series gồm vận hành hoàn toàn tự động, đo liên tục 24/7, tích hợp cảnh báo vượt ngưỡng, lưu trữ dữ liệu và truyền thông về SCADA/DCS. Nhờ đó, hệ thống giúp nhà máy nước phản ứng nhanh khi có dấu hiệu ô nhiễm và duy trì sự ổn định của chất lượng nước cấp.

Giải pháp quan trắc Mangan tự động với EZ Series từ HACH

4.2. Thiết bị phòng thí nghiệm HACH 

Trong phòng thí nghiệm, các thiết bị HACH mang lại khả năng phân tích kim loại nặng đáng tin cậy như DR6000 UV-VIS và DR3900. Thực hiện các phép đo Cr, Fe, Mn, As bằng bộ thuốc thử TNT và Powder Pillow chính hãng. 

4.3. Thiết bị hiện trường  

Tại hiện trường, Aquaco cung cấp: 

  • Pocket Colorimeter II: kiểm tra nhanh Fe, Mn – hữu ích cho đội vận hành tuyến ống và trạm bơm. 

Hệ thống giải pháp đồng bộ của Aquaco giúp doanh nghiệp kiểm soát kim loại nặng toàn diện, chính xác và liên tục từ nguồn thô đến nước sau xử lý. 

5. Kết luận 

Ô nhiễm kim loại nặng như Asen, Chì, Cadimi, Thủy ngân hay Crom VI là mối đe dọa âm thầm nhưng cực kỳ nguy hiểm đối với sức khỏe cộng đồng và chất lượng nước cấp. Nhiều kim loại không có màu, mùi nên khó phát hiện bằng cảm quan, chỉ được nhận biết khi đã gây ảnh hưởng đến đường ống, thiết bị và thậm chí tới sức khỏe người sử dụng. Vì vậy, việc kiểm soát chặt chẽ kim loại nặng không chỉ là yêu cầu tuân thủ QCVN mà còn là trách nhiệm của các đơn vị cấp nước, khu công nghiệp và nhà máy sản xuất. 

Với vai trò là đại lý ủy quyền của HACH tại Việt Nam, Aquaco cung cấp hệ thống thiết bị đo lường toàn diện từ phòng thí nghiệm đến quan trắc online 24/7, bao gồm dòng EZ Series, DR6000, DR3900 và các thiết bị hiện trường. Những giải pháp này giúp doanh nghiệp phát hiện sớm nguy cơ ô nhiễm, duy trì chất lượng nước ổn định và bảo vệ sức khỏe người dân. 

Đầu tư vào hệ thống đo lường đáng tin cậy chính là bước then chốt để đảm bảo nguồn nước an toàn hôm nay và bền vững cho tương lai.

Công ty cổ phần thiết bị công nghệ AQUA  

Văn phòng đại diện:  23 Đường Số 4, Cư Xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP.HCM. 

Văn phòng giao dịch: Số 2 đường 5, Khu phố 67, Phường Hiệp Bình, TP HCM.

Hotline:  0909 246 726  

Tel: 028 6276 4726  

Email: info@aquaco.vn


Tin tức liên quan

CÔNG NGHỆ TNTPLUS: GIẢI PHÁP LOẠI BỎ SAI SỐ TUYỆT ĐỐI TRONG PHÂN TÍCH QUANG PHỔ HACH
CÔNG NGHỆ TNTPLUS: GIẢI PHÁP LOẠI BỎ SAI SỐ TUYỆT ĐỐI TRONG PHÂN TÍCH QUANG PHỔ HACH

46 Lượt xem

Trong kỷ nguyên công nghiệp, dữ liệu về chất lượng nước không chỉ đơn thuần là các con số báo cáo, mà còn là cơ sở pháp lý và là kim chỉ nam cho các quyết định vận hành hệ thống xử lý nước thải, nước cấp có giá trị hàng tỷ đồng. Tuy nhiên, một thực tế tồn tại trong các phòng thí nghiệm truyền thống là sai số tích lũy. Sai số này đến từ sự biến thiên của kỹ năng kỹ thuật viên, sự nhiễm bẩn của dụng cụ thủy tinh, và sự suy giảm chất lượng của hóa chất tự pha chế.

Vì sao đo Oxy hòa tan trong nước siêu tinh khiết không thể dùng sensor thông thường?
Vì sao đo Oxy hòa tan trong nước siêu tinh khiết không thể dùng sensor thông thường?

70 Lượt xem

Trong các hệ thống nước siêu tinh khiết như lò hơi nhiệt điện, nước cấp công nghệ cao hay ngành bán dẫn, nồng độ Oxy hòa tan (DO – Dissolved Oxygen) thường chỉ tồn tại ở đơn vị phần tỷ (ppb (µg/L)). Ở dải đo này, việc sử dụng các sensor DO thông thường không chỉ cho kết quả thiếu chính xác mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro vận hành nghiêm trọng.

Đó là lý do các hệ thống này đòi hỏi giải pháp đo DO có độ nhạy cực cao, ổn định lâu dài và đáng tin cậy như ORBISPHERE 3650 và ORBISPHERE 3100 đến từ HACH.

GIẢI PHÁP PANEL QUAN TRẮC NƯỚC TỰ ĐỘNG LẮP SẴN: TỐI ƯU CHI PHÍ VÀ HIỆU SUẤT
GIẢI PHÁP PANEL QUAN TRẮC NƯỚC TỰ ĐỘNG LẮP SẴN: TỐI ƯU CHI PHÍ VÀ HIỆU SUẤT

101 Lượt xem

Trong bối cảnh các quy định về quản lý môi trường ngày càng được siết chặt, việc giám sát chất lượng nước ổn định và chính xác đã trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều doanh nghiệp và đơn vị quản lý. Cùng với sự phát triển của công nghệ, các giải pháp quan trắc môi trường nước cũng không ngừng được cải tiến theo hướng tự động hóa và tích hợp. Thông qua quá trình triển khai thực tế, Aquaco nhận thấy rằng giải pháp panel quan trắc nước tự động lắp sẵn đang dần trở thành xu hướng tất yếu.

HIỆU QUẢ KINH TẾ KHI ĐẦU TƯ TRẠM QUAN TRẮC NƯỚC NGẦM TỰ ĐỘNG CHO DOANH NGHIỆP
HIỆU QUẢ KINH TẾ KHI ĐẦU TƯ TRẠM QUAN TRẮC NƯỚC NGẦM TỰ ĐỘNG CHO DOANH NGHIỆP

98 Lượt xem

Trong bối cảnh quy định về quản lý tài nguyên nước ngày càng thắt chặt, việc giám sát khai thác nước dưới đất không còn dừng lại ở trách nhiệm tuân thủ pháp luật mà đã trở thành bài toán tối ưu chi phí cho doanh nghiệp. Thay vì phụ thuộc vào phương pháp đo đạc truyền thống vốn tiềm ẩn nhiều sai số và tốn kém nhân lực, hệ thống quan trắc tự động đang trở thành giải pháp thay thế hiệu quả.

CÁC NGUỒN PHÁT SINH NƯỚC THẢI TRONG NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VÀ CÁCH KIỂM SOÁT HIỆU QUẢ
CÁC NGUỒN PHÁT SINH NƯỚC THẢI TRONG NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VÀ CÁCH KIỂM SOÁT HIỆU QUẢ

112 Lượt xem

Trong quá trình vận hành, nhà máy nhiệt điện phát sinh nhiều dòng nước thải khác nhau từ hệ thống làm mát, lò hơi, xử lý nước cấp đến các hoạt động bảo trì và sinh hoạt. Mỗi nguồn thải có đặc tính ô nhiễm riêng và tiềm ẩn rủi ro nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Việc nhận diện đúng các nguồn phát sinh nước thải và áp dụng giải pháp kiểm soát phù hợp không chỉ giúp nhà máy vận hành ổn định mà còn đảm bảo tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về môi trường.

NẾU ĐÃ LẮP ĐẶT TRẠM QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG DOANH NGHIỆP CÓ CẦN QUAN TRẮC ĐỊNH KỲ NỮA KHÔNG?
NẾU ĐÃ LẮP ĐẶT TRẠM QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG DOANH NGHIỆP CÓ CẦN QUAN TRẮC ĐỊNH KỲ NỮA KHÔNG?

156 Lượt xem

Trong bối cảnh quản lý môi trường ngày càng thắt chặt, nhiều doanh nghiệp đã đầu tư hệ thống quan trắc nước thải tự động, liên tục để giám sát 24/7. Tuy nhiên, một câu hỏi lớn thường xuyên được đặt ra: “Đã có dữ liệu online truyền trực tiếp về Sở Tài nguyên và Môi trường, liệu doanh nghiệp còn cần phải quan trắc định kỳ nữa hay không?”

TOP 4 THƯƠNG HIỆU THIẾT BỊ QUAN TRẮC NƯỚC HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM
TOP 4 THƯƠNG HIỆU THIẾT BỊ QUAN TRẮC NƯỚC HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI TẠI VIỆT NAM

129 Lượt xem

Việc lựa chọn thiết bị quan trắc nước tự động là khâu quan trọng nhất khi xây dựng hệ thống quản lý môi trường tại nhà máy. Một hệ thống thiết bị tốt giúp doanh nghiệp báo cáo số liệu chính xác về Sở NNMT, đây là công cụ để kiểm soát chất lượng nước thải, tránh các rủi ro về pháp lý và xử phạt hành chính cao.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết ưu điểm của 4 thương hiệu thiết bị hàng đầu thế giới đang có mặt tại Việt Nam giúp bạn tìm ra giải pháp phù hợp nhất với điều kiện thực tế của doanh nghiệp

Các chỉ tiêu bắt buộc quan trắc khi dùng nước ngầm sản xuất nước uống đóng chai
Các chỉ tiêu bắt buộc quan trắc khi dùng nước ngầm sản xuất nước uống đóng chai

238 Lượt xem

Nước ngầm là nguồn đầu vào phổ biến trong sản xuất nước uống đóng chai, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về chất lượng nếu không được kiểm soát đúng cách. Các doanh nghiệp không chỉ cần đảm bảo chất lượng nước thành phẩm mà còn phải thực hiện quan trắc nước đầu vào theo đúng quy định pháp luật. Việc này giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật, đảm bảo sự ổn định của hệ thống xử lý và chất lượng sản phẩm đầu ra.

CÁC LỖI THƯỜNG GẶP KHI QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG NƯỚC MẶT VÀ CÁCH KHẮC PHỤC
CÁC LỖI THƯỜNG GẶP KHI QUAN TRẮC TỰ ĐỘNG NƯỚC MẶT VÀ CÁCH KHẮC PHỤC

276 Lượt xem

Trong bối cảnh chuyển đổi số ngành tài nguyên môi trường, hệ thống quan trắc nước mặt tự động đã trở thành công cụ đắc lực giúp giám sát chất lượng nguồn nước 24/7. Tuy nhiên, hệ thống này vận hành phức tạp và thường xuyên phát sinh các lỗi kỹ thuật làm gián đoạn số liệu hoặc sai lệch kết quả. 

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các nhóm lỗi phổ biến từ thiết bị cảm biến, hệ thống truyền dẫn đến quy trình vận hành và cung cấp giải pháp khắc phục hiệu quả nhất.

HACH SC1000 - GIẢI PHÁP QUẢN LÝ QUAN TRẮC NƯỚC THÔNG MINH
HACH SC1000 - GIẢI PHÁP QUẢN LÝ QUAN TRẮC NƯỚC THÔNG MINH

204 Lượt xem

Hiện nay, các yêu cầu về quan trắc chất lượng nước ngày càng chặt chẽ, các hệ thống giám sát cần đảm bảo đo lường chính xác, ổn định và dễ quản lý dữ liệu. Việc kết nối cảm biến, quản lý tập trung và mở rộng linh hoạt là yêu cầu quan trọng đối với các trạm quan trắc nước thô, nước cấp và nước thải. HACH SC1000 là bộ điều khiển trung tâm cho hệ thống quan trắc, cho phép kết nối đa cảm biến, quản lý dữ liệu tập trung và vận hành ổn định.

NGHỊ ĐỊNH 45/2022/NĐ-CP: MỨC PHẠT HÀNH CHÍNH MỚI NHẤT CHO VI PHẠM QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG
NGHỊ ĐỊNH 45/2022/NĐ-CP: MỨC PHẠT HÀNH CHÍNH MỚI NHẤT CHO VI PHẠM QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG

1095 Lượt xem

Quan trắc môi trường tự động, liên tục là công cụ bắt buộc để kiểm soát chất lượng xả thải của các cơ sở sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, việc cố tình không lắp đặt, không vận hành hoặc nghiêm trọng hơn là làm sai lệch dữ liệu quan trắc đang trở thành một vấn đề nhức nhối. Để tăng cường răn đe, Chính phủ đã ban hành Nghị định 45/2022/NĐ-CP với các mức xử phạt hành chính, đặc biệt đối với các hành vi gian lận.

HƯỚNG DẪN ĐO CHỈ TIÊU PHOTPHATE (PO₄³⁻) BẰNG THUỐC THỬ PhosVer 3 - PHƯƠNG PHÁP MOLYBDATE
HƯỚNG DẪN ĐO CHỈ TIÊU PHOTPHATE (PO₄³⁻) BẰNG THUỐC THỬ PhosVer 3 - PHƯƠNG PHÁP MOLYBDATE

218 Lượt xem

Phương pháp Molybdate (Ascorbic Acid Method) là kỹ thuật phổ biến nhất để xác định Photphate (Orthophosphate) trong nước. Khi Photphate phản ứng với molybdate trong môi trường axit và được khử bởi ascorbic acid, dung dịch sẽ chuyển sang màu xanh lam đặc trưng. Cường độ màu đo được bằng máy quang phổ tỷ lệ thuận với nồng độ Photphate.

Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong phân tích nước thải, nước mặt, nước cấp, nuôi trồng thủy sản và phòng thí nghiệm môi trường.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng